Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Chọn ngành:


Doanh nghiệp trong ngành theo TOP

Mã CK Giá gần nhất Thay đổi Vốn hóa (tỷ) P/E P/B ROE ROA Tỷ suất cổ tức Tăng trưởng DTT Tăng trưởng LNST
HHS 4.06 0.00 1,013.96 5.31 0.32 6.24 5.81 9.85 -21.69 -33.48
VMA 8.00 0.00 21.60 5.35 0.61 12.38 3.12 10.00 -21.09 1.38
HAX 15.50 0.65 542.71 6.04 1.31 22.64 6.10 9.68 33.13 8.02
SVC 44.00 -2.22 1,098.92 7.75 1.11 10.71 3.97 2.73 0.97 -20.00
CTF 24.00 0.00 432.00 12.04 2.01 15.75 4.95 4.17 6.11 -18.45
HTL 19.15 6.98 229.80 13.81 1.20 8.00 3.35 31.33 -33.81 -49.80
VKC 4.80 0.00 96.00 15.51 0.42 2.62 0.98 31.25 -4.29 -79.49
SRC 13.30 -2.92 373.24 16.26 1.05 6.58 2.58 6.02 2.72 -48.33
DRC 22.15 2.55 2,631.26 19.19 1.72 9.04 4.67 5.87 8.23 -60.42
TCH 21.20 3.16 7,489.36 22.38 1.76 7.70 6.66 4.01 51.88 19.84
TMT 9.00 -2.17 331.90 38.94 0.81 1.99 0.37 42.78 -7.58 -76.50
CSM 15.10 0.00 1,564.74 96.30 1.31 1.33 0.40 2.65 7.02 -78.92