Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Chọn ngành:


Doanh nghiệp trong ngành theo TOP

Mã CK Giá gần nhất Thay đổi Vốn hóa (tỷ) P/E P/B ROE ROA Tỷ suất cổ tức Tăng trưởng DTT Tăng trưởng LNST
HHS 3.60 -1.37 911.57 7.34 0.29 3.92 3.75 10.96 -21.69 -33.48
VMA 11.30 0.00 30.51 7.56 0.86 12.38 3.12 7.08 -21.09 1.38
HAX 16.40 0.00 574.22 9.83 0.99 15.83 4.23 9.15 33.13 8.02
HTL 20.75 0.00 249.00 10.87 1.16 10.48 4.89 28.92 -33.81 -49.80
SRC 10.90 1.87 300.28 11.28 0.86 7.60 3.08 7.48 2.72 -48.33
SVC 43.00 0.00 1,073.95 11.77 1.13 7.36 2.53 2.79 0.97 -20.00
TMT 6.50 -4.41 250.77 12.20 0.63 4.70 0.83 56.62 -7.58 -76.50
CTF 19.00 6.15 322.20 14.86 1.48 9.58 2.93 8.38 6.11 -18.45
TCH 20.50 0.00 7,242.07 16.85 1.67 9.94 9.06 4.15 51.88 19.84
DRC 23.40 4.23 2,666.89 23.86 1.72 7.36 3.88 5.79 8.23 -60.42
VKC 6.10 1.67 120.00 27.03 0.51 1.84 0.69 25.00 -4.29 -79.49
CMC 5.50 0.00 25.09 29.68 0.42 1.42 0.79 23.53 -37.05 264.86
CSM 13.10 0.77 1,347.13 44.44 1.09 2.40 0.76 3.08 7.02 -78.92
FTI 4.00 0.00 15.75 2,263.40 0.39 0.02 0.01 2.45 -100.00 -100.00