Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Chọn ngành:


Doanh nghiệp trong ngành theo TOP

Mã CK Giá gần nhất Thay đổi Vốn hóa (tỷ) P/E P/B ROE ROA Tỷ suất cổ tức Tăng trưởng DTT Tăng trưởng LNST
HHS 4.01 0.00 1,001.47 5.52 0.31 5.77 5.43 9.98 -6.73 114.79
HAX 17.05 -0.87 596.98 6.06 1.33 23.40 5.99 8.80 24.06 16.44
SVC 45.20 2.73 1,128.89 6.58 1.07 12.31 4.34 2.65 7.80 115.96
VMA 10.00 0.00 27.00 6.69 0.76 12.38 3.12 8.00 -100.00 -100.00
CTF 26.00 0.00 1,029.60 9.06 2.19 23.09 6.57 3.85 -1.01 166.89
VKC 5.40 1.89 108.00 17.24 0.46 2.63 0.96 27.78 -18.45 -23.99
DRC 21.60 -0.46 2,565.92 18.51 1.68 9.09 4.93 1.39 -3.22 -16.50
TCH 21.00 3.96 7,418.70 27.73 1.72 6.18 5.25 4.05 -57.39 -44.49
TMT 8.47 0.24 312.36 36.65 0.77 1.99 0.37 45.45 -100.00 -100.00
HTL 17.65 -6.86 211.80 38.41 1.08 2.68 1.14 11.33 -2.51 -79.35
SRC 17.95 3.46 503.74 41.91 1.48 3.52 1.41 1.67 -0.91 -64.90
CSM 14.90 0.34 1,544.02 117.70 1.29 1.08 0.33 2.68 10.65 -76.15