Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Chọn ngành:


Doanh nghiệp trong ngành theo TOP

Mã CK Giá gần nhất Thay đổi Vốn hóa (tỷ) P/E P/B ROE ROA Tỷ suất cổ tức Tăng trưởng DTT Tăng trưởng LNST
VMA 8.00 0.00 21.60 5.35 0.61 12.38 3.12 10.00 -21.09 1.38
HAX 17.15 -1.44 600.48 6.07 1.56 25.79 6.75 8.75 33.13 8.02
HHS 4.22 2.43 1,053.92 7.47 0.34 4.74 4.46 9.48 -21.69 -33.48
SVC 41.75 -0.60 1,042.73 9.76 1.09 8.38 3.03 2.87 0.97 -20.00
HTL 20.95 0.24 251.40 11.49 1.30 10.23 4.45 28.64 -33.81 -49.80
VKC 5.80 -1.69 116.00 11.87 0.50 4.08 1.53 25.86 -4.29 -79.49
SRC 12.90 -2.64 362.02 16.65 1.04 6.22 2.49 6.20 2.72 -48.33
CTF 25.40 5.83 457.20 19.00 2.06 10.56 3.34 3.94 6.11 -18.45
TCH 22.70 -6.97 8,019.26 21.11 1.78 8.74 7.78 3.74 51.88 19.84
DRC 27.40 -0.72 3,254.92 24.76 2.18 8.67 4.53 4.74 8.23 -60.42
CSM 14.05 -1.06 1,455.93 82.98 1.18 1.42 0.44 2.85 7.02 -78.92