Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Chọn ngành:


Doanh nghiệp trong ngành theo TOP

Mã CK Giá gần nhất Thay đổi Vốn hóa (tỷ) P/E P/B ROE ROA Tỷ suất cổ tức Tăng trưởng DTT Tăng trưởng LNST
PVE 4.00 0.00 100.00 6.38 0.32 4.83 0.99 20.00 -100.00 -100.00
PEQ 35.70 0.00 138.49 7.92 2.01 27.39 9.87 3.36 -100.00 -100.00
PVS 19.40 0.00 9,272.55 9.06 0.82 8.44 4.41 5.15 -12.76 -29.74
BSR 14.30 1.42 43,921.68 11.16 1.41 11.06 6.32 0.00 37.65 -53.44
PVB 16.70 -1.18 360.72 15.62 0.84 5.56 5.10 14.97 143.82 -58.97
PLX 56.70 0.00 65,704.71 17.70 3.21 15.94 6.29 5.29 24.88 5.16
POS 9.80 10.11 392.00 26.81 0.52 1.93 1.18 8.16 21.49 -44.20
PVD 17.05 1.19 6,527.60 34.80 0.48 1.38 0.88 8.80 41.45 359.49
OIL 14.80 0.00 15,328.32 52.63 1.62 2.87 1.20 0.00 -6.43 -27.91
PVC 6.70 0.00 335.00 61.63 0.44 0.59 0.26 4.18 -27.15 265.45