Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

AFX - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (UPCOM)

Ngành: Bán lẻ

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
4.00 0 0 4.00 4.60 3.40 4.00-4.00 4,000 0.02 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
318,343 331,672 379,333 318,389 310,882
I. Tiền và tương đương tiền
2,627 5,988 6,765 5,756 1,976
1. Tiền
2,627 5,988 6,765 5,756 1,976
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
51,254 56,570 60,148 66,039 92,152
1. Phải thu khách hàng
53,191 55,201 61,197 65,383 90,052
2. Trả trước người bán
2,539 6,341 1,046 4,455 6,925
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
1,408 911 3,789 2,155 1,130
6. Dự phòng nợ khó đòi
-5,884 -5,884 -5,884 -5,955 -5,955
IV. Hàng tồn kho, ròng
263,052 268,019 311,420 244,998 214,629
1. Hàng tồn kho
263,052 269,534 312,571 246,795 214,749
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,515 -1,150 -1,797 -120
V. Tài sản lưu động khác
1,411 1,095 1,001 1,596 2,124
1. Trả trước ngắn
1,081 826 781 1,012 1,748
2. Thuế VAT phải thu
329 269 217 407 373
3. Phải thu thuế khác
3 177 3
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
167,462 163,963 159,394 156,490 148,916
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
96,687 94,099 91,726 89,897 87,562
1. GTCL TSCĐ hữu hình
50,996 48,614 46,322 44,643 42,458
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
271,250 271,216 271,216 271,683 271,523
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-220,254 -222,602 -224,894 -227,041 -229,066
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
45,690 45,485 45,404 45,254 45,104
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
47,573 47,573 47,985 47,985 47,985
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,883 -2,088 -2,581 -2,731 -2,881
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
2,277 2,033 1,794 1,553
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
16,138 16,138 16,138 16,138
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-13,861 -14,105 -14,343 -14,585
IV. Đầu tư dài hạn
25,650 25,650 25,650 25,650 25,650
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
25,650 25,650 25,650 25,650 25,650
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
27,131 26,463 24,507 23,654 19,948
1. Trả trước dài hạn
27,131 26,463 24,507 23,654 19,948
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
485,806 495,635 538,728 474,879 459,798
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
123,116 131,624 175,779 109,750 101,233
I. Nợ ngắn hạn
122,671 131,180 175,335 109,306 100,849
1. Vay ngắn hạn
84,322 104,755 152,063 86,184 73,116
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
13,924 19,093 16,637 16,922 18,019
3. Tạm ứng của khách hàng
16,075 2,036 2,111 637 1,432
4. Các khoản phải trả về thuế
654 88 9 53 14
5. Phải trả người lao động
1,576 834 777
6. Chi phí phải trả
1,393 900 1,511 2,012 2,802
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
3,397 2,143 2,297 1,963 4,459
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
445 445 445 445 385
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
445 445 445 445 385
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
362,690 364,011 362,948 365,129 358,565
I. Vốn và các quỹ
362,690 364,011 362,948 365,129 358,565
1. Vốn góp
350,000 350,000 350,000 350,000 350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
7,956 7,956 7,956 8,257 8,257
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
4,735 6,055 4,993 6,873 308
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
485,806 495,635 538,728 474,879 459,798