Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

AFX - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (UPCOM)

Ngành: Bán lẻ

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
4.70 -0.40 -7.84% 5.10 5.80 4.40 4.70-5.10 37,600 0.18 100 Mua Bán

Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
326,821 315,662 318,343 331,672 379,333
I. Tiền và tương đương tiền
53,649 6,208 2,627 5,988 6,765
1. Tiền
11,734 6,208 2,627 5,988 6,765
2. Các khoản tương đương tiền
41,915
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
41,441 53,926 51,254 56,570 60,148
1. Phải thu khách hàng
38,860 56,712 53,191 55,201 61,197
2. Trả trước người bán
1,548 1,303 2,539 6,341 1,046
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
7,518 1,795 1,408 911 3,789
6. Dự phòng nợ khó đòi
-6,484 -5,884 -5,884 -5,884 -5,884
IV. Hàng tồn kho, ròng
230,506 254,054 263,052 268,019 311,420
1. Hàng tồn kho
230,506 254,054 263,052 269,534 312,571
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,515 -1,150
V. Tài sản lưu động khác
1,225 1,472 1,411 1,095 1,001
1. Trả trước ngắn
1,225 1,208 1,081 826 781
2. Thuế VAT phải thu
264 329 269 217
3. Phải thu thuế khác
3
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
175,816 171,672 167,462 163,963 159,394
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
101,703 99,016 96,687 94,099 91,726
1. GTCL TSCĐ hữu hình
55,746 53,192 50,996 48,614 46,322
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
271,040 271,040 271,250 271,216 271,216
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-215,294 -217,849 -220,254 -222,602 -224,894
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
45,957 45,824 45,690 45,485 45,404
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
47,573 47,573 47,573 47,573 47,985
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,616 -1,749 -1,883 -2,088 -2,581
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
2,763 2,521 2,277 2,033 1,794
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
16,138 16,138 16,138 16,138 16,138
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-13,375 -13,616 -13,861 -14,105 -14,343
IV. Đầu tư dài hạn
25,650 25,650 25,650 25,650 25,650
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
25,650 25,650 25,650 25,650 25,650
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
29,982 28,767 27,131 26,463 24,507
1. Trả trước dài hạn
29,982 28,767 27,131 26,463 24,507
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
502,637 487,334 485,806 495,635 538,728
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
137,184 128,680 123,116 131,624 175,779
I. Nợ ngắn hạn
136,729 128,225 122,671 131,180 175,335
1. Vay ngắn hạn
90,712 85,353 84,322 104,755 152,063
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
39,109 35,567 13,924 19,093 16,637
3. Tạm ứng của khách hàng
2,365 981 16,075 2,036 2,111
4. Các khoản phải trả về thuế
195 418 654 88 9
5. Phải trả người lao động
917 640 1,576 834
6. Chi phí phải trả
910 360 1,393 900 1,511
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
2,148 3,526 3,397 2,143 2,297
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
455 455 445 445 445
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
455 455 445 445 445
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
365,453 358,654 362,690 364,011 362,948
I. Vốn và các quỹ
365,453 358,654 362,690 364,011 362,948
1. Vốn góp
350,000 350,000 350,000 350,000 350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
4,875 7,956 7,956 7,956 7,956
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
2,003
10. Lãi chưa phân phối
8,576 699 4,735 6,055 4,993
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
502,637 487,334 485,806 495,635 538,728