Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

AGF - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 4.96 5.30 4.62 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018 Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,700,408 1,271,494 1,115,303 1,044,204 885,111
I. Tiền và tương đương tiền
14,703 35,956 22,795 18,959 4,694
1. Tiền
14,703 30,956 22,795 4,959 4,694
2. Các khoản tương đương tiền
5,000 14,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
11,100 14,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
1,087,344 846,948 851,966 812,605 712,860
1. Phải thu khách hàng
1,199,387 968,729 983,336 945,553 851,066
2. Trả trước người bán
23,763 19,892 11,808 6,734 4,583
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
23,820 17,953 16,448 19,944 16,837
6. Dự phòng nợ khó đòi
-159,626 -159,626 -159,626 -159,626 -159,626
IV. Hàng tồn kho, ròng
538,459 338,153 181,651 169,598 125,143
1. Hàng tồn kho
551,922 351,616 195,448 183,395 138,941
2. Dự phòng giảm giá HTK
-13,463 -13,463 -13,797 -13,797 -13,797
V. Tài sản lưu động khác
48,801 50,438 44,891 43,041 42,414
1. Trả trước ngắn
2,503 1,929
2. Thuế VAT phải thu
39,832 43,261 36,495 35,887 35,487
3. Phải thu thuế khác
6,466 7,177 6,466 7,154 6,927
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
371,704 373,265 359,758 344,117 333,861
I. Phải thu dài hạn
183 1,784 1,784 1,784 3,384
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
183 1,784 1,784 1,784 3,384
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
272,536 261,741 252,509 253,321 244,195
1. GTCL TSCĐ hữu hình
203,490 192,819 183,711 184,648 175,646
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
597,840 595,049 595,618 604,973 605,718
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-394,350 -402,230 -411,907 -420,326 -430,072
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
69,046 68,922 68,798 68,673 68,549
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
69,913 69,913 69,913 69,913 69,913
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-866 -991 -1,115 -1,239 -1,364
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
213 213 213 213 213
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-213 -213 -213 -213 -213
V. Tài sản dài hạn khác
66,569 62,465 59,476 54,180 51,449
1. Trả trước dài hạn
65,925 62,716 58,093 52,797 50,066
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
644 -251 1,383 1,383 1,383
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,072,112 1,644,759 1,475,061 1,388,321 1,218,971
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,470,540 1,139,658 1,039,124 964,639 807,282
I. Nợ ngắn hạn
1,444,425 1,114,056 1,014,590 942,704 784,432
1. Vay ngắn hạn
802,879 745,108 722,308 608,539 547,181
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
574,205 325,373 256,662 260,860 189,345
3. Tạm ứng của khách hàng
21,307 20,824 12,891 21,072 5,524
4. Các khoản phải trả về thuế
452 1,384 413 490 1,866
5. Phải trả người lao động
9,816 7,539 6,056 15,009 11,463
6. Chi phí phải trả
27,879 6,051 9,283 8,926 8,542
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
7,043 7,373 6,092 27,430 20,136
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
26,115 25,602 24,533 21,934 22,850
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
8,565 5,934 6,436
4. Vay dài hạn
16,000 16,000 16,000 16,000 16,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
9,462 8,533
B. Vốn chủ sở hữu
601,572 505,101 435,938 423,682 411,690
I. Vốn và các quỹ
601,572 505,101 435,938 423,682 411,690
1. Vốn góp
281,097 281,097 281,097 281,097 281,097
2. Thặng dư vốn cổ phần
411,289 411,289 411,289 411,289 411,289
3. Vốn khác
1,509 1,509
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
-92,323 -188,794 -257,957 -270,212 -282,205
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,072,112 1,644,759 1,475,061 1,388,321 1,218,971