Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

AGF - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
4.20 -0.19 -4.33% 4.39 4.69 4.09 4.20-4.20 1,100 0.01 100 Mua Bán

Q1 2017 Q2 2017 Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
2,014,444 1,830,363 1,700,408 1,271,494 1,191,503
I. Tiền và tương đương tiền
42,986 33,360 14,703 35,956 37,690
1. Tiền
26,386 22,260 14,703 30,956 23,690
2. Các khoản tương đương tiền
16,600 11,100 5,000 14,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
11,100 11,100
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
1,139,049 981,876 1,087,344 846,948 880,294
1. Phải thu khách hàng
1,171,916 1,023,802 1,199,387 968,729 1,007,648
2. Trả trước người bán
18,849 18,855 23,763 19,892 11,808
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
27,240 18,174 23,820 17,953 20,465
6. Dự phòng nợ khó đòi
-78,956 -78,956 -159,626 -159,626 -159,626
IV. Hàng tồn kho, ròng
773,782 768,812 538,459 338,153 229,702
1. Hàng tồn kho
784,291 779,321 551,922 351,616 243,165
2. Dự phòng giảm giá HTK
-10,509 -10,509 -13,463 -13,463 -13,463
V. Tài sản lưu động khác
47,528 46,315 48,801 50,438 43,817
1. Trả trước ngắn
1,937 2,503
2. Thuế VAT phải thu
39,124 39,330 39,832 43,261 36,677
3. Phải thu thuế khác
6,466 6,986 6,466 7,177 7,140
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
397,880 530,671 371,704 373,265 360,053
I. Phải thu dài hạn
408 143,333 183 1,784 1,784
1. Phải thu khách hàng dài hạn
142,925
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
408 408 183 1,784 1,784
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
287,399 277,802 272,536 261,741 252,509
1. GTCL TSCĐ hữu hình
218,104 208,631 203,490 192,819 183,711
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
592,692 593,269 597,840 595,049 595,618
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-374,588 -384,638 -394,350 -402,230 -411,907
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
69,295 69,171 69,046 68,922 68,798
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
69,913 69,913 69,913 69,913 69,913
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-617 -742 -866 -991 -1,115
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
213 213 213 213 213
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-213 -213 -213 -213 -213
V. Tài sản dài hạn khác
71,819 70,750 66,569 62,465 59,772
1. Trả trước dài hạn
70,755 69,685 65,925 62,716 60,023
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
1,064 1,064 644 -251 -251
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,412,324 2,361,034 2,072,112 1,644,759 1,551,556
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,619,889 1,568,188 1,470,540 1,139,658 1,118,206
I. Nợ ngắn hạn
1,593,272 1,541,811 1,444,425 1,114,056 1,093,136
1. Vay ngắn hạn
923,928 857,815 802,879 745,108 724,280
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
623,904 637,906 574,205 325,373 304,379
3. Tạm ứng của khách hàng
8,899 9,360 21,307 20,824 38,040
4. Các khoản phải trả về thuế
259 1,095 452 1,384 1,268
5. Phải trả người lao động
14,996 15,091 9,816 7,539 9,996
6. Chi phí phải trả
10,074 13,000 27,879 6,051 8,656
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
9,988 7,107 7,043 7,373 6,137
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
26,616 26,378 26,115 25,602 25,070
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
10,554 9,753 8,565 8,565
4. Vay dài hạn
16,000 16,000 16,000 16,000 16,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
9,462
B. Vốn chủ sở hữu
792,435 792,845 601,572 505,101 433,350
I. Vốn và các quỹ
792,435 792,845 601,572 505,101 433,350
1. Vốn góp
281,097 281,097 281,097 281,097 281,097
2. Thặng dư vốn cổ phần
411,289 411,289 411,289 411,289 411,289
3. Vốn khác
1,509 1,509 1,509
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
98,540 98,951 -92,323 -188,794 -260,545
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,412,324 2,361,034 2,072,112 1,644,759 1,551,556