Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

AGF - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
4.25 -0.25 -5.56% 4.50 4.81 4.19 4.25-4.25 1,810 0.01 100 Mua Bán

Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018 Q3 2018 Q4 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,271,494 1,115,303 1,044,204 899,074 766,158
I. Tiền và tương đương tiền
35,956 22,795 18,959 4,694 2,463
1. Tiền
30,956 22,795 4,959 4,694 2,463
2. Các khoản tương đương tiền
5,000 14,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
14,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
846,948 851,966 812,605 717,397 578,954
1. Phải thu khách hàng
968,729 983,336 945,553 858,814 712,886
2. Trả trước người bán
19,892 11,808 6,734 4,583 9,897
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
17,953 16,448 19,944 18,662 22,233
6. Dự phòng nợ khó đòi
-159,626 -159,626 -159,626 -164,662 -166,062
IV. Hàng tồn kho, ròng
338,153 181,651 169,598 135,612 142,300
1. Hàng tồn kho
351,616 195,448 183,395 136,120 142,808
2. Dự phòng giảm giá HTK
-13,463 -13,797 -13,797 -507 -507
V. Tài sản lưu động khác
50,438 44,891 43,041 41,371 42,440
1. Trả trước ngắn
1,929 727
2. Thuế VAT phải thu
43,261 36,495 35,887 34,129 35,530
3. Phải thu thuế khác
7,177 6,466 7,154 6,515 6,910
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
373,265 359,758 344,117 329,973 318,534
I. Phải thu dài hạn
1,784 1,784 1,784 1,559 1,559
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,784 1,784 1,784 1,559 1,559
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
261,741 252,509 253,321 244,195 245,336
1. GTCL TSCĐ hữu hình
192,819 183,711 184,648 175,646 176,912
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
595,049 595,618 604,973 605,718 611,828
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-402,230 -411,907 -420,326 -430,072 -434,916
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
68,922 68,798 68,673 68,549 68,424
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
69,913 69,913 69,913 69,913 69,913
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-991 -1,115 -1,239 -1,364 -1,488
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
213 213 213 213 213
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-213 -213 -213 -213 -213
V. Tài sản dài hạn khác
62,465 59,476 54,180 49,522 47,470
1. Trả trước dài hạn
62,716 58,093 52,797 49,474 47,422
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
-251 1,383 1,383 48 48
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,644,759 1,475,061 1,388,321 1,229,047 1,084,692
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,139,658 1,039,124 964,639 805,582 659,649
I. Nợ ngắn hạn
1,114,056 1,014,590 942,704 787,146 641,198
1. Vay ngắn hạn
745,108 722,308 608,539 551,096 472,391
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
325,373 256,662 260,860 189,345 135,210
3. Tạm ứng của khách hàng
20,824 12,891 21,072 20,035 10,817
4. Các khoản phải trả về thuế
1,384 413 490 96 1,509
5. Phải trả người lao động
7,539 6,056 15,009 11,463 10,088
6. Chi phí phải trả
6,051 9,283 8,926 8,698 5,274
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
7,373 6,092 27,430 5,624 5,549
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
25,602 24,533 21,934 18,436 18,450
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
8,565 5,934 6,214
4. Vay dài hạn
16,000 16,000 16,000 12,000 12,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
8,533 6,436
B. Vốn chủ sở hữu
505,101 435,938 423,682 423,465 425,044
I. Vốn và các quỹ
505,101 435,938 423,682 423,465 425,044
1. Vốn góp
281,097 281,097 281,097 281,097 281,097
2. Thặng dư vốn cổ phần
411,289 411,289 411,289 411,289 411,289
3. Vốn khác
1,509
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
-188,794 -257,957 -270,212 -270,430 -268,851
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,644,759 1,475,061 1,388,321 1,229,047 1,084,692