Mã Chứng Khoán   Tin tức  

AGG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
37.70 1.70 4.72% 36.00 38.50 33.50 36.00-38.20 234,980 86.42 100 Mua Bán

Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q6 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
4,778,742 7,461,173 7,855,514 9,027,465 1,038,580
I. Tiền và tương đương tiền
271,037 352,197 331,675 518,612 197,870
1. Tiền
85,263 107,397 84,983 429,852 17,570
2. Các khoản tương đương tiền
185,774 244,800 246,692 88,760 180,300
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
139,944 95,488 102,694 108,630 95,488
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
1,094,368 1,243,018 1,336,718 1,888,663 720,899
1. Phải thu khách hàng
155,561 40,442 28,754 274,619 34,737
2. Trả trước người bán
105,686 121,296 103,083 140,703 32,674
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
669,480 720,823 760,385 761,503 293,031
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,610 -2,300 -2,300 -6,300 -2,300
IV. Hàng tồn kho, ròng
2,789,984 4,906,713 5,189,555 5,734,218 13,831
1. Hàng tồn kho
2,789,984 4,906,713 5,189,555 5,734,218 13,831
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
483,409 863,757 894,872 777,341 10,492
1. Trả trước ngắn
453,675 808,910 826,979 731,730 6,910
2. Thuế VAT phải thu
29,646 51,176 67,805 45,523 3,582
3. Phải thu thuế khác
88 3,671 88 88
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
852,009 654,290 896,703 737,075 899,537
I. Phải thu dài hạn
105,052 35,898 234,998 282,740 238,485
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
105,052 35,898 234,998 282,740 64,235
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
10,421 9,507 34,814 37,037 9,507
1. GTCL TSCĐ hữu hình
10,202 9,315 34,648 35,816 9,315
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
17,264 16,224 42,319 42,272 16,224
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-7,062 -6,909 -7,671 -6,456 -6,909
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
220 192 167 1,221 192
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,299 1,299 1,299 2,443 1,184
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,080 -1,108 -1,133 -1,222 -992
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
44,376 44,150 43,924 43,697 53,546
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
45,758 45,758 45,758 45,758 55,451
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-1,382 -1,609 -1,835 -2,061 -1,905
IV. Đầu tư dài hạn
646,942 528,764 534,368 327,426 589,183
1. Đầu tư vào các công ty con
23,168
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
60,354 3,638 9,241 648 2,251
3. Đầu tư dài hạn khác
307,639 308,278 308,278 179,029 308,278
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-3,362
V. Tài sản dài hạn khác
32,774 35,300 47,927 46,174 8,145
1. Trả trước dài hạn
10,284 8,145 19,853 18,766 8,145
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
22,490 27,154 28,074 27,408
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
5,630,751 8,115,463 8,752,217 9,764,540 1,938,117
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
4,176,606 6,210,824 6,845,008 7,443,802 818,934
I. Nợ ngắn hạn
3,159,024 4,709,581 4,734,610 4,472,192 602,286
1. Vay ngắn hạn
281,121 465,164 275,191 509,402 267,587
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
493,569 711,839 773,097 853,454 96,950
3. Tạm ứng của khách hàng
1,895,473 2,033,318 3,269,820 2,553,000 130,000
4. Các khoản phải trả về thuế
5,664 16,795 12,249 63,724 11,400
5. Phải trả người lao động
9 680
6. Chi phí phải trả
110,530 145,543 164,556 257,681 50,683
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
368,351 1,336,922 239,689 226,996 45,665
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1,017,582 1,501,243 2,110,399 2,971,610 216,648
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
581 529 529 579 529
4. Vay dài hạn
867,121 818,329 1,458,109 1,973,864 208,673
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
102,822 380,777 381,602 440,787
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
19,916 17,772 16,143 23,363 7,447
B. Vốn chủ sở hữu
1,454,145 1,904,638 1,907,208 2,320,738 1,119,183
I. Vốn và các quỹ
1,454,145 1,904,638 1,907,208 2,320,738 1,119,183
1. Vốn góp
750,000 750,000 824,925 824,925 750,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
179,620 179,620 179,620 179,620 179,620
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-1,000 -1,000 -1,300 -1,000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
365,069 554,000 487,860 704,122 190,563
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
5,630,751 8,115,463 8,752,217 9,764,540 1,938,117