Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

AGR - Công ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK (HOSE)

Ngành: Dịch vụ tài chính

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
4.23 0.02 0.48% 4.21 4.50 3.92 4.19-4.25 100,820 0.43 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
A. TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,860,046 1,917,072 2,176,394 2,122,672 2,092,704
I. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,632,386 1,798,871 2,064,039 2,017,567 1,990,257
1. Tài sản tài chính ngắn hạn
1,603,017 1,771,141 2,034,462 1,989,378 1,963,077
1.1. Tiền và tương đương tiền
152,159 24,936 3,654 80,609 214,626
1.1.1. Tiền
32,159 14,936 3,654 80,609 34,626
1.1.1.1. Tiền gửi của nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán
1.1.2. Các khoản tương đương tiền
120,000 10,000 180,000
1.2. Giá trị thuần đầu tư tài sản tài chính ngắn hạn
1,404,577 1,701,939 1,979,411 1,849,212 1,679,108
1.2.1. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
20,631 5,816 5,640 6,032 5,600
1.2.2. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
330,000 470,000 460,147 500,147 500,000
1.2.3. Các khoản cho vay
804,863 965,555 1,210,349 947,612 856,291
1.2.4. Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
497,446 584,996 627,595 728,183 657,084
1.2.5. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-248,363 -324,429 -324,319 -332,762 -339,866
1.3. Tổng các khoản phải thu
46,282 44,266 51,397 59,557 69,343
1.3.1. Các khoản phải thu 2018
412,837 622,676 621,855 625,342 623,843
1.3.1.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
1.3.1.2. Phải thu và sự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
412,837 622,676 621,855 625,342 623,843
1.3.1.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
390,798 599,000 599,000 599,000 599,000
1.3.1.2.1.1. Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
1.3.1.2.2. Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận
22,039 23,676 22,855 26,342 24,843
1.3.2. Phải thu khách hàng
1.3.3. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
20,104
1.3.4. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
615,683 592,253 587,929 587,743 586,685
1.3.5. Trả trước người bán
841 8,740 10,344
1.3.6. Phải thu nội bộ
88 1 0 0 0
1.3.7. Phải thu về lỗi giao dịch CK
1.3.8. Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
1.3.9. Phải thu về XDCB
1.3.10. Phải thu về cho vay ngắn hạn
1.3.11. Phải thu khác
3,722 3,616 4,602 4,619 4,677
1.3.12. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
-986,889 -1,174,280 -1,171,730 -1,168,490 -1,165,966
1.3.13. Dự phòng nợ khó đòi
0 0 0 0 0
1.3.14. Tài sản thiếu chờ xử lý
1.4. Hàng tồn kho, ròng
1.4.1. Hàng tồn kho
1.4.2. Dự phòng giảm giá HTK
2. Tài sản lưu động khác
29,369 27,730 29,577 28,189 27,179
2.1. Tạm ứng
783 830 267 460
2.2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
1,367 1,271 1,272 1,316 1,306
2.3. Trả trước ngắn hạn
2,495 1,656 2,301 1,635 651
2.4. Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn
2.5. Thuế VAT phải thu
2.6. Phải thu thuế khác
24,723 24,803 25,174 24,972 24,762
2.7. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
2.8. Tài sản lưu động khác
2.9. Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác
II. TÀI SẢN DÀI HẠN
227,661 118,201 112,355 105,105 102,447
1. Tài sản tài chính dài hạn
136,826 36,826 36,579 36,579 36,579
1.1. Phải thu dài hạn
1.1.1. Phải thu khách hàng dài hạn
1.1.2. Trả trước người bán dài hạn
1.1.3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
1.1.4. Phải thu nội bộ dài hạn
1.1.5. Phải thu về cho vay dài hạn
1.1.6. Phải thu dài hạn khác
1.1.7. Dự phòng phải thu dài hạn
1.2. Đầu tư dài hạn
136,826 36,826 36,579 36,579 36,579
1.2.1. Đầu tư vào các công ty con
1.2.2. Đầu tư vào các công ty liên kết
1.2.3. Đầu tư chứng khoán dài hạn
136,826 36,826 36,579 36,579 36,579
1.2.3.1. Trong đó: Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
136,826 36,826 36,579 36,579 36,579
1.2.4. Đầu tư dài hạn khác
1.2.5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
2. Tài sản cố định
8,273 8,563 7,696 6,832 8,150
2.1. GTCL TSCĐ hữu hình
3,751 4,487 4,066 3,648 3,469
2.1.1. Nguyên giá TSCĐ hữu hình
39,953 41,113 41,113 41,113 41,364
2.1.2. Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình
-36,203 -36,626 -37,047 -37,465 -37,895
2.1.3. Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.2. GTCL Tài sản thuê tài chính
2.2.1. Nguyên giá tài sản thuê tài chính
2.2.2. Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính
2.2.3. Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý
2.3. GTCL tài sản cố định vô hình
4,523 4,076 3,630 3,184 4,681
2.3.1. Nguyên giá TSCĐ vô hình
34,890 34,890 34,890 34,890 36,885
2.3.2. Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình
-30,367 -30,813 -31,260 -31,706 -32,203
2.3.3. Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
2.4. Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)
3. Giá trị ròng tài sản đầu tư
3.1. Nguyên giá tài sản đầu tư
3.2. Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư
3.3. Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý
4. Tài sản dở dang dài hạn
4.1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
4.2. Xây dựng cơ bản dở dang
5. Tài sản dài hạn khác
82,561 72,812 68,079 61,694 57,718
5.1. Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn
311 311 316 316 316
5.2. Trả trước dài hạn
4,306 6,184 6,028 3,223 2,745
5.3. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
57,944 46,317 41,734 38,155 34,657
5.4. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
5.5. Tiền chi nộp quỹ hỗ trợ thanh toán
20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
5.6. Các tài sản dài hạn khác
5.7. Lợi thế thương mại
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
B. TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,860,046 1,917,072 2,176,394 2,122,672 2,092,704
I. NỢ PHẢI TRẢ
15,680 46,650 245,043 76,415 97,055
1. Nợ ngắn hạn
15,680 40,311 238,616 70,340 90,980
1.1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
189,700
1.1.1. Vay ngắn hạn
189,700
1.1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
1.3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
1.4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
1.5. Vay quỹ hộ trợ thanh toán
1.6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
3 2 500 2 342
1.7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
1.8. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
59 28 28 70 64
1.9. Tạm ứng của khách hàng
536 23,253 38,156 58,478 75,970
1.10. Các khoản phải trả về thuế
1,889 2,165 1,609 1,117 1,132
1.11. Phải trả người lao động
10,639 11,908 5,101 8,438 11,473
1.12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
78 8 85 44 77
1.13. Chi phí phải trả
596 974 1,817 466 280
1.14. Phải trả nội bộ
1.15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
792 704 704 704
1.16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
220 120 120 170 120
1.17. Phải trả về xây dựng cơ bản
1.18. Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
1.19. Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
1.20. Phải trả khác
1,194 596 460 515 483
1.21. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
1.22. Quỹ khen thưởng phúc lợi
466 466 336 336 336
1.23. Quỹ bình ổn giá
1.24. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
2. Nợ dài hạn
6,339 6,427 6,075 6,075
2.1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2.1.1. Vay dài hạn
2.1.2. Nợ thuê tài chính dài hạn
2.2. Vay tài sản tài chính dài hạn
2.3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
2.4. Trái phiếu phát hành dài hạn
2.5. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2.6. Người mua trả tiền trước dài hạn
2.7. Chi phí phải trả dài hạn
2.8. Phải trả nội bộ dài hạn
2.9. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
2.10. Doanh thu chưa thực hiện
6,339 6,427 6,075 6,075
2.11. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
2.12. Phải trả dài hạn khác
2.13. Cổ phiếu ưu đãi
2.14. Dự phòng trợ cấp thôi việc
2.15. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
2.16. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư (Quỹ bảo vệ NĐT)
2.17. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.18. Quỹ phát triển khoa học công nghệ
II. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,844,367 1,870,422 1,931,351 2,046,257 1,995,649
1. Vốn và các quỹ
1,844,367 1,870,422 1,931,351 2,046,257 1,995,649
1.1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2,112,990 2,112,990 2,112,990 2,112,990 2,112,990
1.1.1. Vốn góp
2,120,000 2,120,000 2,120,000 2,120,000 2,120,000
1.1.1.1. Cổ phiếu phổ thông
2,120,000 2,120,000 2,120,000 2,120,000 2,120,000
1.1.1.2. Cổ phiếu ưu đãi
1.1.2. Thặng dư vốn cổ phần
3,661 3,661 3,661 3,661 3,661
1.1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.1.4. Vốn khác
1.1.5. Cổ phiếu quỹ
-10,671 -10,671 -10,671 -10,671 -10,671
1.2. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
89,208 89,029 131,628 232,215 167,616
1.3. Chênh lệch tỷ giá
1.4. Quỹ dự trữ điều lệ
33,963 33,963 33,963 33,963 33,963
1.5. Quỹ đầu tư và phát triển
1.6. Quỹ dự phòng tài chính
28,095 28,095 28,095 28,095 28,095
1.7. Quỹ khác
35,209 35,209 35,209 35,209 35,209
1.8. Lãi chưa phân phối
-455,099 -428,864 -410,534 -396,216 -382,225
1.8.1. Lợi nhuận đã thực hiện
-456,545 -429,680 -411,174 -396,948 -382,825
1.8.1.1. LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.8.1.2. LNST chưa phân phối kỳ này
-456,545 -429,680 -411,174 -396,948 -382,825
1.8.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
1,446 816 640 733 600
1.9. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2. Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
2.1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)
2.2. Vốn ngân sách nhà nước
2.3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
III. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)
C. LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm