Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

AGR - Công ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK (HOSE)

Ngành: Dịch vụ tài chính

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
3.54 0 0 3.54 3.78 3.30 3.45-3.57 243,270 0.86 100 Mua Bán

Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020
A. TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,176,394 2,122,672 2,092,704 2,102,669 2,052,949
I. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,064,039 2,017,567 1,990,257 1,804,164 1,722,892
1. Tài sản tài chính ngắn hạn
2,034,462 1,989,378 1,963,077 1,773,568 1,692,911
1.1. Tiền và tương đương tiền
3,654 80,609 214,626 114,169 22,107
1.1.1. Tiền
3,654 80,609 34,626 54,169 22,107
1.1.1.1. Tiền gửi của nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán
1.1.2. Các khoản tương đương tiền
180,000 60,000
1.2. Giá trị thuần đầu tư tài sản tài chính ngắn hạn
1,979,411 1,849,212 1,679,108 1,587,232 1,625,123
1.2.1. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
5,640 6,032 5,600 6,873 5,761
1.2.2. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
460,147 500,147 500,000 500,000 525,254
1.2.3. Các khoản cho vay
1,210,349 947,612 856,291 837,089 918,861
1.2.4. Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
627,595 728,183 657,084 588,388 514,402
1.2.5. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-324,319 -332,762 -339,866 -345,118 -339,155
1.3. Tổng các khoản phải thu
51,397 59,557 69,343 72,167 45,682
1.3.1. Các khoản phải thu 2019
621,855 625,342 623,843 623,285 629,264
1.3.1.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
1.3.1.2. Phải thu và sự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
621,855 625,342 623,843 623,285 629,264
1.3.1.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
599,000 599,000 599,000 599,000 599,000
1.3.1.2.1.1. Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
1.3.1.2.2. Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận
22,855 26,342 24,843 24,285 30,264
1.3.2. Phải thu khách hàng
1.3.3. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
20,104
1.3.4. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
587,929 587,743 586,685 579,803 579,683
1.3.5. Trả trước người bán
8,740 10,344 26,267 347
1.3.6. Phải thu nội bộ
0 0 0 0 0
1.3.7. Phải thu về lỗi giao dịch CK
1.3.8. Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
1.3.9. Phải thu về XDCB
1.3.10. Phải thu về cho vay ngắn hạn
1.3.11. Phải thu khác
4,602 4,619 4,677 5,043 4,146
1.3.12. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
-1,171,730 -1,168,490 -1,165,966 -1,162,232 -1,167,758
1.3.13. Dự phòng nợ khó đòi
0 0 0 0 0
1.3.14. Tài sản thiếu chờ xử lý
1.4. Hàng tồn kho, ròng
1.4.1. Hàng tồn kho
1.4.2. Dự phòng giảm giá HTK
2. Tài sản lưu động khác
29,577 28,189 27,179 30,595 29,980
2.1. Tạm ứng
830 267 460 828
2.2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
1,272 1,316 1,306 1,270 1,302
2.3. Trả trước ngắn hạn
2,301 1,635 651 4,644 1,956
2.4. Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn
2.5. Thuế VAT phải thu
2.6. Phải thu thuế khác
25,174 24,972 24,762 24,681 25,893
2.7. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
2.8. Tài sản lưu động khác
2.9. Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác
II. TÀI SẢN DÀI HẠN
112,355 105,105 102,447 298,505 330,057
1. Tài sản tài chính dài hạn
36,579 36,579 36,579 236,579 236,325
1.1. Phải thu dài hạn
1.1.1. Phải thu khách hàng dài hạn
1.1.2. Trả trước người bán dài hạn
1.1.3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
1.1.4. Phải thu nội bộ dài hạn
1.1.5. Phải thu về cho vay dài hạn
1.1.6. Phải thu dài hạn khác
1.1.7. Dự phòng phải thu dài hạn
1.2. Đầu tư dài hạn
36,579 36,579 36,579 236,579 236,325
1.2.1. Đầu tư vào các công ty con
1.2.2. Đầu tư vào các công ty liên kết
1.2.3. Đầu tư chứng khoán dài hạn
36,579 36,579 36,579 236,579 236,325
1.2.3.1. Trong đó: Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
36,579 36,579 36,579 236,579 236,325
1.2.4. Đầu tư dài hạn khác
1.2.5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
2. Tài sản cố định
7,696 6,832 8,150 8,671 7,747
2.1. GTCL TSCĐ hữu hình
4,066 3,648 3,469 4,013 3,639
2.1.1. Nguyên giá TSCĐ hữu hình
41,113 41,113 41,364 41,830 41,917
2.1.2. Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình
-37,047 -37,465 -37,895 -37,817 -38,278
2.1.3. Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.2. GTCL Tài sản thuê tài chính
2.2.1. Nguyên giá tài sản thuê tài chính
2.2.2. Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính
2.2.3. Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý
2.3. GTCL tài sản cố định vô hình
3,630 3,184 4,681 4,659 4,108
2.3.1. Nguyên giá TSCĐ vô hình
34,890 34,890 36,885 37,225 37,225
2.3.2. Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình
-31,260 -31,706 -32,203 -32,566 -33,116
2.3.3. Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
2.4. Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)
3. Giá trị ròng tài sản đầu tư
3.1. Nguyên giá tài sản đầu tư
3.2. Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư
3.3. Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý
4. Tài sản dở dang dài hạn
34,560
4.1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
4.2. Xây dựng cơ bản dở dang
34,560
5. Tài sản dài hạn khác
68,079 61,694 57,718 53,255 51,425
5.1. Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn
316 316 316 1,571 1,571
5.2. Trả trước dài hạn
6,028 3,223 2,745 2,431 3,858
5.3. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
41,734 38,155 34,657 29,253 25,996
5.4. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
5.5. Tiền chi nộp quỹ hỗ trợ thanh toán
20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
5.6. Các tài sản dài hạn khác
5.7. Lợi thế thương mại
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
B. TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,176,394 2,122,672 2,092,704 2,102,669 2,052,949
I. NỢ PHẢI TRẢ
245,043 76,415 97,055 135,774 123,837
1. Nợ ngắn hạn
238,616 70,340 90,980 122,674 110,737
1.1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
189,700
1.1.1. Vay ngắn hạn
189,700
1.1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
1.3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
1.4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
1.5. Vay quỹ hộ trợ thanh toán
1.6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
500 2 342 25 212
1.7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
1.8. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
28 70 64 67 40
1.9. Tạm ứng của khách hàng
38,156 58,478 75,970 90,976 100,798
1.10. Các khoản phải trả về thuế
1,609 1,117 1,132 17,121 1,197
1.11. Phải trả người lao động
5,101 8,438 11,473 10,241 4,596
1.12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
85 44 77 32 27
1.13. Chi phí phải trả
1,817 466 280 896 360
1.14. Phải trả nội bộ
1.15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
704 704 704 1,894 1,894
1.16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
120 170 120 0 900
1.17. Phải trả về xây dựng cơ bản
1.18. Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
1.19. Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
1.20. Phải trả khác
460 515 483 1,085 377
1.21. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
1.22. Quỹ khen thưởng phúc lợi
336 336 336 336 336
1.23. Quỹ bình ổn giá
1.24. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
2. Nợ dài hạn
6,427 6,075 6,075 13,100 13,100
2.1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2.1.1. Vay dài hạn
2.1.2. Nợ thuê tài chính dài hạn
2.2. Vay tài sản tài chính dài hạn
2.3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
2.4. Trái phiếu phát hành dài hạn
2.5. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2.6. Người mua trả tiền trước dài hạn
2.7. Chi phí phải trả dài hạn
2.8. Phải trả nội bộ dài hạn
2.9. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
2.10. Doanh thu chưa thực hiện
6,427 6,075 6,075 13,100 13,100
2.11. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
2.12. Phải trả dài hạn khác
2.13. Cổ phiếu ưu đãi
2.14. Dự phòng trợ cấp thôi việc
2.15. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
2.16. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư (Quỹ bảo vệ NĐT)
2.17. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.18. Quỹ phát triển khoa học công nghệ
II. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,931,351 2,046,257 1,995,649 1,966,895 1,929,111
1. Vốn và các quỹ
1,931,351 2,046,257 1,995,649 1,966,895 1,929,111
1.1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2,112,990 2,112,990 2,112,990 2,112,990 2,112,990
1.1.1. Vốn góp
2,120,000 2,120,000 2,120,000 2,120,000 2,120,000
1.1.1.1. Cổ phiếu phổ thông
2,120,000 2,120,000 2,120,000 2,120,000 2,120,000
1.1.1.2. Cổ phiếu ưu đãi
1.1.2. Thặng dư vốn cổ phần
3,661 3,661 3,661 3,661 3,661
1.1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.1.4. Vốn khác
1.1.5. Cổ phiếu quỹ
-10,671 -10,671 -10,671 -10,671 -10,671
1.2. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
131,628 232,215 167,616 117,244 66,433
1.3. Chênh lệch tỷ giá
1.4. Quỹ dự trữ điều lệ
33,963 33,963 33,963 33,963 33,963
1.5. Quỹ đầu tư và phát triển
1.6. Quỹ dự phòng tài chính
28,095 28,095 28,095 28,095 28,095
1.7. Quỹ khác
35,209 35,209 35,209 35,209 35,209
1.8. Lãi chưa phân phối
-410,534 -396,216 -382,225 -360,607 -347,579
1.8.1. Lợi nhuận đã thực hiện
-411,174 -396,948 -382,825 -361,161 -341,803
1.8.1.1. LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.8.1.2. LNST chưa phân phối kỳ này
-411,174 -396,948 -382,825 -361,161 -341,803
1.8.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
640 733 600 555 -5,776
1.9. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2. Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
2.1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)
2.2. Vốn ngân sách nhà nước
2.3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
III. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)
C. LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm