Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

BBC - Công ty Cổ phần Bibica (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
76.80 2.30 3.09% 74.50 79.70 69.30 74.50-76.80 210 0.02 100 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
746,847 837,815 757,634 771,719 701,430
I. Tiền và tương đương tiền
334,706 214,908 387,469 380,861 277,277
1. Tiền
117,898 39,908 36,226 74,261 105,677
2. Các khoản tương đương tiền
216,808 175,000 351,243 306,600 171,600
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
177,925 182,922 166,511 173,857 167,809
1. Đầu tư ngắn hạn
4,619 4,619 4,619 4,619 4,619
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-1,652 -1,697 -1,830 -1,249 -1,810
III. Các khoản phải thu
117,894 143,376 99,136 92,370 129,576
1. Phải thu khách hàng
109,922 132,251 73,440 68,880 106,222
2. Trả trước người bán
825 536 13,610 17,080 15,347
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
10,637 14,080 15,577 9,900 11,498
6. Dự phòng nợ khó đòi
-3,491 -3,491 -3,491 -3,491 -3,491
IV. Hàng tồn kho, ròng
105,474 104,895 93,016 111,326 112,990
1. Hàng tồn kho
108,934 108,192 96,313 114,623 116,287
2. Dự phòng giảm giá HTK
-3,460 -3,297 -3,297 -3,297 -3,297
V. Tài sản lưu động khác
10,849 191,714 11,502 13,305 13,779
1. Trả trước ngắn
5,529 5,815 4,871 3,815 4,143
2. Thuế VAT phải thu
4,373 5,366 6,048 9,341 8,733
3. Phải thu thuế khác
149
4. Tài sản lưu động khác
947 180,534 583 903
B. Tài sản dài hạn
301,582 301,671 294,007 283,892 408,570
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
181,160 252,575 239,935 232,331 226,415
1. GTCL TSCĐ hữu hình
177,573 249,166 236,543 229,115 223,376
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
586,332 666,994 666,836 669,220 675,638
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-408,759 -417,828 -430,293 -440,105 -452,262
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
3,587 3,409 3,393 3,216 3,039
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
9,292 9,292 9,453 9,453 9,453
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-5,705 -5,884 -6,060 -6,237 -6,414
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
42,276 42,073 41,355 40,894 166,744
1. Trả trước dài hạn
39,355 39,181 38,365 37,503 163,581
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,920 2,892 2,990 3,390 3,163
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,048,430 1,139,486 1,051,642 1,055,611 1,110,000
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
259,246 323,585 216,600 218,698 252,921
I. Nợ ngắn hạn
238,220 302,716 196,279 196,841 233,946
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
90,487 99,043 61,362 83,221 85,162
3. Tạm ứng của khách hàng
14,377 23,178 4,407 5,856 7,350
4. Các khoản phải trả về thuế
12,571 19,594 6,620 2,280 10,683
5. Phải trả người lao động
8,709 7,868 11,901 7,131 6,392
6. Chi phí phải trả
107,144 148,726 104,282 84,924 116,010
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
2,983 2,360 5,759 6,616 4,401
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
21,026 20,869 20,321 21,856 18,975
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
5,794 5,641 6,802 4,058
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
15,232 15,228 15,177 15,054 14,917
B. Vốn chủ sở hữu
789,183 815,901 835,042 836,913 857,079
I. Vốn và các quỹ
789,183 815,901 835,042 836,913 857,079
1. Vốn góp
154,208 154,208 154,208 154,208 154,208
2. Thặng dư vốn cổ phần
302,727 302,727 302,727 302,727 302,727
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
281,266 281,266 281,266 351,764 351,764
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
50,983 77,700 96,841 28,215 48,380
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,048,430 1,139,486 1,051,642 1,055,611 1,110,000