Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

BBC - Công ty Cổ phần Bibica (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
68.00 2.00 3.03% 66.00 70.60 61.40 68.00-68.00 10 0.00 100 Mua Bán

Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
837,815 757,634 771,719 701,430 744,017
I. Tiền và tương đương tiền
214,908 387,469 380,861 277,277 299,812
1. Tiền
39,908 36,226 74,261 105,677 73,212
2. Các khoản tương đương tiền
175,000 351,243 306,600 171,600 226,600
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
182,922 166,511 173,857 167,809 177,565
1. Đầu tư ngắn hạn
4,619 4,619 4,619 4,619 4,619
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-1,697 -1,830 -1,249 -1,810 -2,054
III. Các khoản phải thu
143,376 99,136 92,370 129,576 141,900
1. Phải thu khách hàng
132,251 73,440 68,880 106,222 126,638
2. Trả trước người bán
536 13,610 17,080 15,347 7,130
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
14,080 15,577 9,900 11,498 11,623
6. Dự phòng nợ khó đòi
-3,491 -3,491 -3,491 -3,491 -3,491
IV. Hàng tồn kho, ròng
104,895 93,016 111,326 112,990 101,235
1. Hàng tồn kho
108,192 96,313 114,623 116,287 104,784
2. Dự phòng giảm giá HTK
-3,297 -3,297 -3,297 -3,297 -3,549
V. Tài sản lưu động khác
191,714 11,502 13,305 13,779 23,506
1. Trả trước ngắn
5,815 4,871 3,815 4,143 4,727
2. Thuế VAT phải thu
5,366 6,048 9,341 8,733 18,179
3. Phải thu thuế khác
149
4. Tài sản lưu động khác
180,534 583 903 601
B. Tài sản dài hạn
301,671 294,007 283,892 408,570 509,216
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
252,575 239,935 232,331 226,415 220,585
1. GTCL TSCĐ hữu hình
249,166 236,543 229,115 223,376 217,723
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
666,994 666,836 669,220 675,638 679,957
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-417,828 -430,293 -440,105 -452,262 -462,234
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
3,409 3,393 3,216 3,039 2,862
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
9,292 9,453 9,453 9,453 9,453
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-5,884 -6,060 -6,237 -6,414 -6,591
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
42,073 41,355 40,894 166,744 165,598
1. Trả trước dài hạn
39,181 38,365 37,503 163,581 162,792
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,892 2,990 3,390 3,163 2,806
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,139,486 1,051,642 1,055,611 1,110,000 1,253,233
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
323,585 216,600 218,698 252,921 336,209
I. Nợ ngắn hạn
302,716 196,279 196,841 233,946 317,670
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
99,043 61,362 83,221 85,162 147,319
3. Tạm ứng của khách hàng
23,178 4,407 5,856 7,350 7,955
4. Các khoản phải trả về thuế
19,594 6,620 2,280 10,683 22,342
5. Phải trả người lao động
7,868 11,901 7,131 6,392 7,482
6. Chi phí phải trả
148,726 104,282 84,924 116,010 126,119
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
2,360 5,759 6,616 4,401 2,506
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
20,869 20,321 21,856 18,975 18,540
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
5,641 6,802 4,058 3,976
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
15,228 15,177 15,054 14,917 14,564
B. Vốn chủ sở hữu
815,901 835,042 836,913 857,079 917,024
I. Vốn và các quỹ
815,901 835,042 836,913 857,079 917,024
1. Vốn góp
154,208 154,208 154,208 154,208 154,208
2. Thặng dư vốn cổ phần
302,727 302,727 302,727 302,727 302,727
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
281,266 281,266 351,764 351,764 351,764
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
77,700 96,841 28,215 48,380 108,326
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,139,486 1,051,642 1,055,611 1,110,000 1,253,233