Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

BBC - Công ty Cổ phần Bibica (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
73.00 4.00 5.80% 69.00 73.80 64.20 69.50-73.00 420 0.03 100 Mua Bán

Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
634,290 746,847 837,815 757,634 770,027
I. Tiền và tương đương tiền
292,158 334,706 214,908 387,469 380,861
1. Tiền
75,378 117,898 39,908 36,226 74,261
2. Các khoản tương đương tiền
216,780 216,808 175,000 351,243 306,600
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
178,294 177,925 182,922 166,511 173,857
1. Đầu tư ngắn hạn
4,619 4,619 4,619 4,619 4,619
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-1,818 -1,652 -1,697 -1,830 -1,249
III. Các khoản phải thu
61,843 117,894 143,376 99,136 90,248
1. Phải thu khách hàng
53,472 109,922 132,251 73,440 69,533
2. Trả trước người bán
1,907 825 536 13,610 15,731
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
9,955 10,637 14,080 15,577 8,475
6. Dự phòng nợ khó đòi
-3,491 -3,491 -3,491 -3,491 -3,491
IV. Hàng tồn kho, ròng
90,822 105,474 104,895 93,016 111,434
1. Hàng tồn kho
94,282 108,934 108,192 96,313 114,731
2. Dự phòng giảm giá HTK
-3,460 -3,460 -3,297 -3,297 -3,297
V. Tài sản lưu động khác
11,173 10,849 191,714 11,502 13,627
1. Trả trước ngắn
4,108 5,529 5,815 4,871 3,815
2. Thuế VAT phải thu
5,920 4,373 5,366 6,048 8,808
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
1,145 947 180,534 583 1,004
B. Tài sản dài hạn
310,762 301,582 301,671 294,007 285,032
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
191,815 181,160 252,575 239,935 232,331
1. GTCL TSCĐ hữu hình
188,031 177,573 249,166 236,543 229,115
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
588,191 586,332 666,994 666,836 669,220
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-400,160 -408,759 -417,828 -430,293 -440,105
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
3,784 3,587 3,409 3,393 3,216
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
9,292 9,292 9,292 9,453 9,453
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-5,508 -5,705 -5,884 -6,060 -6,237
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
42,636 42,276 42,073 41,355 40,574
1. Trả trước dài hạn
39,328 39,355 39,181 38,365 37,503
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3,308 2,920 2,892 2,990 3,071
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
945,052 1,048,430 1,139,486 1,051,642 1,055,059
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
182,107 259,246 323,585 216,600 219,406
I. Nợ ngắn hạn
160,532 238,220 302,716 196,279 197,550
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
59,168 90,487 99,043 61,362 83,332
3. Tạm ứng của khách hàng
7,237 14,377 23,178 4,407 5,976
4. Các khoản phải trả về thuế
2,622 12,571 19,594 6,620 3,176
5. Phải trả người lao động
15,617 8,709 7,868 11,901 7,131
6. Chi phí phải trả
67,333 107,144 148,726 104,282 84,924
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
3,427 2,983 2,360 5,759 6,198
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
21,575 21,026 20,869 20,321 21,856
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
5,906 5,794 5,641 6,802
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
15,669 15,232 15,228 15,177 15,054
B. Vốn chủ sở hữu
762,945 789,183 815,901 835,042 835,653
I. Vốn và các quỹ
762,945 789,183 815,901 835,042 835,653
1. Vốn góp
154,208 154,208 154,208 154,208 154,208
2. Thặng dư vốn cổ phần
302,727 302,727 302,727 302,727 302,727
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
281,266 281,266 281,266 281,266 351,764
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
24,744 50,983 77,700 96,841 26,955
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
945,052 1,048,430 1,139,486 1,051,642 1,055,059