Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

BRC - Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 9.81 10.45 9.13 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
133,514 136,742 135,579 154,564 157,391
I. Tiền và tương đương tiền
13,140 19,771 5,297 12,255 19,956
1. Tiền
3,140 8,771 3,297 6,255 9,956
2. Các khoản tương đương tiền
10,000 11,000 2,000 6,000 10,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
7,000 7,000 8,000 8,000 7,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
70,654 62,471 73,425 78,933 66,828
1. Phải thu khách hàng
63,916 55,805 65,411 72,924 63,342
2. Trả trước người bán
4,177 5,436 7,441 8,515 5,315
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
3,420 2,772 2,114 918 1,502
6. Dự phòng nợ khó đòi
-858 -1,541 -1,541 -3,425 -3,331
IV. Hàng tồn kho, ròng
42,230 47,190 48,684 55,342 63,071
1. Hàng tồn kho
42,230 47,190 48,684 55,342 63,071
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
490 309 173 34 536
1. Trả trước ngắn
490 309 172 34 382
2. Thuế VAT phải thu
3. Phải thu thuế khác
152
4. Tài sản lưu động khác
1 1 1
B. Tài sản dài hạn
118,391 116,623 114,944 112,258 109,098
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
112,615 110,131 110,446 107,866 104,251
1. GTCL TSCĐ hữu hình
112,443 109,990 110,334 107,785 104,246
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
227,816 228,842 232,723 233,754 233,754
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-115,373 -118,852 -122,389 -125,969 -129,508
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
172 142 111 81 5
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
2,147 2,147 2,147 2,147 2,147
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,975 -2,005 -2,036 -2,066 -2,142
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
2,620 2,441 2,185 1,626 1,858
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
6,000 6,000 6,000 6,000 6,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-3,380 -3,559 -3,815 -4,374 -4,142
V. Tài sản dài hạn khác
3,156 2,717 2,296 2,431 2,569
1. Trả trước dài hạn
3,156 2,717 2,296 2,431 2,569
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
251,905 253,365 250,523 266,822 266,489
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
51,584 62,765 55,253 67,515 62,671
I. Nợ ngắn hạn
41,584 56,065 51,853 67,415 62,571
1. Vay ngắn hạn
18,439 18,395 21,714 32,534 34,156
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
13,526 15,149 16,392 19,574 18,542
3. Tạm ứng của khách hàng
1,026 627 800 509 1,345
4. Các khoản phải trả về thuế
2,023 997 1,826 789 1,175
5. Phải trả người lao động
2,565 3,892 5,059 8,330 5,704
6. Chi phí phải trả
3,743 3,640 3,596 3,673 279
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
1,179 12,478 1,936 1,511 1,277
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
10,000 6,700 3,400 100 100
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
100 100 100 100 100
4. Vay dài hạn
9,900 6,600 3,300
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
200,321 190,600 195,270 199,307 203,817
I. Vốn và các quỹ
200,321 190,600 195,270 199,307 203,817
1. Vốn góp
123,750 123,750 123,750 123,750 123,750
2. Thặng dư vốn cổ phần
26,340 26,340 26,340 26,340 26,340
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
26,924 29,227 29,227 29,227 29,227
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
23,307 11,283 15,953 19,990 24,500
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
251,905 253,365 250,523 266,822 266,489