Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

BRC - Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
10.90 0.70 6.86% 10.20 10.90 9.49 10.90-10.90 10 0.00 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
135,579 154,564 157,391 156,316 150,718
I. Tiền và tương đương tiền
5,297 12,255 19,956 14,038 12,816
1. Tiền
3,297 6,255 9,956 9,038 7,816
2. Các khoản tương đương tiền
2,000 6,000 10,000 5,000 5,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
8,000 8,000 7,000 3,000 3,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
73,425 78,933 66,828 69,652 76,133
1. Phải thu khách hàng
65,411 72,924 63,342 63,264 73,954
2. Trả trước người bán
7,441 8,515 5,315 7,769 3,996
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
2,114 918 1,502 1,785 1,350
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,541 -3,425 -3,331 -3,166 -3,166
IV. Hàng tồn kho, ròng
48,684 55,342 63,071 68,947 58,620
1. Hàng tồn kho
48,684 55,342 63,071 68,947 58,620
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
173 34 536 679 149
1. Trả trước ngắn
172 34 382 266 149
2. Thuế VAT phải thu
413
3. Phải thu thuế khác
152
4. Tài sản lưu động khác
1 1
B. Tài sản dài hạn
114,944 112,258 109,098 132,599 131,482
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
110,446 107,866 104,251 101,246 99,720
1. GTCL TSCĐ hữu hình
110,334 107,785 104,246 101,246 99,720
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
232,723 233,754 233,754 234,359 236,425
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-122,389 -125,969 -129,508 -133,113 -136,705
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
111 81 5
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
2,147 2,147 2,147
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,036 -2,066 -2,142
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
2,185 1,626 1,858 1,526 1,526
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
6,000 6,000 6,000 6,000 6,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-3,815 -4,374 -4,142 -4,474 -4,474
V. Tài sản dài hạn khác
2,296 2,431 2,569 29,663 30,235
1. Trả trước dài hạn
2,296 2,431 2,569 29,663 30,235
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
250,523 266,822 266,489 288,915 282,200
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
55,253 67,515 62,671 93,994 82,483
I. Nợ ngắn hạn
51,853 67,415 62,571 93,994 82,383
1. Vay ngắn hạn
21,714 32,534 34,156 32,741 23,303
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
16,392 19,574 18,542 43,428 38,913
3. Tạm ứng của khách hàng
800 509 1,345 4,955 5,388
4. Các khoản phải trả về thuế
1,826 789 1,175 1,624 1,725
5. Phải trả người lao động
5,059 8,330 5,704 7,378 9,446
6. Chi phí phải trả
3,596 3,673 279 359 279
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
1,936 1,511 1,277 1,432 1,602
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
3,400 100 100 100
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
100 100 100 100
4. Vay dài hạn
3,300
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
195,270 199,307 203,817 194,921 199,717
I. Vốn và các quỹ
195,270 199,307 203,817 194,921 199,717
1. Vốn góp
123,750 123,750 123,750 123,750 123,750
2. Thặng dư vốn cổ phần
26,340 26,340 26,340 26,340 26,340
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
29,227 29,227 29,227 31,712 31,712
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
15,953 19,990 24,500 13,119 17,915
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
250,523 266,822 266,489 288,915 282,200