Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

BRC - Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 10.95 11.70 10.20 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
136,742 135,579 154,564 157,391 155,886
I. Tiền và tương đương tiền
19,771 5,297 12,255 19,956 14,038
1. Tiền
8,771 3,297 6,255 9,956 9,038
2. Các khoản tương đương tiền
11,000 2,000 6,000 10,000 5,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
7,000 8,000 8,000 7,000 3,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
62,471 73,425 78,933 66,828 69,054
1. Phải thu khách hàng
55,805 65,411 72,924 63,342 63,264
2. Trả trước người bán
5,436 7,441 8,515 5,315 7,769
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
2,772 2,114 918 1,502 1,782
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,541 -1,541 -3,425 -3,331 -3,761
IV. Hàng tồn kho, ròng
47,190 48,684 55,342 63,071 69,111
1. Hàng tồn kho
47,190 48,684 55,342 63,071 69,111
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
309 173 34 536 681
1. Trả trước ngắn
309 172 34 382 266
2. Thuế VAT phải thu
3. Phải thu thuế khác
152 413
4. Tài sản lưu động khác
1 1 1
B. Tài sản dài hạn
116,623 114,944 112,258 109,098 132,639
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
110,131 110,446 107,866 104,251 128,075
1. GTCL TSCĐ hữu hình
109,990 110,334 107,785 104,246 101,246
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
228,842 232,723 233,754 233,754 234,359
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-118,852 -122,389 -125,969 -129,508 -133,113
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
142 111 81 5 26,829
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
2,147 2,147 2,147 2,147 29,165
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,005 -2,036 -2,066 -2,142 -2,336
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
2,441 2,185 1,626 1,858 1,566
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
6,000 6,000 6,000 6,000 6,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-3,559 -3,815 -4,374 -4,142 -4,434
V. Tài sản dài hạn khác
2,717 2,296 2,431 2,569 2,834
1. Trả trước dài hạn
2,717 2,296 2,431 2,569 2,834
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
253,365 250,523 266,822 266,489 288,525
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
62,765 55,253 67,515 62,671 93,912
I. Nợ ngắn hạn
56,065 51,853 67,415 62,571 93,812
1. Vay ngắn hạn
18,395 21,714 32,534 34,156 32,741
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
15,149 16,392 19,574 18,542 43,428
3. Tạm ứng của khách hàng
627 800 509 1,345 4,955
4. Các khoản phải trả về thuế
997 1,826 789 1,175 1,542
5. Phải trả người lao động
3,892 5,059 8,330 5,704 7,378
6. Chi phí phải trả
3,640 3,596 3,673 279 359
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
12,478 1,936 1,511 1,277 1,332
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
6,700 3,400 100 100 100
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
100 100 100 100 100
4. Vay dài hạn
6,600 3,300
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
190,600 195,270 199,307 203,817 194,613
I. Vốn và các quỹ
190,600 195,270 199,307 203,817 194,613
1. Vốn góp
123,750 123,750 123,750 123,750 123,750
2. Thặng dư vốn cổ phần
26,340 26,340 26,340 26,340 26,340
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
29,227 29,227 29,227 29,227 31,712
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
11,283 15,953 19,990 24,500 12,812
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
253,365 250,523 266,822 266,489 288,525