Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

CLG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
2.56 0 0 2.56 2.73 2.39 2.41-2.73 8,020 0.02 100 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
992,233 918,880 710,473 772,236 819,709
I. Tiền và tương đương tiền
39,007 31,073 5,409 8,458 51,740
1. Tiền
39,007 31,073 5,409 8,458 51,740
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
859,506 812,290 594,351 647,673 655,852
1. Phải thu khách hàng
31,439 76,781 68,122 73,904 72,223
2. Trả trước người bán
518,303 444,437 250,565 246,340 258,588
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
305,079 252,468 267,664 315,047 294,564
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
92,644 73,440 102,247 113,256 111,434
1. Hàng tồn kho
93,719 74,516 103,322 114,331 112,510
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,075 -1,075 -1,075 -1,075 -1,075
V. Tài sản lưu động khác
1,076 2,076 8,465 2,850 683
1. Trả trước ngắn
4 11 62
2. Thuế VAT phải thu
981 1,985 16 2,839 622
3. Phải thu thuế khác
91 91 443
4. Tài sản lưu động khác
8,006
B. Tài sản dài hạn
247,990 230,679 227,913 187,890 185,846
I. Phải thu dài hạn
990 990 1,490 1,490 993
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
990 990 990 990 993
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
12,735 12,626 12,395 13,945 13,728
1. GTCL TSCĐ hữu hình
12,735 12,626 12,395 13,945 13,728
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
23,501 23,876 23,876 25,968 26,788
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-10,767 -11,249 -11,481 -12,023 -13,059
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
332 332 332 332 332
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-332 -332 -332 -332 -332
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
89,769 89,116 88,464 87,811 87,158
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
106,546 106,546 106,546 106,546 106,546
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-16,777 -17,430 -18,082 -18,735 -19,387
IV. Đầu tư dài hạn
119,237 104,438 103,702 64,651 64,651
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
90,760 75,962 75,226 36,174 36,174
3. Đầu tư dài hạn khác
28,474 28,474 28,474 28,474
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
25,260 23,508 21,863 19,993 19,315
1. Trả trước dài hạn
5,263 4,312 3,466 2,396 2,056
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
462
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,240,223 1,149,559 938,386 960,125 1,005,555
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
988,233 892,927 682,097 704,796 750,047
I. Nợ ngắn hạn
746,152 661,673 617,085 672,423 721,755
1. Vay ngắn hạn
199,359 199,359 178,885 213,880 213,180
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
125,273 135,609 108,643 112,050 114,888
3. Tạm ứng của khách hàng
217,248 104,734 148,447 151,869 188,759
4. Các khoản phải trả về thuế
10,887 17,503 13,285 15,457 11,287
5. Phải trả người lao động
4,362 3,923 3,841 4,234 3,645
6. Chi phí phải trả
43,057 62,970 33,783 48,826 63,494
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
136,407 129,834 119,272 115,404 112,797
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
242,082 231,254 65,012 32,373 28,291
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
206,014 206,512 21,592 21,512 21,562
4. Vay dài hạn
25,849 14,521 34,995
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2,178 2,181 5,518 4,465 5,014
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
251,989 256,632 256,289 255,330 255,508
I. Vốn và các quỹ
251,989 256,632 256,289 255,330 255,508
1. Vốn góp
211,500 211,500 211,500 211,500 211,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
-1,603 -1,603 -1,603 -1,603 -1,603
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
19,789 19,789 19,789 19,789 19,789
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
13,494 17,811 17,351 16,788 16,868
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,240,223 1,149,559 938,386 960,125 1,005,555