Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

CLG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
3.25 0.11 3.50% 3.14 3.35 2.93 3.14-3.35 220 0.00 100 Mua Bán

Q1 2017 Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
747,800 930,887 992,233 918,880 710,473
I. Tiền và tương đương tiền
10,327 36,627 39,007 31,073 5,409
1. Tiền
10,327 36,627 39,007 31,073 5,409
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
633,742 774,808 859,506 812,290 594,351
1. Phải thu khách hàng
79,182 31,768 31,439 76,781 68,122
2. Trả trước người bán
461,905 473,870 518,303 444,437 250,565
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
92,655 264,986 305,079 252,468 267,664
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
103,030 117,337 92,644 73,440 102,247
1. Hàng tồn kho
104,105 118,412 93,719 74,516 103,322
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,075 -1,075 -1,075 -1,075 -1,075
V. Tài sản lưu động khác
701 2,115 1,076 2,076 8,465
1. Trả trước ngắn
34 4
2. Thuế VAT phải thu
480 1,989 981 1,985 16
3. Phải thu thuế khác
221 91 91 91 443
4. Tài sản lưu động khác
8,006
B. Tài sản dài hạn
470,912 299,057 247,990 230,679 227,913
I. Phải thu dài hạn
975 975 990 990 1,490
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
975 975 990 990 990
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
13,393 13,015 12,735 12,626 12,395
1. GTCL TSCĐ hữu hình
13,393 13,015 12,735 12,626 12,395
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
23,501 23,501 23,501 23,876 23,876
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-10,109 -10,486 -10,767 -11,249 -11,481
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
332 332 332 332 332
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-332 -332 -332 -332 -332
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
99,292 90,421 89,769 89,116 88,464
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
114,764 106,546 106,546 106,546 106,546
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-15,472 -16,125 -16,777 -17,430 -18,082
IV. Đầu tư dài hạn
326,658 167,837 119,237 104,438 103,702
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
298,431 90,760 90,760 75,962 75,226
3. Đầu tư dài hạn khác
28,224 77,074 28,474 28,474
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
30,594 26,809 25,260 23,508 21,863
1. Trả trước dài hạn
8,136 6,013 5,263 4,312 3,466
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
862
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,218,712 1,229,944 1,240,223 1,149,559 938,386
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
941,696 953,057 988,233 892,927 682,097
I. Nợ ngắn hạn
693,816 710,936 746,152 661,673 617,085
1. Vay ngắn hạn
139,879 191,300 199,359 199,359 178,885
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
105,978 113,993 125,273 135,609 108,643
3. Tạm ứng của khách hàng
124,805 175,511 217,248 104,734 148,447
4. Các khoản phải trả về thuế
35,147 10,249 10,887 17,503 13,285
5. Phải trả người lao động
5,840 4,517 4,362 3,923 3,841
6. Chi phí phải trả
105,709 81,593 43,057 62,970 33,783
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
168,454 127,432 136,407 129,834 119,272
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
247,880 242,120 242,082 231,254 65,012
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
204,884 206,001 206,014 206,512 21,592
4. Vay dài hạn
33,199 25,849 25,849 14,521 34,995
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2,119 2,178 2,181 5,518
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
277,016 276,888 251,989 256,632 256,289
I. Vốn và các quỹ
277,016 276,888 251,989 256,632 256,289
1. Vốn góp
211,500 211,500 211,500 211,500 211,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
-1,603 -1,603 -1,603 -1,603 -1,603
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
7,170 7,170 19,789 19,789 19,789
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
51,034 51,011 13,494 17,811 17,351
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,218,712 1,229,944 1,240,223 1,149,559 938,386