Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

CLG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
2.50 -0.12 -4.58% 2.62 2.80 2.44 2.50-2.69 5,660 0.01 100 Mua Bán

Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
918,880 710,473 772,236 819,709 803,801
I. Tiền và tương đương tiền
31,073 5,409 8,458 51,740 6,696
1. Tiền
31,073 5,409 8,458 51,740 6,696
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
812,290 594,351 647,673 655,852 681,082
1. Phải thu khách hàng
76,781 68,122 73,904 72,223 86,993
2. Trả trước người bán
444,437 250,565 246,340 258,588 225,480
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
252,468 267,664 315,047 294,564 331,987
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
73,440 102,247 113,256 111,434 113,772
1. Hàng tồn kho
74,516 103,322 114,331 112,510 114,847
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,075 -1,075 -1,075 -1,075 -1,075
V. Tài sản lưu động khác
2,076 8,465 2,850 683 2,250
1. Trả trước ngắn
11 62
2. Thuế VAT phải thu
1,985 16 2,839 622 157
3. Phải thu thuế khác
91 443 2,094
4. Tài sản lưu động khác
8,006
B. Tài sản dài hạn
230,679 227,913 187,890 185,846 179,957
I. Phải thu dài hạn
990 1,490 1,490 993 993
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
990 990 990 993 993
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
12,626 12,395 13,945 13,728 13,235
1. GTCL TSCĐ hữu hình
12,626 12,395 13,945 13,728 13,235
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
23,876 23,876 25,968 26,788 26,780
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-11,249 -11,481 -12,023 -13,059 -13,546
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
332 332 332 332 332
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-332 -332 -332 -332 -332
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
89,116 88,464 87,811 87,158 86,506
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
106,546 106,546 106,546 106,546 106,546
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-17,430 -18,082 -18,735 -19,387 -20,040
IV. Đầu tư dài hạn
104,438 103,702 64,651 64,651 60,969
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
75,962 75,226 36,174 36,174 32,492
3. Đầu tư dài hạn khác
28,474 28,474 28,474 28,474
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
23,508 21,863 19,993 19,315 18,255
1. Trả trước dài hạn
4,312 3,466 2,396 2,056 2,258
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
462
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,149,559 938,386 960,125 1,005,555 983,758
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
892,927 682,097 704,796 750,047 728,774
I. Nợ ngắn hạn
661,673 617,085 672,423 721,755 700,123
1. Vay ngắn hạn
199,359 178,885 213,880 213,180 203,180
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
135,609 108,643 112,050 114,888 109,594
3. Tạm ứng của khách hàng
104,734 148,447 151,869 188,759 177,320
4. Các khoản phải trả về thuế
17,503 13,285 15,457 11,287 4,432
5. Phải trả người lao động
3,923 3,841 4,234 3,645 3,418
6. Chi phí phải trả
62,970 33,783 48,826 63,494 41,948
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
129,834 119,272 115,404 112,797 148,198
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
231,254 65,012 32,373 28,291 28,651
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
206,512 21,592 21,512 21,562 21,562
4. Vay dài hạn
14,521 34,995
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2,181 5,518 4,465 5,014 5,373
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
256,632 256,289 255,330 255,508 254,990
I. Vốn và các quỹ
256,632 256,289 255,330 255,508 254,990
1. Vốn góp
211,500 211,500 211,500 211,500 211,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
-1,603 -1,603 -1,603 -1,603 -1,603
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
19,789 19,789 19,789 19,789 19,789
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
17,811 17,351 16,788 16,868 16,277
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,149,559 938,386 960,125 1,005,555 983,764