Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

CPH - Công ty Cổ phần Phục vụ Mai táng Hải Phòng (UPCOM)

Ngành: Bán lẻ

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 5.10 7.10 3.10 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q3 2016 Q4 2016
TÀI SẢN
     
A: Tài sản ngắn hạn
50,036 53,497
I. Tiền và tương đương tiền
887 16,149
1. Tiền
887 1,358
2. Các khoản tương đương tiền
14,791
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
12,343 764
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
5,838 5,772
1. Phải thu khách hàng
257
2. Trả trước người bán
340
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
275 204
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
30,698 30,651
1. Hàng tồn kho
30,698 30,651
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
270 161
1. Trả trước ngắn
58 9
2. Thuế VAT phải thu
152
3. Phải thu thuế khác
212
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
43,953 44,042
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
36,195 36,483
1. GTCL TSCĐ hữu hình
36,195 36,483
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
68,405 69,940
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-32,210 -33,457
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
7,229 6,830
1. Trả trước dài hạn
2,561 2,416
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
4,668 4,415
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
93,989 97,539
NGUỒN VỐN
     
A. Nợ phải trả
40,675 46,695
I. Nợ ngắn hạn
40,675 46,695
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
4,870 6,265
3. Tạm ứng của khách hàng
27,019 17,573
4. Các khoản phải trả về thuế
652 1,180
5. Phải trả người lao động
7,056
6. Chi phí phải trả
4,882
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
3,149 9,271
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
4,500
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
53,315 50,845
I. Vốn và các quỹ
48,317 44,687
1. Vốn góp
44,000 44,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
228 687
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
4,089
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
4,997 6,158
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
-369
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
93,989 97,539