Mã Chứng Khoán   Tin tức  

CSV - Công ty Cổ phần Hóa chất Cơ bản miền Nam (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
29.40 0 0 29.40 31.45 27.35 29.10-29.60 10,010 2.94 70 Mua Bán

Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
740,576 756,719 777,241 755,082 774,553
I. Tiền và tương đương tiền
154,417 164,558 173,684 139,074 115,181
1. Tiền
79,417 64,058 65,184 44,574 54,681
2. Các khoản tương đương tiền
75,000 100,500 108,500 94,500 60,500
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
80,000 110,000 165,000 165,000 200,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
183,432 183,904 144,984 166,054 174,078
1. Phải thu khách hàng
180,332 177,643 147,477 163,669 171,932
2. Trả trước người bán
9,437 11,995 5,488 11,939 11,718
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
5,904 6,507 4,191 2,617 2,579
6. Dự phòng nợ khó đòi
-12,240 -12,240 -12,171 -12,171 -12,151
IV. Hàng tồn kho, ròng
282,373 255,843 248,140 235,402 235,030
1. Hàng tồn kho
282,373 255,843 248,140 235,402 235,030
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
40,353 42,414 45,434 49,552 50,263
1. Trả trước ngắn
1,875 4,001 3,940 3,408 1,279
2. Thuế VAT phải thu
38,148 37,754 41,203 43,685 48,346
3. Phải thu thuế khác
331 660 290 2,458 639
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
523,350 509,461 530,603 521,215 521,053
I. Phải thu dài hạn
2,212 2,212 2,283 2,284 2,284
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
2,212 2,212 2,283 2,284 2,284
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
148,749 142,783 135,579 126,792 126,164
1. GTCL TSCĐ hữu hình
145,911 140,139 133,130 122,907 122,501
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
978,052 982,942 987,344 987,622 998,510
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-832,141 -842,803 -854,213 -864,715 -876,009
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
2,838 2,644 2,449 3,885 3,663
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
5,630 5,630 4,630 6,322 6,322
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,792 -2,987 -2,181 -2,437 -2,659
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
365,510 362,908 361,754 360,248 358,939
1. Trả trước dài hạn
365,510 362,907 360,708 358,663 356,806
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
1 1,046 1,585 2,133
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,263,926 1,266,180 1,307,844 1,276,297 1,295,606
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
329,432 282,826 295,535 246,466 290,212
I. Nợ ngắn hạn
217,471 170,865 221,862 172,793 238,075
1. Vay ngắn hạn
92,268 36,357 59,258 45,008 72,820
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
17,413 48,285 61,382 33,225 78,912
3. Tạm ứng của khách hàng
1,338 1,818 537 856 2,316
4. Các khoản phải trả về thuế
23,869 16,636 19,489 17,412 18,235
5. Phải trả người lao động
29,267 21,445 11,000 28,513 24,640
6. Chi phí phải trả
5,525 8,681 7,216 4,935 462
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
6,033 3,050 19,335 2,144 3,011
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
9,447 18,013 26,601 28,993 9,715
II. Nợ dài hạn
111,960 111,960 73,673 73,673 52,137
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
111,960 111,960 73,673 73,673 52,137
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
934,494 983,354 1,012,310 1,029,831 1,005,394
I. Vốn và các quỹ
934,494 983,354 1,012,310 1,029,831 1,005,394
1. Vốn góp
442,000 442,000 442,000 442,000 442,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
10 10 10 10 10
3. Vốn khác
22,952 22,952 22,952 22,952 22,952
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-25,413 -25,413 -25,413 -25,413 -25,413
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
268,925 268,925 386,634 386,634 386,634
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
11,949 11,949 11,949 11,949 11,949
10. Lãi chưa phân phối
185,901 234,277 144,481 165,650 141,099
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,263,926 1,266,180 1,307,844 1,276,297 1,295,606