Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

CTD - Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
70.20 -1.10 -1.54% 71.30 76.20 66.40 70.00-73.00 156,900 11.10 50 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
13,720,623 15,323,459 13,541,501 14,117,402 13,393,156
I. Tiền và tương đương tiền
960,032 552,833 596,751 750,285 963,048
1. Tiền
325,532 149,333 142,951 248,385 154,998
2. Các khoản tương đương tiền
634,500 403,500 453,800 501,900 808,050
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
4,016,930 3,907,058 3,873,058 3,665,561 3,012,198
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
7,006,938 9,053,953 7,073,305 7,814,726 7,672,251
1. Phải thu khách hàng
6,596,689 8,583,155 6,481,904 7,048,110 6,833,725
2. Trả trước người bán
284,788 408,523 601,261 732,321 822,892
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
335,322 272,136 200,001 244,157 230,142
6. Dự phòng nợ khó đòi
-209,862 -209,862 -209,862 -209,862 -214,508
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,433,901 1,443,524 1,541,867 1,411,386 1,515,656
1. Hàng tồn kho
1,433,901 1,443,524 1,541,867 1,411,386 1,515,656
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
302,822 366,092 456,520 475,444 230,003
1. Trả trước ngắn
9,111 3,715 1,970 1,510 1,581
2. Thuế VAT phải thu
293,711 362,376 454,551 473,934 228,421
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
1,383,323 1,499,603 1,520,329 1,480,718 1,594,302
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
766,006 743,708 748,369 754,761 894,011
1. GTCL TSCĐ hữu hình
671,233 648,196 652,886 659,549 638,365
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,056,965 1,033,129 1,056,140 1,076,012 1,068,363
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-385,733 -384,933 -403,254 -416,463 -429,998
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
94,774 95,512 95,484 95,212 255,646
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
109,995 111,780 112,866 113,674 275,304
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-15,221 -16,268 -17,382 -18,462 -19,657
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
53,048 52,359 51,670 50,981 50,292
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
69,678 69,678 69,678 69,678 69,678
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-16,630 -17,319 -18,008 -18,696 -19,385
IV. Đầu tư dài hạn
326,647 350,744 411,436 401,738 407,620
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
326,647 350,744 411,436 401,738 407,620
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
237,454 351,786 306,847 270,837 239,064
1. Trả trước dài hạn
233,437 348,602 304,877 268,966 237,165
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
4,017 3,183 1,971 1,872 1,899
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
15,103,947 16,823,062 15,061,830 15,598,120 14,987,458
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
7,022,437 8,860,569 6,860,189 7,577,321 6,761,427
I. Nợ ngắn hạn
7,011,524 8,851,373 6,850,993 7,568,125 6,752,408
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,965,424 5,813,051 3,854,550 4,325,743 3,362,246
3. Tạm ứng của khách hàng
383,761 671,428 839,144 789,044 858,265
4. Các khoản phải trả về thuế
170,919 164,994 50,076 42,161 50,989
5. Phải trả người lao động
6. Chi phí phải trả
1,879,811 1,759,584 1,688,814 1,712,899 1,901,370
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
282,335 204,297 182,416 389,088 390,806
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
73,632 75,606 71,030 59,871 55,938
II. Nợ dài hạn
10,912 9,196 9,196 9,196 9,018
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
662 662 662 662 485
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
10,250 8,534 8,534 8,534 8,534
B. Vốn chủ sở hữu
8,081,510 7,962,493 8,201,640 8,020,799 8,226,031
I. Vốn và các quỹ
8,081,510 7,962,493 8,201,640 8,020,799 8,226,031
1. Vốn góp
783,550 783,550 792,550 792,550 792,550
2. Thặng dư vốn cổ phần
2,997,645 2,997,645 3,038,990 3,038,990 3,038,990
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-1,741 -439,559 -439,559 -439,559 -443,425
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
3,016,566 3,016,566 3,016,566 3,998,331 3,998,331
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
1,285,490 1,604,291 1,793,093 630,487 795,767
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
15,103,947 16,823,062 15,061,830 15,598,120 14,987,458