Mã Chứng Khoán   Tin tức  

CVT - Công ty Cổ phần CMC (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
42.05 -0.50 -1.18% 42.55 45.50 39.60 42.00-43.50 3,130 1.34 80 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
606,089 609,419 590,251 563,884 630,220
I. Tiền và tương đương tiền
73,829 78,285 21,361 45,048 125,856
1. Tiền
73,829 53,285 21,361 45,048 72,856
2. Các khoản tương đương tiền
25,000 53,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
44,627 38,784 44,339 34,629 35,838
1. Phải thu khách hàng
26,444 5,145 14,488 8,195 5,765
2. Trả trước người bán
16,245 33,310 27,939 25,834 30,739
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
2,269 662 2,661 1,348 82
6. Dự phòng nợ khó đòi
-332 -332 -748 -748 -748
IV. Hàng tồn kho, ròng
487,634 492,350 524,550 483,287 468,526
1. Hàng tồn kho
487,634 492,350 526,007 486,844 472,084
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,456 -3,558 -3,558
V. Tài sản lưu động khác
920
1. Trả trước ngắn
2. Thuế VAT phải thu
920
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
630,336 607,863 607,923 602,839 582,816
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
594,272 586,441 560,852 545,612 528,964
1. GTCL TSCĐ hữu hình
594,272 586,441 560,852 545,612 528,964
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,323,454 1,346,351 1,345,447 1,362,685 1,376,959
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-729,182 -759,910 -784,595 -817,073 -847,995
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
19,504 8,828 8,802 12,833 12,892
1. Trả trước dài hạn
19,504 8,828 8,802 12,833 12,892
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,236,425 1,217,283 1,198,174 1,166,723 1,213,036
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
647,522 570,396 490,668 482,799 486,186
I. Nợ ngắn hạn
597,601 541,019 463,711 460,097 441,558
1. Vay ngắn hạn
294,482 227,920 299,324 197,124 182,601
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
153,656 151,622 103,838 142,604 187,646
3. Tạm ứng của khách hàng
26,837 29,123 9,206 4,572 2,839
4. Các khoản phải trả về thuế
23,503 2,898 185 16,390 26,240
5. Phải trả người lao động
8,613 20,164 4,020 7,903 9,312
6. Chi phí phải trả
6,698 20,698 6,246 7,518 7,228
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
81,079 85,971 38,268 78,575 20,282
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
49,920 29,376 26,957 22,701 44,628
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
49,920 29,376 26,957 22,701 44,628
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
588,903 646,887 707,506 683,924 726,850
I. Vốn và các quỹ
583,087 641,071 694,489 670,907 713,833
1. Vốn góp
366,909 366,909 366,909 366,909 366,909
2. Thặng dư vốn cổ phần
14,877 14,877 14,877 14,877 14,877
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
56,928 56,928 56,928 65,161 65,161
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
144,374 202,357 255,775 223,961 266,887
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
5,816 5,816 13,017 13,017 13,017
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
5,816 5,816 13,017 13,017 13,017
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,236,425 1,217,283 1,198,174 1,166,723 1,213,036