Mã Chứng Khoán   Tin tức  

DLG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai (HOSE)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
1.85 0.03 1.65% 1.82 1.94 1.70 1.79-1.87 847,520 15.45 100 Mua Bán

Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
4,132,518 3,746,798 2,739,276 2,529,861 2,543,018
I. Tiền và tương đương tiền
135,710 133,874 129,771 138,891 108,483
1. Tiền
135,710 133,874 129,301 138,421 108,013
2. Các khoản tương đương tiền
470 470 470
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
264,000 246,278 245,843 245,843
1. Đầu tư ngắn hạn
264,000 264,000 264,000 264,000
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-18,192 -18,157 -18,157
III. Các khoản phải thu
3,251,948 2,907,354 1,929,935 1,679,451 2,025,665
1. Phải thu khách hàng
699,004 666,266 637,232 650,611 803,559
2. Trả trước người bán
266,668 243,081 124,981 152,235 114,122
3. Phải thu nội bộ
918,566
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
773,351 792,274 789,019 802,855 625,094
6. Dự phòng nợ khó đòi
-54,768 -125,099 -299,615 -514,410 -435,676
IV. Hàng tồn kho, ròng
465,248 439,758 415,743 449,049 390,444
1. Hàng tồn kho
498,740 483,154 478,036 516,626 413,030
2. Dự phòng giảm giá HTK
-33,491 -43,396 -62,293 -67,577 -22,586
V. Tài sản lưu động khác
15,612 19,534 17,984 16,629 18,425
1. Trả trước ngắn
623 4,616 3,117 457 2,788
2. Thuế VAT phải thu
13,931 14,225 14,218 15,548 15,209
3. Phải thu thuế khác
1,058 693 650 623 429
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
4,643,541 4,874,413 5,562,391 6,038,194 5,611,564
I. Phải thu dài hạn
881,827 1,065,806 1,813,756 1,665,527 1,446,265
1. Phải thu khách hàng dài hạn
1,444,970
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
2,464 2,105 4,740 4,733 1,295
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
2,894,521 2,943,630 2,864,007 3,309,715 3,222,178
1. GTCL TSCĐ hữu hình
2,819,377 2,828,212 2,787,211 3,232,701 3,142,450
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
4,308,856 4,361,764 4,340,221 4,872,410 4,805,295
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,489,479 -1,533,551 -1,553,011 -1,639,709 -1,662,845
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
75,144 115,417 76,796 77,015 79,728
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
248,124 295,538 246,543 251,956 259,684
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-172,979 -180,120 -169,746 -174,941 -179,957
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
113,996 100,112 100,472 100,002 32,812
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
135,449 122,870 122,870 122,870 56,150
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-21,453 -22,758 -22,398 -22,868 -23,337
IV. Đầu tư dài hạn
7,041 7,277 7,015 7,012 7,288
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
7,041 7,277 7,015 7,012 7,288
3. Đầu tư dài hạn khác
480 480 480 480 480
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-480 -480 -480 -480 -480
V. Tài sản dài hạn khác
266,651 225,293 285,216 472,208 425,555
1. Trả trước dài hạn
51,831 16,920 87,932 93,821 88,405
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
18,701 18,585 18,475 18,364 18,239
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
8,776,059 8,621,211 8,301,667 8,568,056 8,154,582
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
5,197,145 5,233,712 5,179,152 5,692,459 5,652,224
I. Nợ ngắn hạn
2,629,759 2,804,821 2,762,501 2,854,416 2,880,559
1. Vay ngắn hạn
1,190,411 1,330,285 1,370,640 1,309,800 1,283,922
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
472,687 513,435 383,354 414,364 482,314
3. Tạm ứng của khách hàng
196,383 144,342 131,569 155,413 135,249
4. Các khoản phải trả về thuế
100,642 104,219 115,396 120,634 85,554
5. Phải trả người lao động
44,478 30,586 57,779 53,755 4,307
6. Chi phí phải trả
248,817 267,645 268,490 275,519 349,685
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
368,419 410,544 431,496 521,159 535,724
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
3,993
II. Nợ dài hạn
2,567,386 2,428,890 2,416,651 2,838,043 2,771,665
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
13,367
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
369 373 373 507 511
4. Vay dài hạn
2,543,532 2,386,345 2,347,533 2,746,273 2,679,104
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
23,485 40,410 48,696 71,214 78,684
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
3,578,914 3,387,499 3,122,514 2,875,597 2,502,358
I. Vốn và các quỹ
3,578,026 3,386,411 3,121,426 2,874,070 2,501,828
1. Vốn góp
2,993,097 2,993,097 2,993,097 2,993,097 2,993,097
2. Thặng dư vốn cổ phần
50,511 50,511 50,511 50,511 50,511
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7,059 13,336 -3,045 -1,551 -1,434
7. Quỹ đầu tư và phát triển
6,196 6,196 6,196 6,196 6,196
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
146,910 -6,500 -245,359 -485,630 -853,173
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
888 1,088 1,088 1,527 530
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
888 1,088 1,088 1,527 530
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
8,776,059 8,621,211 8,301,667 8,568,056 8,154,582