Mã Chứng Khoán   Tin tức  

DRH - Công ty Cổ phần DRH Holdings (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
12.30 0.40 3.36% 11.90 12.70 11.10 11.60-12.55 189,580 23.20 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,920,866 1,636,259 1,621,827 1,590,544 1,588,835
I. Tiền và tương đương tiền
48,752 36,942 15,252 25,575 17,216
1. Tiền
48,752 36,942 15,252 25,575 17,216
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
2,049 399 390 436 424
1. Đầu tư ngắn hạn
2,145 477 477 477 477
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-96 -79 -87 -41
III. Các khoản phải thu
715,471 674,713 782,416 737,711 734,569
1. Phải thu khách hàng
69,669 114,024 128,767 128,108 132,911
2. Trả trước người bán
75,143 95,013 94,306 83,112 83,168
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
570,659 465,676 559,343 526,491 518,490
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,137,329 913,182 812,940 813,417 819,102
1. Hàng tồn kho
1,137,329 913,182 812,940 813,417 819,102
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
17,264 11,023 10,828 13,405 17,525
1. Trả trước ngắn
2,035 2,054 1,714 1,557 1,528
2. Thuế VAT phải thu
15,229 8,969 9,114 10,246 10,696
3. Phải thu thuế khác
1,601 5,301
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
640,532 648,373 752,939 786,646 796,858
I. Phải thu dài hạn
1,875 1,875 1,875 1,869 1,869
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,875 1,875 1,875 1,869 1,869
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,706 1,517 1,328 1,139 983
1. GTCL TSCĐ hữu hình
312 252 191 131 70
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,268 1,268 1,268 1,268 1,268
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-956 -1,016 -1,077 -1,137 -1,198
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,394 1,265 1,136 1,008 912
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
2,208 2,208 2,208 2,208 2,218
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-814 -942 -1,071 -1,200 -1,306
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
532,593 565,454 575,610 599,870 611,050
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
532,593 565,454 575,610 599,870 611,050
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
100,775 75,945 72,612 82,255 81,442
1. Trả trước dài hạn
97,418 75,486 72,153 81,787 80,974
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3,357 459 459 467 467
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,561,397 2,284,632 2,374,766 2,377,191 2,385,693
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,773,898 1,471,051 1,556,041 1,547,959 1,548,775
I. Nợ ngắn hạn
1,751,322 1,457,364 1,549,395 1,545,884 1,546,700
1. Vay ngắn hạn
385,485 159,744 139,439 175,556 194,293
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
53,336 73,321 55,249 52,465 53,750
3. Tạm ứng của khách hàng
534,621 355,384 381,021 416,494 425,863
4. Các khoản phải trả về thuế
14,335 18,576 21,446 20,066 17,489
5. Phải trả người lao động
795 2,483 748 583 609
6. Chi phí phải trả
8,807 579 568 410 643
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
747,424 840,867 946,735 868,393 842,212
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
22,575 13,686 6,646 2,075 2,075
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
119 173 119 119 119
4. Vay dài hạn
22,456 13,514 4,571
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
1,956 1,956 1,956
B. Vốn chủ sở hữu
787,500 813,582 818,725 829,232 836,918
I. Vốn và các quỹ
787,500 813,582 818,725 829,232 836,918
1. Vốn góp
609,999 609,999 609,999 609,999 609,999
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-100 -5,750 -5,750 -6,350 -6,460
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8,999 8,999 8,999 14,468 14,468
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
162,884 194,601 199,759 205,401 213,198
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,561,397 2,284,632 2,374,766 2,377,191 2,385,693