Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

DRH - Công ty Cổ phần DRH Holdings (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
6.20 -0.20 -3.12% 6.40 6.84 5.96 6.00-6.44 973,490 6.03 100 Mua Bán

Q2 2018 Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,006,871 1,408,815 1,557,865 1,747,013 1,834,459
I. Tiền và tương đương tiền
56,403 80,517 37,683 71,380 60,642
1. Tiền
56,403 28,517 37,683 71,380 60,642
2. Các khoản tương đương tiền
52,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
4,518 2,083 1,853 6,102 426
1. Đầu tư ngắn hạn
4,989 2,191 2,006 6,275 512
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-471 -108 -153 -173 -86
III. Các khoản phải thu
36,885 391,849 595,955 691,958 685,356
1. Phải thu khách hàng
18,644 24,350 53,013 61,365 61,063
2. Trả trước người bán
4,955 62,551 60,454 41,194 110,377
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
13,287 304,948 482,488 589,400 513,916
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
880,935 905,433 896,669 951,139 1,069,129
1. Hàng tồn kho
880,935 905,433 896,669 951,139 1,069,129
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
28,131 28,933 25,706 26,433 18,905
1. Trả trước ngắn
12,164 12,186 5,214 3,400 1,598
2. Thuế VAT phải thu
15,889 16,746 20,491 23,033 17,307
3. Phải thu thuế khác
77
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
529,433 549,340 577,772 592,673 632,197
I. Phải thu dài hạn
1,109 2,909 2,909 2,909 1,875
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,109 2,909 2,909 2,909 1,875
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,063 959 2,003 1,835 1,895
1. GTCL TSCĐ hữu hình
504 443 382 330 373
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,167 1,167 1,167 1,167 1,268
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-663 -725 -786 -838 -895
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
559 516 1,621 1,505 1,522
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
860 860 2,058 2,058 2,208
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-301 -344 -436 -552 -685
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
459,645 460,867 489,043 503,454 525,969
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
459,645 460,867 489,043 503,454 525,969
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
63,807 80,622 80,371 81,028 99,011
1. Trả trước dài hạn
63,758 77,650 77,399 78,057 95,741
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
49 2,972 2,972 2,972 3,270
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,536,304 1,958,155 2,135,637 2,339,686 2,466,655
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
832,453 1,225,805 1,364,254 1,560,093 1,683,217
I. Nợ ngắn hạn
780,084 1,184,641 1,329,595 1,519,632 1,651,699
1. Vay ngắn hạn
227,143 212,078 402,544 400,432 390,349
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
7,626 3,550 13,022 8,687 69,945
3. Tạm ứng của khách hàng
183,138 200,256 114,714 159,698 416,843
4. Các khoản phải trả về thuế
13,977 5,644 9,725 7,805 12,520
5. Phải trả người lao động
27 25 1,623 23 1,032
6. Chi phí phải trả
436 223 32,013 33,962 3,767
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
345,497 762,554 755,902 909,025 750,541
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
52,369 41,164 34,659 40,461 31,518
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4,700 119 119
4. Vay dài hạn
47,669 41,164 34,659 40,342 31,399
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
703,852 732,350 771,383 779,593 783,438
I. Vốn và các quỹ
703,852 732,350 771,383 779,593 783,438
1. Vốn góp
490,000 609,999 609,999 609,999 609,999
2. Thặng dư vốn cổ phần
48,482
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-100 -100
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
9,722 2,424 2,424 2,424 8,999
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
149,820 114,355 153,235 161,553 158,811
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,536,304 1,958,155 2,135,637 2,339,686 2,466,655