Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

DRH - Công ty Cổ phần DRH Holdings (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
7.90 0 0 7.90 8.45 7.35 7.60-8.00 1,702,790 13.36 100 Mua Bán

Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,747,013 1,834,459 1,920,866 1,636,259 1,621,827
I. Tiền và tương đương tiền
71,380 60,642 48,752 36,942 15,252
1. Tiền
71,380 60,642 48,752 36,942 15,252
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
6,102 426 2,049 399 390
1. Đầu tư ngắn hạn
6,275 512 2,145 477 477
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-173 -86 -96 -79 -87
III. Các khoản phải thu
691,958 685,356 715,471 674,713 782,416
1. Phải thu khách hàng
61,365 61,063 69,669 114,024 128,767
2. Trả trước người bán
41,194 110,377 75,143 95,013 94,306
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
589,400 513,916 570,659 465,676 559,343
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
951,139 1,069,129 1,137,329 913,182 812,940
1. Hàng tồn kho
951,139 1,069,129 1,137,329 913,182 812,940
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
26,433 18,905 17,264 11,023 10,828
1. Trả trước ngắn
3,400 1,598 2,035 2,054 1,714
2. Thuế VAT phải thu
23,033 17,307 15,229 8,969 9,114
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
592,673 632,197 640,532 648,373 752,939
I. Phải thu dài hạn
2,909 1,875 1,875 1,875 1,875
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
2,909 1,875 1,875 1,875 1,875
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,835 1,895 1,706 1,517 1,328
1. GTCL TSCĐ hữu hình
330 373 312 252 191
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,167 1,268 1,268 1,268 1,268
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-838 -895 -956 -1,016 -1,077
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,505 1,522 1,394 1,265 1,136
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
2,058 2,208 2,208 2,208 2,208
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-552 -685 -814 -942 -1,071
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
503,454 525,969 532,593 565,454 575,610
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
503,454 525,969 532,593 565,454 575,610
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
81,028 99,011 100,775 75,945 72,612
1. Trả trước dài hạn
78,057 95,741 97,418 75,486 72,153
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,972 3,270 3,357 459 459
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,339,686 2,466,655 2,561,397 2,284,632 2,374,766
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,560,093 1,683,217 1,773,898 1,471,051 1,556,041
I. Nợ ngắn hạn
1,519,632 1,651,699 1,751,322 1,457,364 1,549,395
1. Vay ngắn hạn
400,432 390,349 385,485 159,744 139,439
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
8,687 69,945 53,336 73,321 55,249
3. Tạm ứng của khách hàng
159,698 416,843 534,621 355,384 381,021
4. Các khoản phải trả về thuế
7,805 12,520 14,335 18,576 21,446
5. Phải trả người lao động
23 1,032 795 2,483 748
6. Chi phí phải trả
33,962 3,767 8,807 579 568
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
909,025 750,541 747,424 840,867 946,735
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
40,461 31,518 22,575 13,686 6,646
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
119 119 119 173 119
4. Vay dài hạn
40,342 31,399 22,456 13,514 4,571
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
1,956
B. Vốn chủ sở hữu
779,593 783,438 787,500 813,582 818,725
I. Vốn và các quỹ
779,593 783,438 787,500 813,582 818,725
1. Vốn góp
609,999 609,999 609,999 609,999 609,999
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-100 -100 -100 -5,750 -5,750
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
2,424 8,999 8,999 8,999 8,999
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
161,553 158,811 162,884 194,601 199,759
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,339,686 2,466,655 2,561,397 2,284,632 2,374,766