Mã Chứng Khoán   Tin tức  

DXG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
14.20 0.50 3.65% 13.70 14.65 12.75 13.75-14.25 8,728,300 122.76 70 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
15,526,670 17,066,173 18,272,259 17,215,185 18,921,315
I. Tiền và tương đương tiền
1,466,616 793,293 766,408 1,266,337 1,630,606
1. Tiền
1,103,209 355,673 343,937 591,019 736,347
2. Các khoản tương đương tiền
363,408 437,620 422,471 675,318 894,259
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
262,768 305,739 512,197 233,095 231,258
1. Đầu tư ngắn hạn
10,000
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
8,343,789 9,023,334 8,281,654 6,660,198 6,977,654
1. Phải thu khách hàng
1,409,628 1,938,830 1,457,730 1,331,380 1,203,397
2. Trả trước người bán
1,033,976 894,178 1,125,380 1,154,108 1,091,879
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
5,925,430 5,560,113 5,722,062 4,197,486 4,219,105
6. Dự phòng nợ khó đòi
-26,379 -29,126 -29,076 -29,076 -27,271
IV. Hàng tồn kho, ròng
5,310,359 6,791,464 8,552,111 8,844,318 9,756,266
1. Hàng tồn kho
5,310,359 6,791,464 8,552,111 8,844,318 9,756,266
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
143,138 152,342 159,889 211,237 325,530
1. Trả trước ngắn
29,101 69,692 68,384 123,037 230,963
2. Thuế VAT phải thu
113,936 82,381 90,683 87,403 93,923
3. Phải thu thuế khác
101 269 792 797 644
4. Tài sản lưu động khác
30
B. Tài sản dài hạn
2,473,148 2,814,344 2,982,397 3,263,472 3,305,560
I. Phải thu dài hạn
190,181 172,279 171,978 421,890 712,259
1. Phải thu khách hàng dài hạn
216
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
190,181 172,064 171,978 421,890 712,072
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
99,607 361,641 359,475 352,882 351,638
1. GTCL TSCĐ hữu hình
74,161 330,164 329,044 323,664 322,878
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
113,295 379,437 385,682 387,065 397,437
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-39,134 -49,273 -56,637 -63,400 -74,559
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
25,447 31,478 30,430 29,218 28,760
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
31,577 38,550 38,630 38,457 39,284
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-6,131 -7,072 -8,199 -9,239 -10,524
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
281,067 92,442 98,190 112,509 109,569
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
289,099 96,899 103,280 118,296 115,980
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-8,032 -4,457 -5,090 -5,787 -6,411
IV. Đầu tư dài hạn
1,355,297 1,184,818 1,176,266 1,137,756 106,541
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
1,222,297 1,078,818 1,079,323 542,016 541
3. Đầu tư dài hạn khác
127,000 76,000 76,943 565,740 76,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
433,979 928,048 1,101,716 1,166,457 1,379,775
1. Trả trước dài hạn
306,177 801,832 955,065 1,017,262 983,232
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
35,101 36,571 50,061 65,661 103,997
3. Tài sản dài hạn khác
1,390 1,390 11,390 1,390 11,390
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
17,999,817 19,880,517 21,254,656 20,478,657 22,226,874
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
10,183,549 10,652,696 12,244,705 11,829,723 13,143,521
I. Nợ ngắn hạn
7,726,693 7,276,583 7,779,401 6,797,509 8,397,287
1. Vay ngắn hạn
1,160,614 1,063,200 1,227,700 892,454 1,266,377
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
495,625 1,186,514 765,996 823,499 551,181
3. Tạm ứng của khách hàng
539,324 907,818 1,527,918 2,086,621 2,419,237
4. Các khoản phải trả về thuế
473,850 699,386 723,403 725,140 695,379
5. Phải trả người lao động
92,828 113,457 90,706 86,719 99,543
6. Chi phí phải trả
208,729 472,343 288,398 271,395 394,183
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
4,616,642 2,695,650 2,991,366 1,725,731 2,796,437
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
3,018 912 912 912 912
II. Nợ dài hạn
2,456,856 3,376,112 4,465,304 5,032,214 4,746,234
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
33,589 21,168 34,852 60,285 8,244
4. Vay dài hạn
2,241,541 3,336,531 4,381,828 4,952,136 4,700,532
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
1,078 1,379 1,511
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
10,905 18,414 18,414 18,414 24,914
B. Vốn chủ sở hữu
7,816,269 9,227,821 9,009,951 8,648,934 9,083,353
I. Vốn và các quỹ
7,816,269 9,227,821 9,009,951 8,648,934 9,083,353
1. Vốn góp
3,500,714 5,200,347 5,200,347 5,200,347 5,200,347
2. Thặng dư vốn cổ phần
10,868 10,678 10,678 10,678 297,511
3. Vốn khác
6,530 6,530 21,830 21,830 21,830
4. Cổ phiếu quỹ
-2,501 -2,501 -2,501 -2,501 -2,501
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
58,105 58,105 58,105 82,496 82,466
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
2,232,083 1,715,782 1,736,834 1,108,110 948,566
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
17,999,817 19,880,517 21,254,656 20,478,657 22,226,874