Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

DXV - Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 3.79 4.05 3.53 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
142,290 136,299 140,512 153,510 141,276
I. Tiền và tương đương tiền
40,332 34,612 35,890 37,411 10,319
1. Tiền
20,332 14,612 15,890 16,411 10,319
2. Các khoản tương đương tiền
20,000 20,000 20,000 21,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
21,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
74,917 72,692 72,802 80,962 74,292
1. Phải thu khách hàng
76,535 78,127 78,577 86,640 79,791
2. Trả trước người bán
4,600 549 733 228 893
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
908 1,142 618 1,221 735
6. Dự phòng nợ khó đòi
-7,126 -7,126 -7,126 -7,126 -7,126
IV. Hàng tồn kho, ròng
26,773 28,659 30,876 34,550 35,169
1. Hàng tồn kho
26,773 28,659 30,876 34,550 35,169
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
269 337 943 587 496
1. Trả trước ngắn
266 221 736 353 177
2. Thuế VAT phải thu
3 93 195 224 220
3. Phải thu thuế khác
0 24 13 11
4. Tài sản lưu động khác
100
B. Tài sản dài hạn
22,667 21,432 20,896 20,372 19,360
I. Phải thu dài hạn
100 440 440
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
100 440 440
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
21,235 20,328 19,421 18,659 18,001
1. GTCL TSCĐ hữu hình
21,235 20,328 19,421 18,659 18,001
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
110,335 110,107 110,107 110,143 110,356
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-89,100 -89,779 -90,686 -91,484 -92,355
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
150 150 150 150 150
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-150 -150 -150 -150 -150
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
909 681 611 849 935
1. Trả trước dài hạn
909 681 611 849 935
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
164,957 157,731 161,407 173,882 160,636
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
42,455 35,782 45,516 56,749 43,512
I. Nợ ngắn hạn
42,213 35,782 45,516 56,749 43,512
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
26,952 27,348 30,525 42,139 29,785
3. Tạm ứng của khách hàng
559 234 129 34 3
4. Các khoản phải trả về thuế
1,710 690 1,209 419 643
5. Phải trả người lao động
9,602 3,805 5,038 6,724 6,048
6. Chi phí phải trả
854 1,399 1,800 850 380
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
2,154 2,227 4,342 4,186 4,120
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
241
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
122,503 121,949 115,891 117,133 117,124
I. Vốn và các quỹ
122,503 121,949 115,891 117,133 117,124
1. Vốn góp
99,000 99,000 99,000 99,000 99,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
725 725 725 725 725
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
16,867 16,867 16,867 16,867 16,867
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
5,911 5,357 -701 541 532
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
164,957 157,731 161,407 173,882 160,636