Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

DXV - Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
3.65 -0.25 -6.41% 3.90 4.17 3.63 3.65-3.65 1,420 0.01 100 Mua Bán

Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
139,320 144,181 142,290 136,299 140,512
I. Tiền và tương đương tiền
31,786 33,988 40,332 34,612 35,890
1. Tiền
11,786 13,988 20,332 14,612 15,890
2. Các khoản tương đương tiền
20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
78,765 76,374 74,917 72,692 72,802
1. Phải thu khách hàng
84,628 80,573 76,535 78,127 78,577
2. Trả trước người bán
379 2,243 4,600 549 733
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
766 566 908 1,142 618
6. Dự phòng nợ khó đòi
-7,126 -7,126 -7,126 -7,126 -7,126
IV. Hàng tồn kho, ròng
27,748 33,568 26,773 28,659 30,876
1. Hàng tồn kho
27,748 33,568 26,773 28,659 30,876
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
1,021 251 269 337 943
1. Trả trước ngắn
728 251 266 221 736
2. Thuế VAT phải thu
259 3 93 195
3. Phải thu thuế khác
33 0 0 24 13
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
24,131 23,143 22,667 21,432 20,896
I. Phải thu dài hạn
100 100 100 440
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
100 100 100 440
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
22,958 22,160 21,235 20,328 19,421
1. GTCL TSCĐ hữu hình
22,958 22,160 21,235 20,328 19,421
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
110,208 110,335 110,335 110,107 110,107
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-87,251 -88,175 -89,100 -89,779 -90,686
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
150 150 150 150 150
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-150 -150 -150 -150 -150
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
650 460 909 681 611
1. Trả trước dài hạn
650 460 909 681 611
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
163,451 167,324 164,957 157,731 161,407
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
43,116 46,411 42,455 35,782 45,516
I. Nợ ngắn hạn
42,854 46,150 42,213 35,782 45,516
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
28,827 31,267 26,952 27,348 30,525
3. Tạm ứng của khách hàng
965 12 559 234 129
4. Các khoản phải trả về thuế
2,357 601 1,710 690 1,209
5. Phải trả người lao động
6,810 9,068 9,602 3,805 5,038
6. Chi phí phải trả
1,595 2,993 854 1,399 1,800
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
1,082 1,992 2,154 2,227 4,342
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
961
II. Nợ dài hạn
261 261 241
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
261
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
120,335 120,913 122,503 121,949 115,891
I. Vốn và các quỹ
120,335 120,913 122,503 121,949 115,891
1. Vốn góp
99,000 99,000 99,000 99,000 99,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
725 725 725 725 725
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
16,867 16,867 16,867 16,867 16,867
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
3,743 4,321 5,911 5,357 -701
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
163,451 167,324 164,957 157,731 161,407