Mã Chứng Khoán   Tin tức  

FCM - Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
6.55 -0.29 -4.24% 6.84 7.31 6.37 6.50-6.84 1,860 0.13 100 Mua Bán

Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q6 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
695,909 687,873 638,301 629,722 507,548
I. Tiền và tương đương tiền
78,791 64,436 79,392 37,496 68,123
1. Tiền
74,791 60,436 45,392 33,496 34,123
2. Các khoản tương đương tiền
4,000 4,000 34,000 4,000 34,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
5,000 5,000 5,000 5,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
381,508 431,746 375,918 409,382 302,293
1. Phải thu khách hàng
374,189 423,339 368,680 396,555 299,620
2. Trả trước người bán
15,152 14,710 14,126 12,780 7,468
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
3,618 3,504 3,935 10,869 3,414
6. Dự phòng nợ khó đòi
-11,791 -10,145 -10,822 -10,822 -8,209
IV. Hàng tồn kho, ròng
214,633 185,677 169,101 176,252 136,631
1. Hàng tồn kho
221,437 191,781 177,224 184,876 143,274
2. Dự phòng giảm giá HTK
-6,804 -6,103 -8,124 -8,624 -6,643
V. Tài sản lưu động khác
15,977 1,014 8,890 1,592 502
1. Trả trước ngắn
15,886 928 8,429 1,481 446
2. Thuế VAT phải thu
7 0 387 26
3. Phải thu thuế khác
85 85 75 85 55
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
210,743 203,304 194,771 185,774 234,930
I. Phải thu dài hạn
2,599 2,599 2,599 2,637 2,566
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
2,599 2,599 2,599 2,637 2,566
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
185,669 178,139 169,767 160,954 111,090
1. GTCL TSCĐ hữu hình
180,409 172,933 164,618 155,850 105,941
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
513,527 514,485 514,485 511,340 404,714
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-333,118 -341,552 -349,867 -355,490 -298,773
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
5,260 5,207 5,149 5,104 5,149
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
7,154 7,154 7,154 7,154 7,003
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,894 -1,947 -2,004 -2,050 -1,854
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
865 865 865 865 865
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
865 865 865 865 865
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
119,275
1. Đầu tư vào các công ty con
119,275
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
21,482 1,559 1,039 943 1,134
1. Trả trước dài hạn
1,891 1,468 957 861 1,134
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
906,652 891,178 833,072 815,495 742,478
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
338,164 303,750 269,570 245,088 243,063
I. Nợ ngắn hạn
337,303 302,877 268,811 244,317 242,198
1. Vay ngắn hạn
210,826 204,254 146,935 114,585 164,599
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
100,495 80,486 64,587 87,566 24,727
3. Tạm ứng của khách hàng
5,197 2,968 10,695 15,192 10,197
4. Các khoản phải trả về thuế
4,673 7,598 14,386 15,139 12,778
5. Phải trả người lao động
8,571 3,726 4,061 4,996 2,142
6. Chi phí phải trả
3,998 1,669 156 151 121
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
949 1,394 21,879 2,056 21,466
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
6,110
II. Nợ dài hạn
862 874 760 772 866
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
282 294 306 318 286
4. Vay dài hạn
580 580 454 454 580
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
568,487 587,427 563,502 570,407 499,414
I. Vốn và các quỹ
568,487 587,427 563,502 570,407 499,414
1. Vốn góp
410,000 410,000 410,000 410,000 410,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
-1,874 -1,874 -1,874 -1,874 -1,874
3. Vốn khác
947 947 947
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
0
7. Quỹ đầu tư và phát triển
21,847 21,847 28,964 28,964 28,964
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
947
10. Lãi chưa phân phối
81,823 99,728 69,331 76,272 62,324
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
906,652 891,178 833,072 815,495 742,478