Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

GAS - Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần (HOSE)

Ngành: Tiện ích cộng đồng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
107.50 -1.00 -0.92% 108.50 116.00 101.00 106.90-108.00 283,980 30.53 50 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
38,969,976 40,954,626 40,888,258 44,606,453 42,492,241
I. Tiền và tương đương tiền
7,302,683 6,705,675 7,589,140 7,375,347 5,933,209
1. Tiền
2,626,848 1,330,250 2,181,123 2,399,240 2,061,607
2. Các khoản tương đương tiền
4,675,835 5,375,425 5,408,017 4,976,107 3,871,601
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
20,998,654 21,602,454 19,844,854 24,019,154 22,599,154
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
8,973,093 10,232,069 11,512,641 11,157,974 11,708,793
1. Phải thu khách hàng
3,948,132 4,657,183 5,195,687 3,900,605 5,125,707
2. Trả trước người bán
169,052 91,233 89,395 109,392 612,775
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
5,128,877 5,772,980 6,515,499 7,444,739 6,267,162
6. Dự phòng nợ khó đòi
-272,968 -290,003 -288,635 -297,439 -297,527
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,301,847 1,952,144 1,522,194 1,500,699 1,760,398
1. Hàng tồn kho
1,404,447 2,022,040 1,592,090 1,587,881 1,830,293
2. Dự phòng giảm giá HTK
-102,600 -69,895 -69,895 -87,182 -69,895
V. Tài sản lưu động khác
393,699 462,283 419,429 553,279 490,687
1. Trả trước ngắn
139,350 103,519 98,692 190,376 143,831
2. Thuế VAT phải thu
206,812 299,936 271,477 322,099 316,318
3. Phải thu thuế khác
47,192 58,483 49,260 40,804 30,538
4. Tài sản lưu động khác
345 345
B. Tài sản dài hạn
22,029,919 21,624,340 21,121,194 20,593,817 20,065,304
I. Phải thu dài hạn
214,448 216,829 110,600 118,869 111,622
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
149,029 149,267 45,062 47,761 42,916
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
19,167,664 18,540,035 17,962,175 17,375,593 16,737,810
1. GTCL TSCĐ hữu hình
18,705,577 18,079,835 17,507,666 16,921,972 16,292,282
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
49,968,137 50,034,432 50,047,696 50,114,646 50,131,721
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-31,262,560 -31,954,596 -32,540,030 -33,192,674 -33,839,438
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
22,407 20,024 17,641 15,258 12,875
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
55,767 49,179 49,179 49,179 49,179
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-33,360 -29,155 -31,537 -33,920 -36,303
3. GTCL tài sản cố định vô hình
439,680 440,176 436,868 438,363 432,653
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
542,807 550,726 554,138 563,041 564,425
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-103,127 -110,550 -117,270 -124,678 -131,772
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
24,222 24,015 23,808 23,601 23,394
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
26,428 26,428 26,428 26,428 26,428
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-2,206 -2,413 -2,620 -2,827 -3,034
IV. Đầu tư dài hạn
64,240 63,020 61,983 60,964 59,911
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
54,240 53,020 51,983 50,964 49,911
3. Đầu tư dài hạn khác
85,000 85,000 85,000 85,000 85,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-75,000 -75,000 -75,000 -75,000 -75,000
V. Tài sản dài hạn khác
1,430,633 1,549,996 1,552,782 1,557,026 1,568,652
1. Trả trước dài hạn
1,186,329 1,322,467 1,352,515 1,377,555 1,408,597
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
61,828 62,493 52,670 48,675 46,698
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
60,999,895 62,578,965 62,009,452 65,200,270 62,557,545
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
16,742,953 15,114,380 16,081,250 18,797,911 15,298,612
I. Nợ ngắn hạn
11,685,215 11,199,310 13,054,151 15,847,980 12,346,611
1. Vay ngắn hạn
1,783,800 1,489,642 1,493,676 1,433,484 1,500,062
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
1,397,739 2,661,702 2,113,972 2,681,290 2,235,320
3. Tạm ứng của khách hàng
197,151 237,513 135,956 201,127 199,742
4. Các khoản phải trả về thuế
1,072,146 932,008 720,359 874,201 941,049
5. Phải trả người lao động
295,945 190,690 197,637 253,088 310,170
6. Chi phí phải trả
5,627,601 4,650,521 6,937,751 6,609,027 5,837,473
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
944,216 677,422 952,831 3,302,009 856,996
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
2,727 7,809 7,614
II. Nợ dài hạn
5,057,738 3,915,069 3,027,099 2,949,930 2,952,001
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
226,019 247,138 252,761 264,008 273,445
4. Vay dài hạn
4,577,754 3,395,743 2,495,218 2,014,417 2,007,697
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
167,529 182,028 189,490 197,351 197,351
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
41,653 45,337 45,565 431,444 431,638
B. Vốn chủ sở hữu
44,256,942 47,464,586 45,928,202 46,402,359 47,258,933
I. Vốn và các quỹ
44,256,942 47,464,586 45,928,202 46,402,359 47,258,933
1. Vốn góp
19,139,500 19,139,500 19,139,500 19,139,500 19,139,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
210,261 210,261 210,261 210,680 210,680
3. Vốn khác
256,269 256,269 256,269 255,319 255,319
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
14,862,130 14,862,130 17,213,130 18,945,861 18,945,861
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
6,287 6,287 6,287 6,287 6,287
10. Lãi chưa phân phối
8,020,328 11,212,395 7,291,728 6,042,608 6,985,470
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
60,999,895 62,578,965 62,009,452 65,200,270 62,557,545