Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

GAS - Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần (HOSE)

Ngành: Tiện ích cộng đồng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
106.00 -1.20 -1.12% 107.20 114.70 99.70 105.80-107.50 299,330 31.90 50 Mua Bán

Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
45,463,244 38,969,976 40,954,626 40,888,258 44,599,196
I. Tiền và tương đương tiền
9,718,262 7,302,683 6,705,675 7,589,140 7,375,347
1. Tiền
1,943,017 2,626,848 1,330,250 2,181,123 2,399,240
2. Các khoản tương đương tiền
7,775,245 4,675,835 5,375,425 5,408,017 4,976,107
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
20,697,354 20,998,654 21,602,454 19,844,854 24,019,154
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
12,405,072 8,973,093 10,232,069 11,512,641 11,163,778
1. Phải thu khách hàng
6,022,538 3,948,132 4,657,183 5,195,687 3,907,164
2. Trả trước người bán
139,651 169,052 91,233 89,395 109,392
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
6,514,264 5,128,877 5,772,980 6,515,499 7,443,276
6. Dự phòng nợ khó đòi
-272,232 -272,968 -290,003 -288,635 -296,730
IV. Hàng tồn kho, ròng
2,229,261 1,301,847 1,952,144 1,522,194 1,486,227
1. Hàng tồn kho
2,328,292 1,404,447 2,022,040 1,592,090 1,573,409
2. Dự phòng giảm giá HTK
-99,031 -102,600 -69,895 -69,895 -87,182
V. Tài sản lưu động khác
413,295 393,699 462,283 419,429 554,689
1. Trả trước ngắn
138,669 139,350 103,519 98,692 191,266
2. Thuế VAT phải thu
224,279 206,812 299,936 271,477 321,233
3. Phải thu thuế khác
50,347 47,192 58,483 49,260 42,190
4. Tài sản lưu động khác
345 345
B. Tài sản dài hạn
22,609,847 22,029,919 21,624,340 21,121,194 20,600,189
I. Phải thu dài hạn
207,144 214,448 216,829 110,600 120,083
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
138,756 149,029 149,267 45,062 48,976
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
19,844,559 19,167,664 18,540,035 17,962,175 17,374,475
1. GTCL TSCĐ hữu hình
19,380,854 18,705,577 18,079,835 17,507,666 16,920,289
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
49,919,491 49,968,137 50,034,432 50,047,696 50,113,042
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-30,538,637 -31,262,560 -31,954,596 -32,540,030 -33,192,753
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
24,790 22,407 20,024 17,641 15,258
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
55,767 55,767 49,179 49,179 49,179
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-30,977 -33,360 -29,155 -31,537 -33,920
3. GTCL tài sản cố định vô hình
438,915 439,680 440,176 436,868 438,927
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
536,542 542,807 550,726 554,138 563,041
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-97,627 -103,127 -110,550 -117,270 -124,114
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
24,429 24,222 24,015 23,808 23,601
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
26,428 26,428 26,428 26,428 26,428
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-1,999 -2,206 -2,413 -2,620 -2,827
IV. Đầu tư dài hạn
65,108 64,240 63,020 61,983 60,964
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
55,108 54,240 53,020 51,983 50,964
3. Đầu tư dài hạn khác
85,000 85,000 85,000 85,000 85,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-75,000 -75,000 -75,000 -75,000 -75,000
V. Tài sản dài hạn khác
1,393,470 1,430,633 1,549,996 1,552,782 1,561,698
1. Trả trước dài hạn
1,148,028 1,186,329 1,322,467 1,352,515 1,373,627
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
44,889 61,828 62,493 52,670 57,913
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
68,073,091 60,999,895 62,578,965 62,009,452 65,199,385
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
23,025,431 16,742,953 15,114,380 16,081,250 18,820,135
I. Nợ ngắn hạn
15,989,593 11,685,215 11,199,310 13,054,151 15,848,007
1. Vay ngắn hạn
1,668,157 1,783,800 1,489,642 1,493,676 1,433,484
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,931,241 1,397,739 2,661,702 2,113,972 2,674,858
3. Tạm ứng của khách hàng
212,794 197,151 237,513 135,956 201,127
4. Các khoản phải trả về thuế
880,463 1,072,146 932,008 720,359 872,852
5. Phải trả người lao động
215,708 295,945 190,690 197,637 255,232
6. Chi phí phải trả
6,825,281 5,627,601 4,650,521 6,937,751 6,609,001
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
1,876,145 944,216 677,422 952,831 3,316,371
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
2,727
II. Nợ dài hạn
7,035,837 5,057,738 3,915,069 3,027,099 2,972,128
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
220,039 226,019 247,138 252,761 264,008
4. Vay dài hạn
6,590,453 4,577,754 3,395,743 2,495,218 2,014,417
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
146,395 167,529 182,028 189,490 210,875
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
33,111 41,653 45,337 45,565 439,253
B. Vốn chủ sở hữu
45,047,660 44,256,942 47,464,586 45,928,202 46,379,250
I. Vốn và các quỹ
45,047,660 44,256,942 47,464,586 45,928,202 46,379,250
1. Vốn góp
19,139,500 19,139,500 19,139,500 19,139,500 19,139,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
210,680 210,261 210,261 210,261 210,261
3. Vốn khác
255,319 256,269 256,269 256,269 256,269
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
14,862,130 14,862,130 14,862,130 17,213,130 18,945,861
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
6,287 6,287 6,287 6,287 6,287
10. Lãi chưa phân phối
8,719,398 8,020,328 11,212,395 7,291,728 6,037,762
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
68,073,091 60,999,895 62,578,965 62,009,452 65,199,385