Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HAI - Công ty Cổ phần Nông dược HAI (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
3.04 -0.02 -0.65% 3.06 3.27 2.85 3.04-3.10 2,395,920 7.34 100 Mua Bán

Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
2,627,070 2,490,223 2,969,437 2,822,780 2,778,180
I. Tiền và tương đương tiền
16,886 17,509 7,336 9,628 6,601
1. Tiền
16,886 17,509 7,336 9,628 6,601
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
201,580 201,580 201,580 201,580 201,580
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
1,967,255 1,831,040 2,352,704 2,212,983 2,168,599
1. Phải thu khách hàng
891,579 749,350 1,246,593 1,071,616 944,521
2. Trả trước người bán
16,109 21,788 22,875 30,664 54,927
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
164,238 166,832 188,385 252,048 307,383
6. Dự phòng nợ khó đòi
-64,456 -64,752 -64,752 -100,948 -97,836
IV. Hàng tồn kho, ròng
413,989 412,067 380,937 372,764 379,648
1. Hàng tồn kho
414,553 413,519 382,389 374,216 380,736
2. Dự phòng giảm giá HTK
-564 -1,452 -1,452 -1,452 -1,087
V. Tài sản lưu động khác
27,360 28,026 26,881 25,825 21,752
1. Trả trước ngắn
842 998 1,200 1,266 819
2. Thuế VAT phải thu
21,357 21,835 20,488 19,366 19,055
3. Phải thu thuế khác
5,162 5,193 5,193 5,193 1,878
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
485,288 482,397 475,134 469,890 367,986
I. Phải thu dài hạn
6 45 6 6 2,406
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
6 45 6 6 2,406
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
192,322 188,698 184,647 180,045 174,783
1. GTCL TSCĐ hữu hình
140,029 136,701 133,072 129,614 124,615
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
201,969 201,939 201,939 201,318 199,188
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-61,940 -65,237 -68,866 -71,703 -74,572
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
52,293 51,996 51,575 50,430 50,167
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
68,037 68,037 67,249 67,235 67,221
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-15,744 -16,040 -15,674 -16,805 -17,053
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
272,628 272,628 272,628 272,628 175,047
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
272,628 272,628 272,628 272,628 175,047
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
17,091 17,786 14,612 13,971 12,511
1. Trả trước dài hạn
14,667 13,479 12,693 12,114 11,209
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
395 244 259 382 11
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,112,358 2,972,619 3,444,571 3,292,669 3,146,167
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
993,739 846,608 1,309,202 1,169,543 1,015,065
I. Nợ ngắn hạn
949,659 810,662 1,269,986 1,132,351 988,222
1. Vay ngắn hạn
383,775 389,108 379,115 245,719 253,715
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
444,148 295,508 763,060 686,389 489,404
3. Tạm ứng của khách hàng
12,792 42,839 43,650 74,685 87,374
4. Các khoản phải trả về thuế
17,394 16,007 17,455 13,469 13,960
5. Phải trả người lao động
3,208 3,119 2,722 4,914 4,825
6. Chi phí phải trả
1,185 2,471 1,565 2,420 4,294
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
69,194 53,844 54,857 98,223 128,397
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
44,081 35,946 39,216 37,193 26,843
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
44,028 35,946 39,164 37,140 26,843
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
53 53 53
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
2,118,618 2,126,012 2,135,369 2,123,126 2,131,102
I. Vốn và các quỹ
2,118,618 2,126,012 2,135,369 2,123,126 2,131,102
1. Vốn góp
1,826,828 1,826,828 1,826,828 1,826,828 1,826,828
2. Thặng dư vốn cổ phần
36,652 36,652 36,652 36,652 36,652
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
43,846 43,846 43,846 43,846 43,846
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
93,697 101,831 110,536 100,113 108,095
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,112,358 2,972,619 3,444,571 3,292,669 3,146,167