Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HAX - Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (HOSE)

Ngành: Ô tô và phụ tùng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
21.75 1.40 6.88% 20.35 21.75 18.95 21.75-21.75 207,270 4.51 90 Mua Bán

Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,163,900 1,126,329 1,405,010 1,147,445 1,348,519
I. Tiền và tương đương tiền
41,945 59,123 120,804 68,356 77,110
1. Tiền
41,945 59,123 120,804 68,356 77,110
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
421,841 382,921 669,562 509,508 490,699
1. Phải thu khách hàng
408,366 361,345 655,774 478,043 474,289
2. Trả trước người bán
10,183 10,350 10,711 10,962 3,453
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
4,306 12,243 4,093 21,520 13,976
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,017 -1,017 -1,017 -1,017 -1,017
IV. Hàng tồn kho, ròng
660,149 649,518 590,256 553,462 747,270
1. Hàng tồn kho
660,149 649,518 590,256 553,462 748,320
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,051
V. Tài sản lưu động khác
39,964 34,768 24,388 16,118 33,440
1. Trả trước ngắn
4,953 4,131 3,973 5,691 5,089
2. Thuế VAT phải thu
34,483 30,141 20,006 9,879 27,864
3. Phải thu thuế khác
528 491 409 391 488
4. Tài sản lưu động khác
4 156
B. Tài sản dài hạn
377,814 429,434 412,068 387,869 428,061
I. Phải thu dài hạn
8 8 22 5,936 5,710
1. Phải thu khách hàng dài hạn
8
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
8 22 22 22
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
320,937 374,697 359,666 329,956 369,572
1. GTCL TSCĐ hữu hình
305,951 359,945 345,150 315,510 355,376
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
373,256 432,663 421,035 395,115 435,573
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-67,305 -72,718 -75,885 -79,606 -80,197
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
14,987 14,751 14,516 14,446 14,196
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
17,470 17,470 17,470 17,641 17,641
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,483 -2,719 -2,954 -3,194 -3,445
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
56,869 54,729 52,380 51,978 52,779
1. Trả trước dài hạn
4,986 4,419 3,641 4,811 7,185
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,541,714 1,555,763 1,817,077 1,535,314 1,776,580
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,153,534 1,137,401 1,364,289 1,080,760 1,348,991
I. Nợ ngắn hạn
1,149,861 1,133,727 1,360,784 1,077,256 1,345,562
1. Vay ngắn hạn
996,298 807,910 998,264 714,257 1,062,406
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
46,629 154,132 221,201 181,708 94,742
3. Tạm ứng của khách hàng
85,557 148,403 109,002 159,136 157,799
4. Các khoản phải trả về thuế
8,573 8,753 9,584 2,238 6,666
5. Phải trả người lao động
5,127 5,100 13,251 7,856 9,665
6. Chi phí phải trả
1,565 1,703 1,918 3,376 6,002
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
6,113 7,726 7,565 8,685 8,281
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
3,673 3,673 3,505 3,505 3,429
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
3,673 3,673 3,505 3,505 3,429
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
388,180 418,362 452,788 454,554 427,589
I. Vốn và các quỹ
388,180 418,362 452,788 454,554 427,589
1. Vốn góp
350,134 350,134 350,134 350,134 350,134
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-2,235 -2,235
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
34,390 64,687 99,166 103,824 74,720
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,541,714 1,555,763 1,817,077 1,535,314 1,776,580