Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HAX - Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (HOSE)

Ngành: Ô tô và phụ tùng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
11.55 -0.05 -0.43% 11.60 12.40 10.80 11.30-11.65 109,340 1.25 100 Mua Bán

Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,147,445 1,348,519 1,402,997 1,245,763 1,156,831
I. Tiền và tương đương tiền
68,356 77,110 83,771 109,639 102,529
1. Tiền
68,356 77,110 83,771 109,639 102,529
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
509,508 490,699 592,632 393,638 171,542
1. Phải thu khách hàng
478,043 474,289 585,549 389,601 93,615
2. Trả trước người bán
10,962 3,453 1,304 2,301 1,974
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
21,520 13,976 6,796 2,753 76,971
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,017 -1,017 -1,017 -1,017 -1,017
IV. Hàng tồn kho, ròng
553,462 747,270 697,531 720,878 862,723
1. Hàng tồn kho
553,462 748,320 698,582 722,210 864,055
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,051 -1,051 -1,332 -1,332
V. Tài sản lưu động khác
16,118 33,440 29,063 21,608 20,037
1. Trả trước ngắn
5,691 5,089 5,206 4,513 5,093
2. Thuế VAT phải thu
9,879 27,864 23,410 16,799 14,747
3. Phải thu thuế khác
391 488 447 296 197
4. Tài sản lưu động khác
156
B. Tài sản dài hạn
387,869 428,061 433,656 386,438 394,107
I. Phải thu dài hạn
5,936 5,710 5,483 5,258 5,033
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
22 22 22 22 22
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
329,956 369,572 376,390 331,091 343,326
1. GTCL TSCĐ hữu hình
315,510 355,376 362,446 317,397 329,886
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
395,115 435,573 447,988 404,575 422,985
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-79,606 -80,197 -85,542 -87,178 -93,099
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
14,446 14,196 13,945 13,694 13,440
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
17,641 17,641 17,641 17,641 17,641
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-3,194 -3,445 -3,696 -3,947 -4,201
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
51,978 52,779 51,782 50,089 45,748
1. Trả trước dài hạn
4,811 7,185 7,760 6,991 4,398
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
648 472
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,535,314 1,776,580 1,836,652 1,632,201 1,550,938
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,080,760 1,348,991 1,378,089 1,166,635 1,082,923
I. Nợ ngắn hạn
1,077,256 1,345,562 1,374,660 1,162,606 1,078,894
1. Vay ngắn hạn
714,257 1,062,406 1,087,661 948,234 901,815
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
181,708 94,742 95,384 110,583 67,820
3. Tạm ứng của khách hàng
159,136 157,799 162,723 84,923 91,934
4. Các khoản phải trả về thuế
2,238 6,666 6,091 2,874 1,364
5. Phải trả người lao động
7,856 9,665 8,786 8,100 8,274
6. Chi phí phải trả
3,376 6,002 7,128 2,580 5,310
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
8,685 8,281 6,887 5,312 2,378
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
3,505 3,429 3,429 4,029 4,029
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
3,505 3,429 3,429 4,029 4,029
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
454,554 427,589 458,564 465,566 468,015
I. Vốn và các quỹ
454,554 427,589 458,564 465,566 468,015
1. Vốn góp
350,134 350,134 367,444 367,444 367,444
2. Thặng dư vốn cổ phần
-30 -30 -30
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-2,235 -2,235 -2,235 -2,235 -2,235
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
103,824 74,720 88,782 95,962 99,313
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,535,314 1,776,580 1,836,652 1,632,201 1,550,938