Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HBC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
13.55 0.05 0.37% 13.50 14.40 12.60 13.50-13.80 1,605,030 21.88 80 Mua Bán

Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
11,722,550 13,042,995 13,508,767 12,993,655 13,564,570
I. Tiền và tương đương tiền
292,347 136,676 313,982 319,041 405,556
1. Tiền
210,673 96,947 226,929 275,935 377,428
2. Các khoản tương đương tiền
81,674 39,729 87,053 43,106 28,128
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
299,831 109,757 108,550 18,095 18,074
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
9,697,086 10,798,151 11,104,530 10,507,214 11,244,494
1. Phải thu khách hàng
4,089,907 3,626,407 6,140,981 5,410,047 5,525,289
2. Trả trước người bán
659,881 709,611 468,689 544,132 537,990
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
4,616,965 6,070,284 4,107,401 4,133,601 4,742,770
5. Phải thu khác
614,005 694,539 724,391 743,552 784,563
6. Dự phòng nợ khó đòi
-344,409 -366,278 -387,134 -392,206 -389,280
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,307,215 1,860,278 1,810,074 1,974,845 1,689,742
1. Hàng tồn kho
1,321,316 1,874,379 1,832,914 2,002,207 1,717,104
2. Dự phòng giảm giá HTK
-14,100 -14,100 -22,840 -27,362 -27,362
V. Tài sản lưu động khác
126,070 138,134 171,630 174,460 206,704
1. Trả trước ngắn
98,597 97,618 137,007 136,406 168,117
2. Thuế VAT phải thu
22,297 34,804 33,287 36,715 36,389
3. Phải thu thuế khác
5,177 5,712 1,336 1,339 2,198
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
2,307,471 2,296,313 2,387,852 2,340,725 2,363,627
I. Phải thu dài hạn
40,309 43,268 55,992 58,080 70,359
1. Phải thu khách hàng dài hạn
1,886 1,562 358 358 358
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
36,177 39,727 53,854 57,516 69,812
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,437,815 1,417,538 1,432,687 1,395,999 1,392,949
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,394,991 1,374,740 1,387,425 1,350,215 1,348,007
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
2,080,334 2,101,696 2,146,481 2,158,035 2,185,418
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-685,343 -726,956 -759,057 -807,820 -837,412
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
42,824 42,797 45,262 45,784 44,942
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
51,563 52,003 54,907 55,795 55,130
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-8,738 -9,205 -9,645 -10,011 -10,187
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
51,047 50,313
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
53,651 53,651
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-2,604 -3,338
IV. Đầu tư dài hạn
378,290 378,621 362,798 368,619 364,781
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
318,980 319,913 315,965 322,069 318,582
3. Đầu tư dài hạn khác
62,894 62,894 62,894 62,894 62,894
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-5,584 -6,185 -18,268 -18,553 -18,695
V. Tài sản dài hạn khác
406,975 413,633 495,357 430,954 432,589
1. Trả trước dài hạn
322,358 330,284 403,195 339,070 345,100
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
36,112 36,392 46,752 48,021 45,174
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
14,030,020 15,339,308 15,896,619 15,334,380 15,928,196
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
11,404,914 12,531,085 12,967,228 12,310,516 12,352,881
I. Nợ ngắn hạn
10,775,708 11,852,974 12,292,906 11,625,838 11,656,163
1. Vay ngắn hạn
4,590,744 4,749,349 4,072,551 4,272,567 4,203,002
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
2,936,474 3,261,398 4,387,703 3,438,189 3,734,728
3. Tạm ứng của khách hàng
1,289,316 1,563,324 1,398,225 2,285,506 2,012,513
4. Các khoản phải trả về thuế
240,772 118,457 333,319 124,299 74,427
5. Phải trả người lao động
404,141 444,482 661,981 450,547 434,097
6. Chi phí phải trả
1,205,182 1,590,165 1,222,643 836,165 891,334
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
78,090 79,249 190,114 182,368 253,104
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
544
II. Nợ dài hạn
629,207 678,112 674,322 684,678 696,717
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
74,423 74,926 89,579 77,295
4. Vay dài hạn
279,426 303,004 269,112 257,992 277,473
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
84,992 88,496 92,227 93,899 94,382
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
190,366 211,686 232,549 243,207 247,568
B. Vốn chủ sở hữu
2,625,106 2,808,223 2,929,391 3,023,863 3,575,315
I. Vốn và các quỹ
2,625,106 2,808,223 2,929,391 3,023,863 3,575,315
1. Vốn góp
1,947,750 1,947,750 1,960,750 1,960,750 2,308,754
2. Thặng dư vốn cổ phần
30,494 30,494 30,494 30,494 346,669
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
47 47 47 58 58
7. Quỹ đầu tư và phát triển
96,442 96,442 96,594 96,594 96,594
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
0
10. Lãi chưa phân phối
338,709 519,196 630,155 727,334 621,237
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
14,030,020 15,339,308 15,896,619 15,334,380 15,928,196