Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HBC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
8.87 -0.19 -2.10% 9.06 9.69 8.43 8.87-9.06 3,860,480 34.45 80 Mua Bán

Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
12,993,655 13,564,570 14,051,371 13,981,659 12,570,887
I. Tiền và tương đương tiền
319,041 405,556 210,126 564,917 106,831
1. Tiền
275,935 377,428 187,692 547,239 99,067
2. Các khoản tương đương tiền
43,106 28,128 22,434 17,678 7,764
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
18,095 18,074 18,829 17,573 16,043
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
10,507,214 11,244,494 11,891,447 11,778,958 10,102,654
1. Phải thu khách hàng
5,410,047 5,525,289 5,575,760 6,328,755 4,902,341
2. Trả trước người bán
544,132 537,990 627,310 674,808 383,642
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
4,133,601 4,742,770 5,130,442 4,207,034 4,200,349
5. Phải thu khác
743,552 784,563 898,095 914,692 954,314
6. Dự phòng nợ khó đòi
-392,206 -389,280 -387,666 -386,121 -387,114
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,974,845 1,689,742 1,774,368 1,479,623 2,200,677
1. Hàng tồn kho
2,002,207 1,717,104 1,801,729 1,506,889 2,227,943
2. Dự phòng giảm giá HTK
-27,362 -27,362 -27,362 -27,266 -27,266
V. Tài sản lưu động khác
174,460 206,704 156,602 140,589 144,682
1. Trả trước ngắn
136,406 168,117 108,003 90,232 92,721
2. Thuế VAT phải thu
36,715 36,389 45,727 48,341 49,784
3. Phải thu thuế khác
1,339 2,198 2,872 2,015 2,177
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
2,340,725 2,363,627 2,394,879 2,718,426 2,184,914
I. Phải thu dài hạn
58,080 70,359 87,165 87,727 86,199
1. Phải thu khách hàng dài hạn
358 358 358 358 358
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
57,516 69,812 86,806 87,369 85,840
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,395,999 1,392,949 1,370,388 1,345,451 1,288,673
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,350,215 1,348,007 1,319,908 1,291,779 1,235,182
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
2,158,035 2,185,418 2,177,524 2,182,204 2,138,180
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-807,820 -837,412 -857,616 -890,425 -902,997
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
45,784 44,942 50,480 53,672 53,491
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
55,795 55,130 60,195 64,254 65,143
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,011 -10,187 -9,715 -10,582 -11,652
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
51,047 50,313 37,052 36,397 35,662
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
53,651 53,651 40,265 40,344 40,344
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-2,604 -3,338 -3,213 -3,947 -4,682
IV. Đầu tư dài hạn
368,619 364,781 373,695 340,554 335,129
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
322,069 318,582 327,997 261,159 289,942
3. Đầu tư dài hạn khác
62,894 62,894 62,894 96,794 62,894
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-18,553 -18,695 -19,196 -19,398 -19,708
V. Tài sản dài hạn khác
430,954 432,589 415,017 447,208 409,216
1. Trả trước dài hạn
339,070 345,100 327,074 363,951 327,376
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
48,021 45,174 47,176 44,038 44,167
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
15,334,380 15,928,196 16,446,250 16,700,086 14,755,801
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
12,310,516 12,352,881 12,813,682 12,738,589 10,792,517
I. Nợ ngắn hạn
11,625,838 11,656,163 12,079,140 12,013,137 10,097,683
1. Vay ngắn hạn
4,272,567 4,203,002 4,930,737 4,742,464 4,669,401
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,438,189 3,734,728 3,365,749 3,894,003 2,524,670
3. Tạm ứng của khách hàng
2,285,506 2,012,513 1,792,116 1,444,389 1,331,707
4. Các khoản phải trả về thuế
124,299 74,427 105,511 203,460 81,856
5. Phải trả người lao động
450,547 434,097 468,865 578,094 361,974
6. Chi phí phải trả
836,165 891,334 1,186,020 939,599 819,848
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
182,368 253,104 188,322 176,013 276,499
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
684,678 696,717 734,542 725,452 694,834
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
89,579 77,295 84,176 73,229 63,104
4. Vay dài hạn
257,992 277,473 302,432 218,613 195,032
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
93,899 94,382 94,434 170,308 181,703
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
243,207 247,568 253,501 263,303 254,994
B. Vốn chủ sở hữu
3,023,863 3,575,315 3,632,567 3,961,497 3,963,283
I. Vốn và các quỹ
3,023,863 3,575,315 3,632,567 3,961,497 3,963,283
1. Vốn góp
1,960,750 2,308,754 2,308,754 2,308,754 2,308,754
2. Thặng dư vốn cổ phần
30,494 346,669 346,669 346,669 346,669
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
58 58 58 58 58
7. Quỹ đầu tư và phát triển
96,594 96,594 96,594 96,714 96,714
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
0
10. Lãi chưa phân phối
727,334 621,237 661,896 860,671 839,342
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
15,334,380 15,928,196 16,446,250 16,700,086 14,755,801