Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HNG - Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
17.95 -0.15 -0.83% 18.10 19.35 16.85 17.95-18.10 479,460 8.64 100 Mua Bán

Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
3,712,263 4,236,282 4,827,162 4,317,257 3,814,229
I. Tiền và tương đương tiền
48,521 146,349 544,517 72,447 50,584
1. Tiền
48,521 146,349 544,517 72,447 50,584
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
2,333,035 2,804,164 2,869,762 2,836,857 2,072,981
1. Phải thu khách hàng
2,007,055 2,424,565 2,411,482 2,318,603 1,589,483
2. Trả trước người bán
137,405 167,577 224,392 248,412 292,482
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
119,009 136,503 128,657 214,216 212,186
6. Dự phòng nợ khó đòi
-10,087 -6,938 -6,507 -21,188 -24,984
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,284,309 1,262,520 1,381,054 1,366,594 1,646,925
1. Hàng tồn kho
1,291,680 1,284,750 1,392,595 1,368,164 1,656,674
2. Dự phòng giảm giá HTK
-7,371 -22,229 -11,541 -1,570 -9,749
V. Tài sản lưu động khác
46,398 23,250 31,829 41,359 43,740
1. Trả trước ngắn
30,238 7,469 9,904 16,982 15,034
2. Thuế VAT phải thu
14,014 15,452 20,348 22,360 26,534
3. Phải thu thuế khác
2,146 329 1,577 2,017 2,172
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
25,113,217 25,413,954 25,610,661 26,383,007 26,955,424
I. Phải thu dài hạn
156,702 158,667 7,013 5,833 6,554
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
6,108 6,112 6,555 5,833 6,554
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
7,827,104 9,056,859 9,195,475 9,229,627 10,812,932
1. GTCL TSCĐ hữu hình
7,798,519 9,029,852 9,170,047 9,205,778 10,790,662
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
9,049,346 10,367,264 10,616,024 10,608,380 12,463,428
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,250,828 -1,337,412 -1,445,977 -1,402,602 -1,672,767
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
28,586 27,007 25,428 23,849 22,270
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
54,845 54,845 54,845 54,845 54,845
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-26,260 -27,838 -29,417 -30,996 -32,575
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
297,418 301,561 292,523 307,232 306,933
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
297,418 301,561 292,523 299,448 304,339
3. Đầu tư dài hạn khác
7,784 2,595
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
4,066,859 3,997,281 3,956,348 4,045,755 4,173,463
1. Trả trước dài hạn
602,635 648,747 716,536 903,029 1,131,464
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
48,763 55,215 48,636 53,692 55,109
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
28,825,480 29,650,237 30,437,823 30,700,265 30,769,653
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
17,481,445 18,414,806 19,462,492 20,054,756 20,211,692
I. Nợ ngắn hạn
4,316,431 5,616,462 8,033,020 8,718,262 9,866,337
1. Vay ngắn hạn
1,291,672 1,658,858 5,111,010 5,942,542 7,217,787
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
237,642 291,266 343,009 409,609 488,037
3. Tạm ứng của khách hàng
179,810 167,776 119,708 120,955 116,801
4. Các khoản phải trả về thuế
71,601 48,820 47,078 47,701 48,132
5. Phải trả người lao động
61,496 65,970 58,664 48,562 66,687
6. Chi phí phải trả
1,122,075 1,248,679 1,510,788 1,611,306 1,412,583
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
1,352,136 2,135,094 842,763 537,588 516,311
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
13,165,014 12,798,344 11,429,472 11,336,494 10,345,356
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
1,017,924 1,291,389 1,302,528 989,327 992,943
4. Vay dài hạn
12,134,265 10,782,067 9,425,751 9,551,057 8,449,787
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12,825 24,577 24,577 37,677 55,716
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
11,344,034 11,235,431 10,975,331 10,645,508 10,557,960
I. Vốn và các quỹ
11,344,034 11,235,431 10,975,331 10,645,508 10,557,960
1. Vốn góp
8,868,439 8,868,439 8,868,439 8,868,439 8,868,439
2. Thặng dư vốn cổ phần
1,064,551 1,064,551 1,064,551 1,064,551 1,064,551
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
610,537 470,502 438,481 578,985 485,749
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
782,782 810,036 584,706 115,425 5,142
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
28,825,480 29,650,237 30,437,823 30,700,265 30,769,653