Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HNG - Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
14.85 -0.05 -0.34% 14.90 15.90 13.90 14.70-14.85 126,510 1.87 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
4,827,162 4,317,257 3,814,229 3,608,669 5,765,013
I. Tiền và tương đương tiền
544,517 72,447 50,584 103,762 140,263
1. Tiền
544,517 72,447 50,584 103,762 140,263
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
2,869,762 2,836,857 2,072,981 1,612,959 3,663,871
1. Phải thu khách hàng
2,411,482 2,318,603 1,589,483 1,394,116 3,376,915
2. Trả trước người bán
224,392 248,412 292,482 134,343 202,441
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
128,657 214,216 212,186 128,004 130,803
6. Dự phòng nợ khó đòi
-6,507 -21,188 -24,984 -47,319 -46,288
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,381,054 1,366,594 1,646,925 1,851,138 1,910,343
1. Hàng tồn kho
1,392,595 1,368,164 1,656,674 1,853,152 1,912,836
2. Dự phòng giảm giá HTK
-11,541 -1,570 -9,749 -2,014 -2,493
V. Tài sản lưu động khác
31,829 41,359 43,740 40,810 50,537
1. Trả trước ngắn
9,904 16,982 15,034 4,041 9,015
2. Thuế VAT phải thu
20,348 22,360 26,534 34,604 39,396
3. Phải thu thuế khác
1,577 2,017 2,172 2,164 2,127
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
25,610,661 26,383,007 26,955,424 27,252,429 19,067,845
I. Phải thu dài hạn
7,013 5,833 6,554 5,695 7,529
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
6,555 5,833 6,554 5,695 7,529
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
9,195,475 9,229,627 10,812,932 10,908,817 8,417,925
1. GTCL TSCĐ hữu hình
9,170,047 9,205,778 10,790,662 10,888,126 8,398,812
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
10,616,024 10,608,380 12,463,428 12,901,902 10,230,287
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,445,977 -1,402,602 -1,672,767 -2,013,776 -1,831,475
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
25,428 23,849 22,270 20,691 19,113
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
54,845 54,845 54,845 54,845 54,845
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-29,417 -30,996 -32,575 -34,154 -35,733
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
292,523 307,232 306,933 311,931 312,940
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
292,523 299,448 304,339 309,336 310,346
3. Đầu tư dài hạn khác
7,784 2,595 2,595 2,595
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
3,956,348 4,045,755 4,173,463 3,083,970 583,373
1. Trả trước dài hạn
716,536 903,029 1,131,464 142,113 147,546
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
48,636 53,692 55,109 57,109 47,500
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
30,437,823 30,700,265 30,769,653 30,861,097 24,832,858
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
19,462,492 20,054,756 20,211,692 21,216,659 14,316,014
I. Nợ ngắn hạn
8,033,020 8,718,262 9,866,337 14,404,821 8,544,346
1. Vay ngắn hạn
5,111,010 5,942,542 7,217,787 7,094,800 5,130,998
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
343,009 409,609 488,037 558,202 727,196
3. Tạm ứng của khách hàng
119,708 120,955 116,801 5,075,188 856,006
4. Các khoản phải trả về thuế
47,078 47,701 48,132 34,471 33,366
5. Phải trả người lao động
58,664 48,562 66,687 66,579 54,030
6. Chi phí phải trả
1,510,788 1,611,306 1,412,583 1,358,203 1,499,600
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
842,763 537,588 516,311 217,378 243,150
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
11,429,472 11,336,494 10,345,356 6,811,838 5,771,669
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
1,302,528 989,327 992,943 821,475 839,204
4. Vay dài hạn
9,425,751 9,551,057 8,449,787 5,124,075 4,134,478
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
24,577 37,677 55,716 61,887
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
10,975,331 10,645,508 10,557,960 9,644,439 10,516,844
I. Vốn và các quỹ
10,975,331 10,645,508 10,557,960 9,644,439 10,516,844
1. Vốn góp
8,868,439 8,868,439 8,868,439 8,868,439 11,085,539
2. Thặng dư vốn cổ phần
1,064,551 1,064,551 1,064,551 1,064,551 1,170,127
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
438,481 578,985 485,749 225,101 -128,916
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
584,706 115,425 5,142 -640,536 -1,622,035
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
30,437,823 30,700,265 30,769,653 30,861,097 24,832,858