Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HOSE)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
22.65 -0.30 -1.31% 22.95 24.55 21.35 22.55-22.95 5,099,340 115.60 50 Mua Bán

Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
33,311,681 31,834,301 26,013,633 28,055,962 29,254,318
I. Tiền và tương đương tiền
5,319,038 3,976,152 2,515,617 6,110,879 5,900,076
1. Tiền
1,063,073 937,607 1,822,302 1,630,505 1,558,920
2. Các khoản tương đương tiền
4,255,965 3,038,545 693,315 4,480,374 4,341,156
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
7,754,034 5,900,896 3,724,563 3,219,966 2,607,379
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
6,176,269 5,640,204 3,915,158 4,989,303 4,121,219
1. Phải thu khách hàng
2,028,079 2,748,734 2,281,761 2,519,025 2,475,095
2. Trả trước người bán
3,893,429 2,338,017 810,319 1,621,494 1,515,630
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
289,245 588,652 855,832 875,335 153,961
6. Dự phòng nợ khó đòi
-35,813 -36,935 -37,694 -35,889 -35,761
IV. Hàng tồn kho, ròng
12,887,027 14,770,217 14,115,158 12,658,140 15,391,106
1. Hàng tồn kho
13,024,194 14,859,261 14,188,355 12,705,505 15,442,138
2. Dự phòng giảm giá HTK
-137,168 -89,044 -73,197 -47,365 -51,032
V. Tài sản lưu động khác
1,175,313 1,546,832 1,743,137 1,077,674 1,234,537
1. Trả trước ngắn
141,565 151,754 122,420 118,751 96,772
2. Thuế VAT phải thu
1,017,689 1,379,128 1,601,968 941,516 1,119,341
3. Phải thu thuế khác
16,060 15,951 18,749 17,406 18,423
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
28,766,661 38,268,471 52,211,329 56,890,767 63,764,944
I. Phải thu dài hạn
70,313 22,307 22,302 23,145 23,193
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
70,313 22,307 22,302 23,145 23,193
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
13,072,518 13,086,356 12,782,561 14,137,741 13,820,711
1. GTCL TSCĐ hữu hình
12,866,788 12,882,494 12,565,364 13,922,900 13,608,539
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
22,222,714 22,762,070 22,992,664 24,903,680 25,133,564
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-9,355,927 -9,879,576 -10,427,300 -10,980,781 -11,525,025
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
205,731 203,861 217,197 214,842 212,173
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
250,414 251,632 268,392 269,565 270,551
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-44,683 -47,771 -51,195 -54,723 -58,379
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
185,153 182,134 179,741 176,714 173,687
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
246,142 246,142 246,767 246,767 246,767
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-60,988 -64,008 -67,027 -70,053 -73,080
IV. Đầu tư dài hạn
21,895 22,031 66,585 59,090 3,772
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
700 700 700 700 700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
1,627,560 1,614,903 1,755,774 1,734,963 1,723,908
1. Trả trước dài hạn
1,344,631 1,332,714 1,461,312 1,419,059 1,398,542
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
180,952 187,192 206,228 234,431 250,657
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
62,078,342 70,102,772 78,224,963 84,946,730 93,019,262
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
25,451,498 31,069,071 37,616,013 42,735,605 48,763,172
I. Nợ ngắn hạn
19,959,128 21,460,455 24,299,196 21,872,971 22,370,696
1. Vay ngắn hạn
11,527,602 13,023,392 11,494,717 11,802,864 14,012,517
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
4,362,425 5,729,032 10,354,045 7,628,434 5,777,607
3. Tạm ứng của khách hàng
797,009 405,077 361,444 359,215 250,161
4. Các khoản phải trả về thuế
706,472 729,335 481,510 479,637 712,883
5. Phải trả người lao động
180,565 111,429 252,288 168,484 131,494
6. Chi phí phải trả
256,089 282,474 263,549 346,459 380,023
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
1,419,531 502,931 300,070 243,632 339,829
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
7,247 7,402 6,239 6,078 5,485
II. Nợ dài hạn
5,492,371 9,608,616 13,316,817 20,862,635 26,392,476
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
1,647,092 5,442,021
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
38,462 35,495 36,481 48,869 53,124
4. Vay dài hạn
4,976,499 9,011,901 12,810,997 18,678,247 20,255,616
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
143 143 560
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
20,423 20,166 18,238 19,661 19,593
B. Vốn chủ sở hữu
36,626,844 39,033,701 40,608,950 42,211,124 44,256,090
I. Vốn và các quỹ
36,626,844 39,033,701 40,608,950 42,211,124 44,256,090
1. Vốn góp
15,170,790 21,239,072 21,239,072 21,239,072 27,610,741
2. Thặng dư vốn cổ phần
3,211,560 3,211,560 3,211,560 3,211,560 3,211,560
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
23 423 277 282 369
7. Quỹ đầu tư và phát triển
918,642 918,642 918,642 918,642 918,642
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
17,199,924 13,533,454 15,111,142 16,707,417 12,370,942
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
62,078,342 70,102,772 78,224,963 84,946,730 93,019,262