Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HOSE)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
41.30 0.40 0.98% 40.90 43.75 38.05 40.65-41.40 14,273,500 587.03 50 Mua Bán

Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
23,982,297 30,643,372 33,077,484 32,950,887 33,311,681
I. Tiền và tương đương tiền
1,813,484 2,591,864 4,264,642 6,662,968 5,319,038
1. Tiền
689,227 847,714 764,397 846,813 1,063,073
2. Các khoản tương đương tiền
1,124,257 1,744,150 3,500,245 5,816,156 4,255,965
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
7,814,579 11,916,316 9,936,707 7,097,180 7,754,034
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
2,837,414 4,603,449 6,555,232 7,178,548 6,176,269
1. Phải thu khách hàng
1,668,110 1,662,983 1,999,844 1,982,715 2,028,079
2. Trả trước người bán
959,223 2,561,161 4,007,003 4,856,001 3,893,429
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
249,334 380,197 582,994 373,124 289,245
6. Dự phòng nợ khó đòi
-41,034 -41,144 -35,985 -34,933 -35,813
IV. Hàng tồn kho, ròng
11,106,757 11,120,131 11,768,632 11,333,205 12,887,027
1. Hàng tồn kho
11,253,554 11,272,737 11,912,942 11,473,030 13,024,194
2. Dự phòng giảm giá HTK
-146,797 -152,606 -144,311 -139,825 -137,168
V. Tài sản lưu động khác
410,064 411,612 552,272 678,986 1,175,313
1. Trả trước ngắn
50,778 91,592 108,287 136,129 141,565
2. Thuế VAT phải thu
331,776 291,817 421,916 525,491 1,017,689
3. Phải thu thuế khác
27,510 28,202 22,068 17,366 16,060
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
15,680,187 17,698,776 19,944,514 21,486,597 28,766,661
I. Phải thu dài hạn
23,035 20,536 21,811 22,307 70,313
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
20,535 20,536 21,811 22,307 70,313
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
12,527,280 12,544,057 13,173,015 13,075,195 13,072,518
1. GTCL TSCĐ hữu hình
12,342,636 12,358,887 12,987,478 12,879,619 12,866,788
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
19,631,310 20,133,554 21,205,955 21,704,460 22,222,714
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-7,288,673 -7,774,667 -8,218,477 -8,824,841 -9,355,927
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
184,644 185,170 185,538 195,575 205,731
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
220,974 223,166 225,393 237,620 250,414
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-36,330 -37,996 -39,856 -42,045 -44,683
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
196,719 193,700 191,191 188,172 185,153
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
245,628 245,628 246,142 246,142 246,142
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-48,910 -51,929 -54,950 -57,969 -60,988
IV. Đầu tư dài hạn
33,824 33,812 16,952 31,016 21,895
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3,122 3,112
3. Đầu tư dài hạn khác
15,702 15,700 15,700 15,700 700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
1,252
V. Tài sản dài hạn khác
948,146 991,964 1,067,770 1,390,105 1,627,560
1. Trả trước dài hạn
739,120 770,794 842,612 1,095,752 1,344,631
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
144,504 161,804 170,753 185,722 180,952
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
39,662,484 48,342,147 53,021,998 54,437,484 62,078,342
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
16,723,039 18,205,063 20,624,418 20,009,291 25,451,498
I. Nợ ngắn hạn
15,754,307 16,469,143 18,520,536 17,459,060 19,959,128
1. Vay ngắn hạn
9,491,994 10,235,941 11,328,519 10,291,257 11,527,602
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,606,821 3,000,844 4,226,438 3,420,135 4,362,425
3. Tạm ứng của khách hàng
1,041,670 1,095,781 824,276 705,004 797,009
4. Các khoản phải trả về thuế
511,351 848,349 378,252 449,772 706,472
5. Phải trả người lao động
147,490 148,838 294,643 236,795 180,565
6. Chi phí phải trả
164,486 274,725 309,010 246,886 256,089
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
117,509 223,990 443,880 1,368,186 1,419,531
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
9,015 9,102 7,151 7,426 7,247
II. Nợ dài hạn
968,732 1,735,920 2,103,882 2,550,231 5,492,371
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
122,606 122,616 46,660 41,921 38,462
4. Vay dài hạn
415,200 1,181,165 1,651,495 2,077,144 4,976,499
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
654 654 323 323 143
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
20,350 19,864 18,950 18,899 20,423
B. Vốn chủ sở hữu
22,939,446 30,137,085 32,397,580 34,428,193 36,626,844
I. Vốn và các quỹ
22,939,446 30,137,085 32,397,580 34,428,193 36,626,844
1. Vốn góp
12,642,554 15,170,790 15,170,790 15,170,790 15,170,790
2. Thặng dư vốn cổ phần
674,149 3,202,199 3,202,199 3,202,199 3,211,560
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-1,375 -1,375 -1,693 -2,063
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
23
7. Quỹ đầu tư và phát triển
520,253 520,253 518,642 918,642 918,642
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
9,000,683 11,139,533 13,397,029 15,017,375 17,199,924
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
39,662,484 48,342,147 53,021,998 54,437,484 62,078,342