Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HOSE)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
36.10 1.00 2.85% 35.10 37.55 32.65 35.00-36.40 9,371,370 336.79 50 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
30,494,640 30,471,566 34,134,100 39,021,211 43,319,363
I. Tiền và tương đương tiền
3,972,944 4,564,902 6,157,827 7,489,590 5,628,549
1. Tiền
1,595,114 1,678,316 2,648,767 2,415,990 2,014,169
2. Các khoản tương đương tiền
2,377,830 2,886,586 3,509,060 5,073,600 3,614,380
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,840,768 1,374,340 1,617,339 4,657,804 8,790,111
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
3,854,082 3,574,875 5,012,639 4,222,429 5,830,461
1. Phải thu khách hàng
2,462,803 2,699,937 3,925,408 3,177,457 4,051,028
2. Trả trước người bán
1,267,866 757,833 935,674 818,601 1,199,335
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
147,528 152,751 187,646 261,153 615,844
6. Dự phòng nợ khó đòi
-35,753 -37,146 -37,510 -37,674 -38,502
IV. Hàng tồn kho, ròng
18,945,703 19,411,923 19,554,349 20,763,288 20,979,334
1. Hàng tồn kho
18,997,874 19,480,667 19,644,199 20,863,422 21,083,273
2. Dự phòng giảm giá HTK
-52,171 -68,744 -89,851 -100,135 -103,939
V. Tài sản lưu động khác
1,881,143 1,545,526 1,791,947 1,888,101 2,090,909
1. Trả trước ngắn
125,279 118,551 127,002 114,554 110,335
2. Thuế VAT phải thu
1,737,450 1,400,160 1,641,329 1,755,923 1,962,522
3. Phải thu thuế khác
18,414 26,815 23,615 17,624 18,052
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
66,953,717 71,319,093 72,974,867 73,622,990 74,152,899
I. Phải thu dài hạn
22,801 27,718 40,489 40,878 261,714
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
22,801 22,807 36,057 36,043 182,720
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
15,086,409 31,243,763 46,005,627 46,200,744 52,405,246
1. GTCL TSCĐ hữu hình
14,847,870 30,974,391 45,740,715 45,940,194 52,147,533
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
26,920,019 43,799,209 59,584,071 60,865,367 68,221,807
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-12,072,149 -12,824,818 -13,843,356 -14,925,172 -16,074,274
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
238,540 269,371 264,913 260,550 257,713
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
300,959 339,571 340,262 341,036 343,196
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-62,419 -70,199 -75,350 -80,486 -85,483
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
175,243 576,617 577,023 570,108 570,430
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
251,520 663,240 672,085 672,085 680,425
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-76,277 -86,623 -95,062 -101,976 -109,995
IV. Đầu tư dài hạn
25,879 25,794 35,551 33,457 27,962
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
-1,431 -3,449 12,757 7,262
3. Đầu tư dài hạn khác
700 700 700 700 700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
1,653,076 2,004,150 1,970,948 1,949,565 1,922,760
1. Trả trước dài hạn
1,303,254 1,650,739 1,608,467 1,567,443 1,530,055
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
281,875 292,227 308,058 336,019 348,098
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
97,448,356 101,790,659 107,108,967 112,644,201 117,472,262
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
51,398,830 54,002,872 57,045,558 60,063,624 62,484,991
I. Nợ ngắn hạn
24,505,626 26,997,677 29,619,288 33,561,295 35,959,335
1. Vay ngắn hạn
17,430,384 16,837,653 21,100,127 22,013,921 23,997,067
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
4,536,316 6,177,581 6,135,745 8,686,643 8,753,634
3. Tạm ứng của khách hàng
262,015 408,692 409,255 261,988 341,282
4. Các khoản phải trả về thuế
736,282 478,426 431,847 902,221 1,161,300
5. Phải trả người lao động
141,913 247,937 158,774 164,094 167,761
6. Chi phí phải trả
401,496 429,767 521,901 477,547 487,979
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
292,809 1,567,021 242,631 244,349 279,468
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
5,810 3,111 3,000 2,392 2,822
II. Nợ dài hạn
26,893,205 27,005,196 27,426,271 26,502,329 26,525,656
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
5,442,021 6,652,492 6,652,492 5,323,732 4,741,296
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
57,055 58,387 59,439 60,285 61,945
4. Vay dài hạn
20,738,255 19,842,099 20,243,611 20,652,230 21,254,553
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
557 1,105 1,061 1,044 1,027
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
20,581 20,414 21,442 23,190 22,163
B. Vốn chủ sở hữu
46,049,526 47,787,787 50,063,409 52,580,576 54,987,271
I. Vốn và các quỹ
46,049,526 47,787,787 50,063,409 52,580,576 54,987,271
1. Vốn góp
27,610,741 27,610,741 27,610,741 27,610,741 33,132,827
2. Thặng dư vốn cổ phần
3,211,560 3,211,560 3,211,560 3,211,560 3,211,560
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
331 566 1,306 2,692 3,712
7. Quỹ đầu tư và phát triển
918,642 923,642 923,642 923,642 923,642
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
14,125,698 15,858,370 18,133,536 20,656,063 17,526,148
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
97,448,356 101,790,659 107,108,967 112,644,201 117,472,262