Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HOSE)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
23.30 -0.45 -1.89% 23.75 25.40 22.10 23.30-23.85 7,456,030 175.23 50 Mua Bán

Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019 Q4 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
26,013,633 28,055,962 29,254,318 30,494,640 30,471,566
I. Tiền và tương đương tiền
2,515,617 6,110,879 5,900,076 3,972,944 4,564,902
1. Tiền
1,822,302 1,630,505 1,558,920 1,595,114 1,678,316
2. Các khoản tương đương tiền
693,315 4,480,374 4,341,156 2,377,830 2,886,586
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
3,724,563 3,219,966 2,607,379 1,840,768 1,374,340
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
3,915,158 4,989,303 4,121,219 3,854,082 3,574,875
1. Phải thu khách hàng
2,281,761 2,519,025 2,475,095 2,462,803 2,699,937
2. Trả trước người bán
810,319 1,621,494 1,515,630 1,267,866 757,833
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
855,832 875,335 153,961 147,528 152,751
6. Dự phòng nợ khó đòi
-37,694 -35,889 -35,761 -35,753 -37,146
IV. Hàng tồn kho, ròng
14,115,158 12,658,140 15,391,106 18,945,703 19,411,923
1. Hàng tồn kho
14,188,355 12,705,505 15,442,138 18,997,874 19,480,667
2. Dự phòng giảm giá HTK
-73,197 -47,365 -51,032 -52,171 -68,744
V. Tài sản lưu động khác
1,743,137 1,077,674 1,234,537 1,881,143 1,545,526
1. Trả trước ngắn
122,420 118,751 96,772 125,279 118,551
2. Thuế VAT phải thu
1,601,968 941,516 1,119,341 1,737,450 1,400,160
3. Phải thu thuế khác
18,749 17,406 18,423 18,414 26,815
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
52,211,329 56,890,767 63,764,944 66,953,717 71,319,093
I. Phải thu dài hạn
22,302 23,145 23,193 22,801 27,718
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
22,302 23,145 23,193 22,801 22,807
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
12,782,561 14,137,741 13,820,711 15,086,409 31,243,763
1. GTCL TSCĐ hữu hình
12,565,364 13,922,900 13,608,539 14,847,870 30,974,391
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
22,992,664 24,903,680 25,133,564 26,920,019 43,799,209
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-10,427,300 -10,980,781 -11,525,025 -12,072,149 -12,824,818
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
217,197 214,842 212,173 238,540 269,371
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
268,392 269,565 270,551 300,959 339,571
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-51,195 -54,723 -58,379 -62,419 -70,199
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
179,741 176,714 173,687 175,243 576,617
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
246,767 246,767 246,767 251,520 663,240
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-67,027 -70,053 -73,080 -76,277 -86,623
IV. Đầu tư dài hạn
66,585 59,090 3,772 25,879 25,794
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
-1,431
3. Đầu tư dài hạn khác
700 700 700 700 700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
1,755,774 1,734,963 1,723,908 1,653,076 2,004,150
1. Trả trước dài hạn
1,461,312 1,419,059 1,398,542 1,303,254 1,650,739
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
206,228 234,431 250,657 281,875 292,227
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
78,224,963 84,946,730 93,019,262 97,448,356 101,790,659
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
37,616,013 42,735,605 48,763,172 51,398,830 54,002,872
I. Nợ ngắn hạn
24,299,196 21,872,971 22,370,696 24,505,626 26,997,677
1. Vay ngắn hạn
11,494,717 11,802,864 14,012,517 17,430,384 16,837,653
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
10,354,045 7,628,434 5,777,607 4,536,316 6,177,581
3. Tạm ứng của khách hàng
361,444 359,215 250,161 262,015 408,692
4. Các khoản phải trả về thuế
481,510 479,637 712,883 736,282 478,426
5. Phải trả người lao động
252,288 168,484 131,494 141,913 247,937
6. Chi phí phải trả
263,549 346,459 380,023 401,496 429,767
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
300,070 243,632 339,829 292,809 1,567,021
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
6,239 6,078 5,485 5,810 3,111
II. Nợ dài hạn
13,316,817 20,862,635 26,392,476 26,893,205 27,005,196
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
1,647,092 5,442,021 5,442,021 6,652,492
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
36,481 48,869 53,124 57,055 58,387
4. Vay dài hạn
12,810,997 18,678,247 20,255,616 20,738,255 19,842,099
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
560 557 1,105
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
18,238 19,661 19,593 20,581 20,414
B. Vốn chủ sở hữu
40,608,950 42,211,124 44,256,090 46,049,526 47,787,787
I. Vốn và các quỹ
40,608,950 42,211,124 44,256,090 46,049,526 47,787,787
1. Vốn góp
21,239,072 21,239,072 27,610,741 27,610,741 27,610,741
2. Thặng dư vốn cổ phần
3,211,560 3,211,560 3,211,560 3,211,560 3,211,560
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
277 282 369 331 566
7. Quỹ đầu tư và phát triển
918,642 918,642 918,642 918,642 923,642
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
15,111,142 16,707,417 12,370,942 14,125,698 15,858,370
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
78,224,963 84,946,730 93,019,262 97,448,356 101,790,659