Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HOSE)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
36.50 1.05 2.96% 35.45 37.90 33.00 35.40-36.65 5,710,000 207.13 50 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
30,643,372 33,077,484 32,950,887 33,311,681 31,834,301
I. Tiền và tương đương tiền
2,591,864 4,264,642 6,662,968 5,319,038 3,976,152
1. Tiền
847,714 764,397 846,813 1,063,073 937,607
2. Các khoản tương đương tiền
1,744,150 3,500,245 5,816,156 4,255,965 3,038,545
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
11,916,316 9,936,707 7,097,180 7,754,034 5,900,896
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
4,603,449 6,555,232 7,178,548 6,176,269 5,640,204
1. Phải thu khách hàng
1,662,983 1,999,844 1,982,715 2,028,079 2,748,734
2. Trả trước người bán
2,561,161 4,007,003 4,856,001 3,893,429 2,338,017
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
380,197 582,994 373,124 289,245 588,652
6. Dự phòng nợ khó đòi
-41,144 -35,985 -34,933 -35,813 -36,935
IV. Hàng tồn kho, ròng
11,120,131 11,768,632 11,333,205 12,887,027 14,770,217
1. Hàng tồn kho
11,272,737 11,912,942 11,473,030 13,024,194 14,859,261
2. Dự phòng giảm giá HTK
-152,606 -144,311 -139,825 -137,168 -89,044
V. Tài sản lưu động khác
411,612 552,272 678,986 1,175,313 1,546,832
1. Trả trước ngắn
91,592 108,287 136,129 141,565 151,754
2. Thuế VAT phải thu
291,817 421,916 525,491 1,017,689 1,379,128
3. Phải thu thuế khác
28,202 22,068 17,366 16,060 15,951
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
17,698,776 19,944,514 21,486,597 28,766,661 38,268,471
I. Phải thu dài hạn
20,536 21,811 22,307 70,313 22,307
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
20,536 21,811 22,307 70,313 22,307
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
12,544,057 13,173,015 13,075,195 13,072,518 13,086,356
1. GTCL TSCĐ hữu hình
12,358,887 12,987,478 12,879,619 12,866,788 12,882,494
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
20,133,554 21,205,955 21,704,460 22,222,714 22,762,070
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-7,774,667 -8,218,477 -8,824,841 -9,355,927 -9,879,576
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
185,170 185,538 195,575 205,731 203,861
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
223,166 225,393 237,620 250,414 251,632
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-37,996 -39,856 -42,045 -44,683 -47,771
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
193,700 191,191 188,172 185,153 182,134
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
245,628 246,142 246,142 246,142 246,142
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-51,929 -54,950 -57,969 -60,988 -64,008
IV. Đầu tư dài hạn
33,812 16,952 31,016 21,895 22,031
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3,112
3. Đầu tư dài hạn khác
15,700 15,700 15,700 700 700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
1,252
V. Tài sản dài hạn khác
991,964 1,067,770 1,390,105 1,627,560 1,614,903
1. Trả trước dài hạn
770,794 842,612 1,095,752 1,344,631 1,332,714
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
161,804 170,753 185,722 180,952 187,192
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
48,342,147 53,021,998 54,437,484 62,078,342 70,102,772
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
18,205,063 20,624,418 20,009,291 25,451,498 31,069,071
I. Nợ ngắn hạn
16,469,143 18,520,536 17,459,060 19,959,128 21,460,455
1. Vay ngắn hạn
10,235,941 11,328,519 10,291,257 11,527,602 13,023,392
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,000,844 4,226,438 3,420,135 4,362,425 5,729,032
3. Tạm ứng của khách hàng
1,095,781 824,276 705,004 797,009 405,077
4. Các khoản phải trả về thuế
848,349 378,252 449,772 706,472 729,335
5. Phải trả người lao động
148,838 294,643 236,795 180,565 111,429
6. Chi phí phải trả
274,725 309,010 246,886 256,089 282,474
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
223,990 443,880 1,368,186 1,419,531 502,931
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
9,102 7,151 7,426 7,247 7,402
II. Nợ dài hạn
1,735,920 2,103,882 2,550,231 5,492,371 9,608,616
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
122,616 46,660 41,921 38,462 35,495
4. Vay dài hạn
1,181,165 1,651,495 2,077,144 4,976,499 9,011,901
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
654 323 323 143 143
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
19,864 18,950 18,899 20,423 20,166
B. Vốn chủ sở hữu
30,137,085 32,397,580 34,428,193 36,626,844 39,033,701
I. Vốn và các quỹ
30,137,085 32,397,580 34,428,193 36,626,844 39,033,701
1. Vốn góp
15,170,790 15,170,790 15,170,790 15,170,790 21,239,072
2. Thặng dư vốn cổ phần
3,202,199 3,202,199 3,202,199 3,211,560 3,211,560
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-1,375 -1,693 -2,063
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
23 423
7. Quỹ đầu tư và phát triển
520,253 518,642 918,642 918,642 918,642
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
11,139,533 13,397,029 15,017,375 17,199,924 13,533,454
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
48,342,147 53,021,998 54,437,484 62,078,342 70,102,772