Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HOSE)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
32.70 0.50 1.55% 32.20 34.45 29.95 31.90-32.70 6,010,110 194.57 50 Mua Bán

Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
33,077,484 32,950,887 33,311,681 31,834,301 26,013,633
I. Tiền và tương đương tiền
4,264,642 6,662,968 5,319,038 3,976,152 2,515,617
1. Tiền
764,397 846,813 1,063,073 937,607 1,822,302
2. Các khoản tương đương tiền
3,500,245 5,816,156 4,255,965 3,038,545 693,315
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
9,936,707 7,097,180 7,754,034 5,900,896 3,724,563
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
6,555,232 7,178,548 6,176,269 5,640,204 3,915,158
1. Phải thu khách hàng
1,999,844 1,982,715 2,028,079 2,748,734 2,281,761
2. Trả trước người bán
4,007,003 4,856,001 3,893,429 2,338,017 810,319
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
582,994 373,124 289,245 588,652 855,832
6. Dự phòng nợ khó đòi
-35,985 -34,933 -35,813 -36,935 -37,694
IV. Hàng tồn kho, ròng
11,768,632 11,333,205 12,887,027 14,770,217 14,115,158
1. Hàng tồn kho
11,912,942 11,473,030 13,024,194 14,859,261 14,188,355
2. Dự phòng giảm giá HTK
-144,311 -139,825 -137,168 -89,044 -73,197
V. Tài sản lưu động khác
552,272 678,986 1,175,313 1,546,832 1,743,137
1. Trả trước ngắn
108,287 136,129 141,565 151,754 122,420
2. Thuế VAT phải thu
421,916 525,491 1,017,689 1,379,128 1,601,968
3. Phải thu thuế khác
22,068 17,366 16,060 15,951 18,749
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
19,944,514 21,486,597 28,766,661 38,268,471 52,211,329
I. Phải thu dài hạn
21,811 22,307 70,313 22,307 22,302
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
21,811 22,307 70,313 22,307 22,302
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
13,173,015 13,075,195 13,072,518 13,086,356 12,782,561
1. GTCL TSCĐ hữu hình
12,987,478 12,879,619 12,866,788 12,882,494 12,565,364
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
21,205,955 21,704,460 22,222,714 22,762,070 22,992,664
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-8,218,477 -8,824,841 -9,355,927 -9,879,576 -10,427,300
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
185,538 195,575 205,731 203,861 217,197
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
225,393 237,620 250,414 251,632 268,392
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-39,856 -42,045 -44,683 -47,771 -51,195
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
191,191 188,172 185,153 182,134 179,741
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
246,142 246,142 246,142 246,142 246,767
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-54,950 -57,969 -60,988 -64,008 -67,027
IV. Đầu tư dài hạn
16,952 31,016 21,895 22,031 66,585
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
15,700 15,700 700 700 700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
1,252
V. Tài sản dài hạn khác
1,067,770 1,390,105 1,627,560 1,614,903 1,755,774
1. Trả trước dài hạn
842,612 1,095,752 1,344,631 1,332,714 1,461,312
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
170,753 185,722 180,952 187,192 206,228
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
53,021,998 54,437,484 62,078,342 70,102,772 78,224,963
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
20,624,418 20,009,291 25,451,498 31,069,071 37,616,013
I. Nợ ngắn hạn
18,520,536 17,459,060 19,959,128 21,460,455 24,299,196
1. Vay ngắn hạn
11,328,519 10,291,257 11,527,602 13,023,392 11,494,717
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
4,226,438 3,420,135 4,362,425 5,729,032 10,354,045
3. Tạm ứng của khách hàng
824,276 705,004 797,009 405,077 361,444
4. Các khoản phải trả về thuế
378,252 449,772 706,472 729,335 481,510
5. Phải trả người lao động
294,643 236,795 180,565 111,429 252,288
6. Chi phí phải trả
309,010 246,886 256,089 282,474 263,549
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
443,880 1,368,186 1,419,531 502,931 300,070
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
7,151 7,426 7,247 7,402 6,239
II. Nợ dài hạn
2,103,882 2,550,231 5,492,371 9,608,616 13,316,817
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
46,660 41,921 38,462 35,495 36,481
4. Vay dài hạn
1,651,495 2,077,144 4,976,499 9,011,901 12,810,997
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
323 323 143 143
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
18,950 18,899 20,423 20,166 18,238
B. Vốn chủ sở hữu
32,397,580 34,428,193 36,626,844 39,033,701 40,608,950
I. Vốn và các quỹ
32,397,580 34,428,193 36,626,844 39,033,701 40,608,950
1. Vốn góp
15,170,790 15,170,790 15,170,790 21,239,072 21,239,072
2. Thặng dư vốn cổ phần
3,202,199 3,202,199 3,211,560 3,211,560 3,211,560
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-1,693 -2,063
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
23 423 277
7. Quỹ đầu tư và phát triển
518,642 918,642 918,642 918,642 918,642
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
13,397,029 15,017,375 17,199,924 13,533,454 15,111,142
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
53,021,998 54,437,484 62,078,342 70,102,772 78,224,963