Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HSL - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
6.94 0.45 6.93% 6.49 6.94 6.04 6.86-6.94 133,330 9.25 100 Mua Bán

Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
172,272 192,417 137,534 142,144 127,313
I. Tiền và tương đương tiền
6,602 28,903 4,783 2,976 8,403
1. Tiền
6,602 4,903 4,783 2,976 8,403
2. Các khoản tương đương tiền
24,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
24,000 14,300
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
128,440 109,129 100,343 84,538 100,233
1. Phải thu khách hàng
99,202 82,949 72,465 62,155 82,040
2. Trả trước người bán
19,238 24,150 25,878 17,683 17,543
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
10,000 2,029 2,000 4,700 650
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
12,621 34,474 31,780 54,003 17,993
1. Hàng tồn kho
12,621 34,474 31,780 54,003 17,993
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
609 5,611 628 627 683
1. Trả trước ngắn
18 16 13 12 10
2. Thuế VAT phải thu
591 595 615 615 673
3. Phải thu thuế khác
0
4. Tài sản lưu động khác
5,000
B. Tài sản dài hạn
73,745 53,413 113,052 112,673 132,311
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
11,336 11,029 10,721 10,413 10,105
1. GTCL TSCĐ hữu hình
11,336 11,029 10,721 10,413 10,105
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
16,201 16,201 16,201 16,201 16,201
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-4,864 -5,172 -5,480 -5,787 -6,095
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
59,000 39,028 84,028 84,000 119,000
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
59,000 39,028 84,028 84,000 119,000
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
3,409 3,356 3,303 3,260 3,206
1. Trả trước dài hạn
3,409 3,356 3,303 3,260 3,206
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
246,018 245,829 250,586 254,818 259,624
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
11,220 7,796 12,735 16,541 13,844
I. Nợ ngắn hạn
11,220 7,796 12,735 16,541 13,844
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,032 1,482 4,620 8,003 5,530
3. Tạm ứng của khách hàng
1,815 620
4. Các khoản phải trả về thuế
493 404 340 147 548
5. Phải trả người lao động
6. Chi phí phải trả
18
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
0 12 10 6
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
234,797 238,033 237,851 238,277 245,780
I. Vốn và các quỹ
234,797 238,033 237,851 238,277 245,780
1. Vốn góp
157,500 157,500 157,500 157,500 171,671
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
39,750 39,750 39,750
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
2,940 2,940 3,883 3,883 3,883
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
74,357 76,582 34,837 35,255 28,451
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
246,018 245,829 250,586 254,818 259,624