Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HTN - Công ty Cổ phần Hưng Thịnh Incons (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
42.60 1.70 4.16% 40.90 43.75 38.05 39.50-43.00 28,100 11.76 100 Mua Bán

Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
5,017,846 5,289,822 5,268,365 4,697,910 4,877,253
I. Tiền và tương đương tiền
308,374 305,846 226,932 171,702 123,045
1. Tiền
243,418 235,777 156,689 85,370 49,428
2. Các khoản tương đương tiền
64,956 70,068 70,243 86,332 73,616
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
51,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
2,758,288 3,045,648 3,066,598 3,114,094 3,400,966
1. Phải thu khách hàng
2,060,745 2,229,469 1,721,864 1,735,198 1,803,915
2. Trả trước người bán
431,324 405,460 569,081 504,679 460,179
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
254,467 387,967 788,901 836,231 1,163,885
6. Dự phòng nợ khó đòi
-16,248 -16,248 -21,848 -27,014 -27,014
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,729,431 1,850,326 1,755,191 1,308,091 1,195,289
1. Hàng tồn kho
1,729,431 1,850,326 1,755,191 1,308,091 1,195,289
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
221,753 88,003 219,645 104,023 106,953
1. Trả trước ngắn
168,795 2,811 121,554 34,882 5,818
2. Thuế VAT phải thu
52,958 85,118 95,677 67,369 100,281
3. Phải thu thuế khác
74 2,413 1,771 855
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
127,943 518,873 435,117 427,616 550,018
I. Phải thu dài hạn
29,540 329,540 329,540 329,540 29,540
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
29,540 329,540 329,540 329,540 29,540
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
55,438 66,385 63,426 60,475 66,244
1. GTCL TSCĐ hữu hình
55,341 66,300 63,353 60,414 65,636
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
79,038 92,721 92,721 92,597 100,760
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-23,698 -26,421 -29,368 -32,183 -35,123
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
98 85 73 61 608
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
146 146 146 146 706
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-49 -61 -73 -85 -98
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
426,185
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
426,185
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
42,965 122,948 34,231 29,681 28,049
1. Trả trước dài hạn
8,874 89,082 2,061 1,743 2,078
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
9,081 9,663 8,773 5,348 4,188
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
5,145,789 5,808,695 5,703,482 5,125,526 5,427,271
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
4,410,688 4,956,889 4,860,615 4,082,056 4,393,401
I. Nợ ngắn hạn
4,396,527 4,520,978 4,559,263 3,781,249 4,388,974
1. Vay ngắn hạn
990,788 1,026,084 959,310 1,001,993 1,630,350
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
977,765 1,064,691 832,469 817,974 869,328
3. Tạm ứng của khách hàng
1,682,871 1,600,562 1,984,788 1,054,283 791,214
4. Các khoản phải trả về thuế
203,443 208,265 210,011 231,238 240,026
5. Phải trả người lao động
27,031 8,991 8,336 8,331 26,493
6. Chi phí phải trả
332,216 541,093 392,768 506,069 666,558
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
136,318 28,018 149,756 139,549 142,839
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
26,733 33,766 4,444 4,431
II. Nợ dài hạn
14,161 435,911 301,353 300,807 4,428
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
135,352 1,291
4. Vay dài hạn
5,805 300,559 301,353 300,807 3,136
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
8,355
B. Vốn chủ sở hữu
735,101 851,806 842,867 1,043,470 1,033,870
I. Vốn và các quỹ
735,101 851,806 842,867 1,043,470 1,033,870
1. Vốn góp
330,622 330,622 330,622 330,622 330,622
2. Thặng dư vốn cổ phần
45,000 45,000 45,000 45,000 45,000
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
9,509 9,509 15,427 15,427 15,427
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
334,133 444,926 431,295 624,461 617,464
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
5,145,789 5,808,695 5,703,482 5,125,526 5,427,271