Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HU1 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1 (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 7.52 8.04 7.00 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,365,762 1,345,143 1,150,420 652,798 990,394
I. Tiền và tương đương tiền
77,067 159,826 214,173 84,553 40,796
1. Tiền
77,067 159,826 214,173 84,553 40,796
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
4,230 4,230 5,030 5,030 5,330
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
679,046 781,248 489,294 447,416 420,064
1. Phải thu khách hàng
367,495 472,604 164,523 155,361 164,752
2. Trả trước người bán
84,006 66,876 77,391 31,843 18,684
3. Phải thu nội bộ
1,181 -177 598 1,009
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
226,868 242,449 248,021 261,450 236,857
6. Dự phòng nợ khó đòi
-503 -503 -1,239 -1,239 -1,239
IV. Hàng tồn kho, ròng
570,811 386,958 423,479 97,414 504,367
1. Hàng tồn kho
570,811 386,958 423,479 97,414 504,367
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
34,608 12,880 18,444 18,384 19,837
1. Trả trước ngắn
1,846 14 2,219 1,420 3,182
2. Thuế VAT phải thu
32,423 12,552 15,896 16,641 16,038
3. Phải thu thuế khác
338 314 329 323 616
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
37,374 33,686 32,407 378,497 33,572
I. Phải thu dài hạn
15,356 15,905 14,739 16,036
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,449 1,288 1,210 1,144 1,078
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,449 1,288 1,210 1,144 1,078
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
23,007 23,007 23,007 23,007 23,007
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-21,559 -21,719 -21,798 -21,863 -21,929
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
2,912 2,912 2,876 2,876 2,876
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
3,503 3,503 3,503 3,503 3,503
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-591 -591 -627 -627 -627
IV. Đầu tư dài hạn
13,581 13,581 13,581 13,908 13,581
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
397 397 581 908 581
3. Đầu tư dài hạn khác
13,000 13,000 13,000 13,000 13,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
185 185
V. Tài sản dài hạn khác
4,076
1. Trả trước dài hạn
4,076
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,403,136 1,378,830 1,182,827 1,031,295 1,023,966
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,242,606 1,211,132 1,015,715 881,052 873,991
I. Nợ ngắn hạn
1,144,068 1,132,158 956,305 841,206 853,710
1. Vay ngắn hạn
245,399 261,721 210,372 127,220 94,511
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
236,728 248,624 244,308 209,664 209,233
3. Tạm ứng của khách hàng
461,179 460,735 348,983 388,885 437,475
4. Các khoản phải trả về thuế
16,553 8,353 8,409 7,812 6,636
5. Phải trả người lao động
913 913 913 913 913
6. Chi phí phải trả
2,865 2,865 2,865 2,865 2,865
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
178,095 147,132 138,819 101,295 99,597
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
98,538 78,974 59,410 39,846 20,282
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
98,538 78,974 59,410 39,846 20,282
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
160,530 167,698 167,112 150,243 149,975
I. Vốn và các quỹ
160,530 167,698 167,112 150,243 149,975
1. Vốn góp
100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
23,300 23,300 23,300 23,300 23,300
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-2,750 -2,750 -2,750 -2,750
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
5,308 5,308 5,308 5,308 5,308
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
20,060 27,190 26,558 9,679 9,398
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,403,136 1,378,830 1,182,827 1,031,295 1,023,966