Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HVG - Công ty Cổ phần Hùng Vương (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
3.06 -0.01 -0.33% 3.07 3.28 2.86 2.90-3.10 121,280 0.36 100 Mua Bán

Q1 2017 Q2 2017 Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
11,415,679 11,796,615 9,868,635 8,230,464 7,233,086
I. Tiền và tương đương tiền
561,159 326,923 205,749 200,119 174,736
1. Tiền
249,559 155,689 114,949 159,084 139,736
2. Các khoản tương đương tiền
311,600 171,234 90,800 41,034 35,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
12,014 12,134 15,034
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
6,666,839 7,219,212 5,625,637 5,283,100 4,583,252
1. Phải thu khách hàng
6,099,479 6,432,870 5,617,307 5,303,351 4,567,908
2. Trả trước người bán
412,436 666,405 427,458 403,036 400,287
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
578,572 549,357 555,704 485,449 595,512
6. Dự phòng nợ khó đòi
-423,648 -429,421 -974,832 -915,445 -980,456
IV. Hàng tồn kho, ròng
3,870,770 3,912,941 3,695,739 2,438,709 2,153,013
1. Hàng tồn kho
3,881,279 3,923,450 3,747,334 2,492,915 2,175,880
2. Dự phòng giảm giá HTK
-10,509 -10,509 -51,595 -54,206 -22,867
V. Tài sản lưu động khác
304,896 337,540 329,376 308,537 307,051
1. Trả trước ngắn
15,667 14,798 10,513 4,540 5,753
2. Thuế VAT phải thu
214,637 248,534 243,464 230,572 223,616
3. Phải thu thuế khác
74,592 74,208 75,399 73,425 77,682
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
3,974,460 3,973,772 4,008,190 3,646,185 3,482,890
I. Phải thu dài hạn
987 1,359 626 2,230 1,959
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
987 1,359 626 2,230 1,959
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,916,530 1,900,780 2,159,519 1,809,197 1,779,979
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,814,352 1,780,930 2,047,610 1,711,745 1,683,314
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
3,240,025 3,263,127 3,613,731 2,995,176 2,995,970
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,425,673 -1,482,197 -1,566,121 -1,283,431 -1,312,656
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
102,178 119,850 111,909 97,452 96,666
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
116,592 135,285 127,974 113,480 113,480
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-14,414 -15,436 -16,065 -16,028 -16,814
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
436,846 449,155 439,286 468,264 428,249
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
434,606 446,509 437,046 465,618 426,009
3. Đầu tư dài hạn khác
35,933 34,930 34,930 34,930 34,930
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-33,693 -32,285 -32,690 -32,285 -32,690
V. Tài sản dài hạn khác
605,742 539,134 558,344 466,447 508,898
1. Trả trước dài hạn
445,543 435,434 417,850 393,389 432,382
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
108,506 53,590 91,965 73,058 76,516
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
15,390,139 15,770,386 13,876,825 11,876,649 10,715,976
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
12,357,194 12,731,436 11,378,094 9,671,969 8,557,571
I. Nợ ngắn hạn
11,508,458 11,766,511 10,687,471 8,911,716 7,982,882
1. Vay ngắn hạn
7,242,870 7,202,351 7,069,726 5,287,448 4,910,781
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,769,984 4,025,167 3,055,072 2,959,151 2,234,596
3. Tạm ứng của khách hàng
53,552 128,094 138,826 214,836 346,359
4. Các khoản phải trả về thuế
13,791 38,096 16,376 26,945 36,317
5. Phải trả người lao động
44,494 63,511 51,791 17,435 13,908
6. Chi phí phải trả
172,842 90,691 137,183 102,551 98,823
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
170,241 155,757 179,176 270,217 297,010
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
848,736 964,925 690,623 760,253 574,689
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
530 500 730 500
4. Vay dài hạn
827,544 944,787 671,009 748,759 563,997
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
251
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
20,599 19,638 18,232 10,744 10,692
B. Vốn chủ sở hữu
3,032,945 3,038,951 2,498,730 2,204,680 2,158,406
I. Vốn và các quỹ
3,032,945 3,038,951 2,498,730 2,204,680 2,158,406
1. Vốn góp
2,270,392 2,270,392 2,270,392 2,270,392 2,270,383
2. Thặng dư vốn cổ phần
62,797 62,797 62,797 62,797 62,797
3. Vốn khác
-50,963
4. Cổ phiếu quỹ
-50,963 -50,963 -50,963 -50,963
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
11,241 30,463 8,921 9,000 8,921
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
-73 -73 -73 -73 -73
10. Lãi chưa phân phối
114,936 134,329 -423,788 -450,529 -697,306
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
15,390,139 15,770,386 13,876,825 11,876,649 10,715,976