Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HVG - Công ty Cổ phần Hùng Vương (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
5.11 -0.08 -1.54% 5.19 5.55 4.83 5.10-5.22 252,550 1.30 100 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018 Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
9,868,635 8,230,464 7,233,086 6,102,333 6,585,607
I. Tiền và tương đương tiền
205,749 200,119 174,736 205,630 407,609
1. Tiền
114,949 159,084 139,736 155,527 371,507
2. Các khoản tương đương tiền
90,800 41,034 35,000 50,102 36,102
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
12,134 15,034
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
5,625,637 5,283,100 4,583,252 3,841,030 3,962,798
1. Phải thu khách hàng
5,617,307 5,303,351 4,567,908 3,534,340 3,414,341
2. Trả trước người bán
427,458 403,036 400,287 317,291 337,653
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
555,704 485,449 595,512 642,059 866,526
6. Dự phòng nợ khó đòi
-974,832 -915,445 -980,456 -659,370 -662,432
IV. Hàng tồn kho, ròng
3,695,739 2,438,709 2,153,013 1,744,755 1,897,226
1. Hàng tồn kho
3,747,334 2,492,915 2,175,880 1,770,233 1,922,704
2. Dự phòng giảm giá HTK
-51,595 -54,206 -22,867 -25,478 -25,478
V. Tài sản lưu động khác
329,376 308,537 307,051 310,919 317,973
1. Trả trước ngắn
10,513 4,540 5,753 4,937 4,935
2. Thuế VAT phải thu
243,464 230,572 223,616 230,528 237,002
3. Phải thu thuế khác
75,399 73,425 77,682 75,454 76,037
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
4,008,190 3,646,185 3,482,890 2,167,928 1,848,664
I. Phải thu dài hạn
626 2,230 1,959 2,155 3,755
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
626 2,230 1,959 2,155 3,755
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
2,159,519 1,809,197 1,779,979 815,869 747,784
1. GTCL TSCĐ hữu hình
2,047,610 1,711,745 1,683,314 732,000 664,205
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
3,613,731 2,995,176 2,995,970 1,654,057 1,536,054
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,566,121 -1,283,431 -1,312,656 -922,057 -871,849
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
111,909 97,452 96,666 83,869 83,579
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
127,974 113,480 113,480 86,409 86,340
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-16,065 -16,028 -16,814 -2,540 -2,761
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
439,286 468,264 428,249 795,688 615,759
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
437,046 465,618 426,009 793,448 613,519
3. Đầu tư dài hạn khác
34,930 34,930 34,930 34,930 2,240
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-32,690 -32,285 -32,690 -32,690
V. Tài sản dài hạn khác
558,344 466,447 508,898 268,447 231,226
1. Trả trước dài hạn
417,850 393,389 432,382 221,540 184,419
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
91,965 73,058 76,516 46,908 46,806
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
13,876,825 11,876,649 10,715,976 8,270,261 8,434,271
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
11,378,094 9,671,969 8,557,571 6,503,646 6,289,656
I. Nợ ngắn hạn
10,687,471 8,911,716 7,982,882 6,158,666 5,963,564
1. Vay ngắn hạn
7,069,726 5,287,448 4,910,781 3,350,679 2,941,209
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,055,072 2,959,151 2,234,596 2,170,833 2,451,711
3. Tạm ứng của khách hàng
138,826 214,836 346,359 247,275 179,251
4. Các khoản phải trả về thuế
16,376 26,945 36,317 27,711 46,774
5. Phải trả người lao động
51,791 17,435 13,908 18,799 20,213
6. Chi phí phải trả
137,183 102,551 98,823 87,226 93,032
7. Phải trả nội bộ
16
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
179,176 270,217 297,010 232,657 207,370
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
690,623 760,253 574,689 344,979 326,092
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
730 500 500 500
4. Vay dài hạn
671,009 748,759 563,997 335,385 318,591
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
251
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
18,232 10,744 10,692 9,095 7,001
B. Vốn chủ sở hữu
2,498,730 2,204,680 2,158,406 1,766,616 2,144,615
I. Vốn và các quỹ
2,498,730 2,204,680 2,158,406 1,766,616 2,144,615
1. Vốn góp
2,270,392 2,270,392 2,270,383 2,270,383 2,270,383
2. Thặng dư vốn cổ phần
62,797 62,797 62,797 62,797 62,797
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-50,963 -50,963 -50,963 -50,963 -50,963
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8,921 9,000 8,921 9,000 9,000
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
-73 -73 -73 -73 -73
10. Lãi chưa phân phối
-423,788 -450,529 -697,306 -645,751 -408,781
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
13,876,825 11,876,649 10,715,976 8,270,261 8,434,271