Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HVG - Công ty Cổ phần Hùng Vương (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
5.19 0.09 1.76% 5.10 5.45 4.75 4.91-5.20 489,560 2.50 100 Mua Bán

Q2 2017 Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
11,796,615 9,868,635 8,230,464 7,233,086 6,102,333
I. Tiền và tương đương tiền
326,923 205,749 200,119 174,736 205,630
1. Tiền
155,689 114,949 159,084 139,736 155,527
2. Các khoản tương đương tiền
171,234 90,800 41,034 35,000 50,102
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
12,134 15,034
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
7,219,212 5,625,637 5,283,100 4,583,252 3,841,030
1. Phải thu khách hàng
6,432,870 5,617,307 5,303,351 4,567,908 3,534,340
2. Trả trước người bán
666,405 427,458 403,036 400,287 317,291
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
549,357 555,704 485,449 595,512 642,059
6. Dự phòng nợ khó đòi
-429,421 -974,832 -915,445 -980,456 -659,370
IV. Hàng tồn kho, ròng
3,912,941 3,695,739 2,438,709 2,153,013 1,744,755
1. Hàng tồn kho
3,923,450 3,747,334 2,492,915 2,175,880 1,770,233
2. Dự phòng giảm giá HTK
-10,509 -51,595 -54,206 -22,867 -25,478
V. Tài sản lưu động khác
337,540 329,376 308,537 307,051 310,919
1. Trả trước ngắn
14,798 10,513 4,540 5,753 4,937
2. Thuế VAT phải thu
248,534 243,464 230,572 223,616 230,528
3. Phải thu thuế khác
74,208 75,399 73,425 77,682 75,454
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
3,973,772 4,008,190 3,646,185 3,482,890 2,167,928
I. Phải thu dài hạn
1,359 626 2,230 1,959 2,155
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,359 626 2,230 1,959 2,155
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,900,780 2,159,519 1,809,197 1,779,979 815,869
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,780,930 2,047,610 1,711,745 1,683,314 732,000
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
3,263,127 3,613,731 2,995,176 2,995,970 1,654,057
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,482,197 -1,566,121 -1,283,431 -1,312,656 -922,057
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
119,850 111,909 97,452 96,666 83,869
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
135,285 127,974 113,480 113,480 86,409
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-15,436 -16,065 -16,028 -16,814 -2,540
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
449,155 439,286 468,264 428,249 795,688
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
446,509 437,046 465,618 426,009 793,448
3. Đầu tư dài hạn khác
34,930 34,930 34,930 34,930 34,930
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-32,285 -32,690 -32,285 -32,690 -32,690
V. Tài sản dài hạn khác
539,134 558,344 466,447 508,898 268,447
1. Trả trước dài hạn
435,434 417,850 393,389 432,382 221,540
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
53,590 91,965 73,058 76,516 46,908
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
15,770,386 13,876,825 11,876,649 10,715,976 8,270,261
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
12,731,436 11,378,094 9,671,969 8,557,571 6,503,646
I. Nợ ngắn hạn
11,766,511 10,687,471 8,911,716 7,982,882 6,158,666
1. Vay ngắn hạn
7,202,351 7,069,726 5,287,448 4,910,781 3,350,679
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
4,025,167 3,055,072 2,959,151 2,234,596 2,170,833
3. Tạm ứng của khách hàng
128,094 138,826 214,836 346,359 247,275
4. Các khoản phải trả về thuế
38,096 16,376 26,945 36,317 27,711
5. Phải trả người lao động
63,511 51,791 17,435 13,908 18,799
6. Chi phí phải trả
90,691 137,183 102,551 98,823 87,226
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
155,757 179,176 270,217 297,010 232,657
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
964,925 690,623 760,253 574,689 344,979
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
500 730 500 500
4. Vay dài hạn
944,787 671,009 748,759 563,997 335,385
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
251
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
19,638 18,232 10,744 10,692 9,095
B. Vốn chủ sở hữu
3,038,951 2,498,730 2,204,680 2,158,406 1,766,616
I. Vốn và các quỹ
3,038,951 2,498,730 2,204,680 2,158,406 1,766,616
1. Vốn góp
2,270,392 2,270,392 2,270,392 2,270,383 2,270,383
2. Thặng dư vốn cổ phần
62,797 62,797 62,797 62,797 62,797
3. Vốn khác
-50,963
4. Cổ phiếu quỹ
-50,963 -50,963 -50,963 -50,963
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
30,463 8,921 9,000 8,921 9,000
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
-73 -73 -73 -73 -73
10. Lãi chưa phân phối
134,329 -423,788 -450,529 -697,306 -645,751
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
15,770,386 13,876,825 11,876,649 10,715,976 8,270,261