Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HVG - Công ty Cổ phần Hùng Vương (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
4.97 0 0 4.97 5.31 4.63 4.90-5.00 228,850 1.13 100 Mua Bán

Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018 Q3 2018 Q4 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
8,230,464 7,233,086 6,102,333 6,677,953 6,708,337
I. Tiền và tương đương tiền
200,119 174,736 205,630 406,508 134,907
1. Tiền
159,084 139,736 155,527 371,508 99,907
2. Các khoản tương đương tiền
41,034 35,000 50,102 35,000 35,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
15,034 1,102 1,102
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
5,283,100 4,583,252 3,841,030 4,070,189 4,104,560
1. Phải thu khách hàng
5,303,351 4,567,908 3,534,340 3,490,617 3,449,886
2. Trả trước người bán
403,036 400,287 317,291 238,294 273,868
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
485,449 595,512 642,059 1,024,870 1,055,566
6. Dự phòng nợ khó đòi
-915,445 -980,456 -659,370 -683,592 -681,469
IV. Hàng tồn kho, ròng
2,438,709 2,153,013 1,744,755 1,906,551 2,156,909
1. Hàng tồn kho
2,492,915 2,175,880 1,770,233 1,916,759 2,169,728
2. Dự phòng giảm giá HTK
-54,206 -22,867 -25,478 -10,208 -12,819
V. Tài sản lưu động khác
308,537 307,051 310,919 293,604 310,858
1. Trả trước ngắn
4,540 5,753 4,937 4,317 2,626
2. Thuế VAT phải thu
230,572 223,616 230,528 218,011 227,431
3. Phải thu thuế khác
73,425 77,682 75,454 71,276 80,801
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
3,646,185 3,482,890 2,167,928 1,905,486 1,867,831
I. Phải thu dài hạn
2,230 1,959 2,155 1,559 1,930
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
2,230 1,959 2,155 1,559 1,930
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,809,197 1,779,979 815,869 749,630 737,836
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,711,745 1,683,314 732,000 666,051 654,423
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
2,995,176 2,995,970 1,654,057 1,535,587 1,541,933
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,283,431 -1,312,656 -922,057 -869,536 -887,510
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
97,452 96,666 83,869 83,579 83,414
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
113,480 113,480 86,409 86,340 86,340
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-16,028 -16,814 -2,540 -2,761 -2,926
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
468,264 428,249 795,688 681,297 683,153
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
465,618 426,009 793,448 679,057 680,913
3. Đầu tư dài hạn khác
34,930 34,930 34,930 2,240 2,240
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-32,285 -32,690 -32,690
V. Tài sản dài hạn khác
466,447 508,898 268,447 235,371 223,157
1. Trả trước dài hạn
393,389 432,382 221,540 185,289 182,250
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
73,058 76,516 46,908 50,081 40,907
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
11,876,649 10,715,976 8,270,261 8,583,439 8,576,168
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
9,671,969 8,557,571 6,503,646 6,440,635 6,385,550
I. Nợ ngắn hạn
8,911,716 7,982,882 6,158,666 6,298,135 6,073,880
1. Vay ngắn hạn
5,287,448 4,910,781 3,350,679 3,124,217 2,777,930
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
2,959,151 2,234,596 2,170,833 2,474,517 2,746,933
3. Tạm ứng của khách hàng
214,836 346,359 247,275 193,473 159,738
4. Các khoản phải trả về thuế
26,945 36,317 27,711 28,838 27,014
5. Phải trả người lao động
17,435 13,908 18,799 20,213 20,251
6. Chi phí phải trả
102,551 98,823 87,226 105,881 101,486
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
270,217 297,010 232,657 327,820 223,133
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
760,253 574,689 344,979 142,499 311,670
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
500 500 5,000
4. Vay dài hạn
748,759 563,997 335,385 135,498 299,885
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
251
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
10,744 10,692 9,095 7,001 6,785
B. Vốn chủ sở hữu
2,204,680 2,158,406 1,766,616 2,142,804 2,190,618
I. Vốn và các quỹ
2,204,680 2,158,406 1,766,616 2,142,804 2,190,618
1. Vốn góp
2,270,392 2,270,383 2,270,383 2,270,383 2,270,383
2. Thặng dư vốn cổ phần
62,797 62,797 62,797 62,797 62,797
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-50,963 -50,963 -50,963 -50,963 -50,963
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
9,000 8,921 9,000 8,921 9,012
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
-73 -73 -73 -73 -73
10. Lãi chưa phân phối
-450,529 -697,306 -645,751 -423,060 -405,710
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
11,876,649 10,715,976 8,270,261 8,583,439 8,576,168