Mã Chứng Khoán   Tin tức  

ITD - Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên Phong (HOSE)

Ngành: Công nghệ thông tin

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
11.50 0.20 1.77% 11.30 12.05 10.55 11.25-11.70 8,780 1.01 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020 Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
415,331 417,476 410,426 441,661 470,084
I. Tiền và tương đương tiền
62,846 54,109 19,040 35,988 37,785
1. Tiền
28,946 33,209 11,940 29,088 32,885
2. Các khoản tương đương tiền
33,900 20,900 7,100 6,900 4,900
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
74,768 83,947 73,036 76,621 75,903
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
182,075 176,995 231,683 225,212 200,395
1. Phải thu khách hàng
154,950 164,812 223,898 202,740 175,708
2. Trả trước người bán
24,878 17,202 18,344 34,393 34,069
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
23,602 16,677 14,736 13,701 16,471
6. Dự phòng nợ khó đòi
-21,471 -21,813 -25,411 -25,739 -25,970
IV. Hàng tồn kho, ròng
83,376 89,391 76,806 90,929 139,442
1. Hàng tồn kho
96,795 102,796 91,266 105,325 153,264
2. Dự phòng giảm giá HTK
-13,419 -13,405 -14,460 -14,395 -13,822
V. Tài sản lưu động khác
12,268 13,034 9,862 12,911 16,559
1. Trả trước ngắn
4,022 5,055 3,406 4,814 3,977
2. Thuế VAT phải thu
7,976 7,979 6,456 8,097 12,577
3. Phải thu thuế khác
271 4
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
94,937 94,462 94,502 91,785 97,122
I. Phải thu dài hạn
5,856 5,832 5,867 5,862 5,829
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
5,836 5,812 5,847 5,847 5,814
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
64,957 63,902 63,797 62,738 61,608
1. GTCL TSCĐ hữu hình
39,496 38,703 38,271 37,541 36,740
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
74,817 74,817 75,175 75,256 75,194
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-35,321 -36,113 -36,904 -37,715 -38,454
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
25,461 25,198 25,526 25,197 24,868
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
36,052 36,087 36,723 36,723 36,723
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,591 -10,888 -11,196 -11,526 -11,855
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
18,214 19,309 19,139 18,745 18,113
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
59,278 60,946 60,922 61,058 61,178
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-41,064 -41,637 -41,783 -42,313 -43,065
IV. Đầu tư dài hạn
7,367
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
7,367
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
5,070 5,141 5,295 4,441 4,180
1. Trả trước dài hạn
4,700 4,356 4,475 3,832 3,663
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
370 363 820 356 349
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
506 337
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
510,268 511,937 504,929 533,446 567,206
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
189,045 202,298 186,128 216,183 247,472
I. Nợ ngắn hạn
180,256 193,517 178,141 207,201 238,660
1. Vay ngắn hạn
38,155 45,145 34,850 65,006 69,619
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
38,258 47,049 53,492 28,814 76,997
3. Tạm ứng của khách hàng
56,660 47,217 34,874 82,231 35,315
4. Các khoản phải trả về thuế
2,021 4,309 6,708 2,902 5,081
5. Phải trả người lao động
905 1,968 5,452 1,061 1,070
6. Chi phí phải trả
4,208 9,404 7,883 4,875 6,399
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
25,261 27,184 21,516 11,430 28,659
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
6,961 6,505 7,536 6,703 8,433
II. Nợ dài hạn
8,789 8,780 7,988 8,981 8,812
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
344 344 344 344 416
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
3,420 3,420 2,974 2,974 2,974
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
1,785 1,781 1,796 2,791 2,587
B. Vốn chủ sở hữu
321,223 309,640 318,800 317,264 319,733
I. Vốn và các quỹ
321,223 309,640 318,800 317,264 319,733
1. Vốn góp
190,648 190,648 190,648 190,648 190,648
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-722 -722 -722 -722 -722
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
3,302 3,302 4,715 4,690 4,613
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
80,726 64,539 72,151 73,446 74,698
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
510,268 511,937 504,929 533,446 567,206