Mã Chứng Khoán   Tin tức  

KMR - Công ty Cổ phần Mirae (HOSE)

Ngành: Hàng cá nhân & Gia dụng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
2.77 0.02 0.73% 2.75 2.94 2.56 2.74-2.79 14,550 0.40 100 Mua Bán

Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
626,637 665,985 709,508 765,353 777,158
I. Tiền và tương đương tiền
16,395 12,805 23,508 51,419 39,599
1. Tiền
16,395 12,805 14,456 51,419 39,599
2. Các khoản tương đương tiền
9,052
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
144,853 159,246 180,324 179,487 151,035
1. Phải thu khách hàng
97,140 102,590 132,666 128,644 58,132
2. Trả trước người bán
74,297 82,904 75,229 78,891 98,454
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
2,110 2,445 2,183 1,705 724
6. Dự phòng nợ khó đòi
-28,693 -28,693 -29,754 -29,754 -6,275
IV. Hàng tồn kho, ròng
455,200 478,779 491,977 514,356 576,211
1. Hàng tồn kho
455,200 478,779 491,977 514,356 576,211
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
10,189 15,155 13,699 20,092 10,312
1. Trả trước ngắn
803 617 560 520 789
2. Thuế VAT phải thu
8,830 13,967 12,568 18,988 7,838
3. Phải thu thuế khác
556 571 571 584 1,686
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
367,797 359,548 350,703 345,885 330,141
I. Phải thu dài hạn
622 624
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
622 624
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
345,395 333,711 324,213 318,677 305,515
1. GTCL TSCĐ hữu hình
327,624 316,471 304,382 299,467 286,852
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
741,236 744,399 747,370 753,061 754,579
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-413,612 -427,927 -442,989 -453,595 -467,727
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
6,043 5,621 8,322 7,811 7,300
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
11,812 11,812 14,964 14,964 14,964
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-5,769 -6,191 -6,642 -7,153 -7,664
3. GTCL tài sản cố định vô hình
11,728 11,619 11,509 11,400 11,363
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
17,427 17,427 17,427 17,427 17,502
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-5,698 -5,808 -5,917 -6,027 -6,139
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
7,224 100
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
8,400 8,400 8,400 8,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-8,400 -8,400 -8,400 -8,400 100
V. Tài sản dài hạn khác
11,149 11,246 10,943 10,643 10,453
1. Trả trước dài hạn
11,149 11,246 10,943 10,643 10,453
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
994,434 1,025,534 1,060,211 1,111,238 1,107,299
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
394,893 421,580 460,231 507,647 507,194
I. Nợ ngắn hạn
383,493 411,828 453,515 504,013 497,254
1. Vay ngắn hạn
204,511 211,589 226,481 242,972
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
44,429 46,207 31,520 44,717 43,274
3. Tạm ứng của khách hàng
2,812 2,507 2,443 7,593 2,073
4. Các khoản phải trả về thuế
1,947 1,898 2,790 1,140 1,577
5. Phải trả người lao động
3,415 3,278 2,654 2,432 2,771
6. Chi phí phải trả
2,828 692 1,257 1,552 974
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
116,394 138,500 178,791 196,028 204,695
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
11,400 9,752 6,716 3,634 9,940
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
11,400 9,752 6,716 3,634 9,940
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
599,541 603,954 599,980 603,592 600,105
I. Vốn và các quỹ
599,541 603,954 599,980 603,592 600,105
1. Vốn góp
568,814 568,814 568,814 568,814 568,814
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-35 -35 -35 -35 -35
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
14,023 14,023 14,447 14,447 14,447
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
6,641 6,641 6,853 6,853 6,853
10. Lãi chưa phân phối
10,097 14,510 9,901 13,513 10,026
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
994,434 1,025,534 1,060,211 1,111,238 1,107,299