Mã Chứng Khoán   Tin tức  

MHC - Công ty Cổ phần MHC (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
5.83 -0.02 -0.34% 5.85 6.25 5.45 5.72-5.85 116,740 0.68 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
653,315 715,177 540,908 842,183 933,929
I. Tiền và tương đương tiền
8,529 9,041 7,117 10,636 39,522
1. Tiền
5,357 3,813 2,843 6,308 39,522
2. Các khoản tương đương tiền
3,172 5,228 4,273 4,327 0
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
529,963 451,045 278,010 379,228 433,243
1. Đầu tư ngắn hạn
546,734 468,179 382,895 406,586 437,467
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-17,619 -17,981 -105,787 -28,259 -5,126
III. Các khoản phải thu
112,054 253,275 253,807 451,653 459,399
1. Phải thu khách hàng
13,238 12,931 13,161 12,127 10,948
2. Trả trước người bán
481 301 339 467 238
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
105,450 173,158 237,421 246,174 255,327
6. Dự phòng nợ khó đòi
-7,114 -7,114 -7,114 -7,114 -7,114
IV. Hàng tồn kho, ròng
0 0 0
1. Hàng tồn kho
0 0 0
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
2,769 1,815 1,974 666 1,766
1. Trả trước ngắn
165 206 207 168 112
2. Thuế VAT phải thu
1,721 1,006 1,160 423 993
3. Phải thu thuế khác
883 604 607 74 661
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
38,681 38,152 38,518 14,776 14,576
I. Phải thu dài hạn
151 151 151 151 151
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
151 151 151 151 151
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
3,232 3,054 2,830 2,607 2,466
1. GTCL TSCĐ hữu hình
3,232 3,054 2,830 2,607 2,466
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
17,494 17,200 16,850 16,850 16,935
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-14,263 -14,146 -14,019 -14,243 -14,468
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
24,621 24,237 23,852
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
38,530 38,530 38,530
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-13,909 -14,294 -14,678
IV. Đầu tư dài hạn
10,644 10,711 11,685 12,017 11,959
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
644 711 735 1,067 1,009
3. Đầu tư dài hạn khác
10,000 10,000 10,950 10,950 10,950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
32
1. Trả trước dài hạn
32
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
691,996 753,329 579,426 856,959 948,506
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
181,170 235,406 188,347 417,084 442,476
I. Nợ ngắn hạn
180,058 234,351 187,316 214,673 242,010
1. Vay ngắn hạn
160,159 188,061 146,193 193,435 215,267
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
9,143 9,160 9,668 9,315 8,130
3. Tạm ứng của khách hàng
72 53 53 53 53
4. Các khoản phải trả về thuế
868 5,175 327 933 2,283
5. Phải trả người lao động
1,586 1,671 765 1,218 1,454
6. Chi phí phải trả
2,310 1,761 1,974 3,366 8,535
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
3,193 25,190 25,183 3,213 3,225
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1,111 1,055 1,031 202,411 200,467
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
353 310 290 158 158
4. Vay dài hạn
199,806 199,623
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
759 745 740 2,447 686
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
510,826 517,922 391,079 439,875 506,029
I. Vốn và các quỹ
510,826 517,922 391,079 439,875 506,029
1. Vốn góp
414,070 414,070 414,070 414,070 414,070
2. Thặng dư vốn cổ phần
28,615 28,615 28,615 28,615 28,615
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8,944 9,344 9,344 9,344 9,344
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
59,199 65,895 -60,948 -12,152 51,278
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
691,996 753,329 579,426 856,959 948,506