Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

NVL - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
58.50 0 0 58.50 62.50 54.50 58.10-59.00 286,990 16.80 90 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
43,766,618 50,785,406 51,909,520 56,921,653 56,823,768
I. Tiền và tương đương tiền
4,869,248 12,326,942 8,615,715 7,325,835 4,300,967
1. Tiền
425,711 7,595,717 1,521,246 2,275,631 882,840
2. Các khoản tương đương tiền
4,443,537 4,731,225 7,094,469 5,050,203 3,418,127
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
80,577 95,692 398,650 397,289 420,865
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
4,784,754 4,664,102 6,260,106 6,540,080 7,758,583
1. Phải thu khách hàng
598,689 758,335 918,049 1,020,363 1,055,694
2. Trả trước người bán
1,699,003 1,493,719 1,503,094 1,062,273 813,635
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
1,777,288 1,991,657 3,418,060 4,004,837 5,426,829
6. Dự phòng nợ khó đòi
-10,264 -10,264 -10,264 -10,264
IV. Hàng tồn kho, ròng
32,988,507 32,758,237 35,706,271 41,677,158 43,341,218
1. Hàng tồn kho
32,993,526 32,765,816 35,712,019 41,682,749 43,343,292
2. Dự phòng giảm giá HTK
-5,019 -7,579 -5,747 -5,591 -2,074
V. Tài sản lưu động khác
1,043,532 940,433 928,778 981,291 1,002,136
1. Trả trước ngắn
185,693 133,941 112,660 103,219 93,648
2. Thuế VAT phải thu
677,725 727,032 761,833 837,798 871,829
3. Phải thu thuế khác
180,114 79,460 54,284 40,274 36,659
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
18,628,627 19,102,647 17,751,040 17,875,626 17,754,954
I. Phải thu dài hạn
209,211 255,404 214,537 214,972 219,814
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
209,211 255,404 214,537 214,972 219,814
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
351,542 344,565 801,362 854,752 847,872
1. GTCL TSCĐ hữu hình
305,258 296,724 718,532 710,380 708,750
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
460,260 459,551 900,262 903,191 909,414
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-155,002 -162,827 -181,730 -192,811 -200,664
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
46,284 47,841 82,830 144,371 139,122
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
55,323 58,233 95,200 160,947 160,947
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-9,039 -10,392 -12,370 -16,576 -21,825
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
3,456,193 3,499,360 3,028,065 3,064,386 3,064,126
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
3,599,618 3,648,965 3,180,957 3,225,053 3,235,960
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-143,425 -149,604 -152,892 -160,666 -171,834
IV. Đầu tư dài hạn
7,896,290 7,556,238 5,653,956 5,687,560 5,602,943
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
7,895,690 7,548,299 5,609,267 5,607,655 5,557,884
3. Đầu tư dài hạn khác
600 7,940 44,690 44,905 45,059
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
6,358,919 7,016,901 7,606,133 7,587,952 7,369,081
1. Trả trước dài hạn
434,325 465,807 365,558 344,825 339,029
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
99,612 69,745 64,621 63,775 61,655
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
62,395,245 69,888,053 69,660,560 74,797,278 74,578,722
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
44,021,809 49,415,451 48,911,229 52,604,001 52,088,736
I. Nợ ngắn hạn
28,472,873 27,907,618 26,809,399 22,772,025 18,360,395
1. Vay ngắn hạn
9,710,541 11,645,390 9,635,979 9,203,555 7,615,743
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
2,367,925 2,520,584 2,325,944 1,803,287 1,641,162
3. Tạm ứng của khách hàng
11,352,044 7,779,244 4,839,152 2,681,972 1,996,044
4. Các khoản phải trả về thuế
186,339 560,176 336,599 238,516 264,340
5. Phải trả người lao động
127,356 35,046 38,915 101,693 58,462
6. Chi phí phải trả
1,396,443 2,648,801 3,015,964 2,548,839 2,547,452
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
3,326,046 2,711,516 6,609,822 6,180,205 4,229,875
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
15,548,936 21,507,833 22,101,829 29,831,976 33,728,342
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
867,160 2,495,832 2,517,171 6,953,097 10,311,968
4. Vay dài hạn
12,500,326 16,266,146 16,424,627 18,636,463 18,773,393
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2,153,819 2,718,648 3,132,966 4,216,754 4,624,475
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
18,373,435 20,472,602 20,749,331 22,193,277 22,489,986
I. Vốn và các quỹ
18,373,435 20,472,602 20,749,331 22,193,277 22,489,986
1. Vốn góp
9,142,859 9,372,767 9,372,767 9,372,767 9,372,767
2. Thặng dư vốn cổ phần
3,977,384 3,996,840 3,996,840 3,996,840 3,996,840
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
4,292,323 6,120,274 6,397,993 6,914,018 7,214,535
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
62,395,245 69,888,053 69,660,560 74,797,278 74,578,722