Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PDR - Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
53.40 0.40 0.75% 53.00 56.70 49.30 52.40-54.00 352,890 187.44 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
9,306,558 9,781,389 9,886,331 10,448,778 12,207,860
I. Tiền và tương đương tiền
230,346 646,327 39,490 300,162 46,290
1. Tiền
230,346 646,327 39,490 62,904 39,262
2. Các khoản tương đương tiền
237,258 7,028
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
2,050,579 1,729,520 2,071,882 2,457,717 2,365,534
1. Phải thu khách hàng
802,192 819,404 590,817 566,501 334,460
2. Trả trước người bán
986,350 755,176 1,181,346 1,590,585 1,787,414
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
265,145 158,049 302,827 301,672 244,701
6. Dự phòng nợ khó đòi
-3,108 -3,108 -3,108 -1,042 -1,042
IV. Hàng tồn kho, ròng
7,016,892 7,397,337 7,768,686 7,683,350 9,780,800
1. Hàng tồn kho
7,016,892 7,397,337 7,768,686 7,683,350 9,780,800
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
8,740 8,204 6,273 7,549 15,236
1. Trả trước ngắn
3,958 2,536 2,830 2,508 2,597
2. Thuế VAT phải thu
442 3,022 3,211 4,766 9,611
3. Phải thu thuế khác
4,340 2,643 231 275 3,029
4. Tài sản lưu động khác
4
B. Tài sản dài hạn
3,003,017 4,206,132 3,559,005 3,870,020 3,210,482
I. Phải thu dài hạn
1,119,923 1,566,429 1,450,567 1,442,392 1,248,175
1. Phải thu khách hàng dài hạn
76,493 100,000 110,000 110,000 100,000
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,043,429 1,466,429 1,340,567 1,332,392 1,148,175
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
18,807 17,573 15,888 15,728 36,009
1. GTCL TSCĐ hữu hình
17,558 16,528 15,048 15,092 31,712
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
27,711 27,711 26,886 27,934 65,981
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-10,153 -11,183 -11,838 -12,843 -34,269
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,249 1,045 841 636 4,297
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
3,171 3,171 3,171 3,171 8,576
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,922 -2,126 -2,331 -2,535 -4,279
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
80,651 75,415 70,544 70,160 69,776
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
85,070 82,664 75,664 75,664 75,664
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-4,419 -7,249 -5,120 -5,504 -5,888
IV. Đầu tư dài hạn
1,954 5,502 6,617 7,147 8,047
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
1,954 2,692 3,807 4,337 5,237
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
998,071 1,033,396 1,013,954 996,831 983,995
1. Trả trước dài hạn
998,038 1,033,363 1,013,921 996,679 983,682
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
33 33 33 153 314
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
12,309,575 13,987,520 13,445,336 14,318,799 15,418,342
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
8,417,081 9,620,267 9,311,809 10,083,279 10,120,089
I. Nợ ngắn hạn
1,587,890 3,116,463 2,798,696 4,040,777 4,076,220
1. Vay ngắn hạn
588,828 1,219,502 1,187,556 1,717,898 1,549,272
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
240,708 285,118 238,074 223,465 276,008
3. Tạm ứng của khách hàng
358,700 615,913 868,458 1,566,153 1,671,823
4. Các khoản phải trả về thuế
62,162 178,410 211,171 293,286 388,498
5. Phải trả người lao động
3,773 4,531 789 7,407 6,858
6. Chi phí phải trả
124,867 146,153 158,920 77,358 56,469
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
198,225 660,244 131,884 140,523 114,353
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
6,829,191 6,503,805 6,513,112 6,042,502 6,043,869
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
5,547,434 5,547,434 5,547,434 5,547,434 5,551,822
4. Vay dài hạn
1,281,757 956,371 965,679 495,068 492,047
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
3,892,494 4,367,253 4,133,528 4,235,520 5,298,253
I. Vốn và các quỹ
3,892,494 4,367,253 4,133,528 4,235,520 5,298,253
1. Vốn góp
3,276,580 3,276,580 3,276,580 3,702,529 3,702,529
2. Thặng dư vốn cổ phần
11,680 11,680 11,680 11,680 11,680
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
137,514 137,514 137,514 155,014 155,014
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
401,246 869,564 635,891 294,471 732,219
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
12,309,575 13,987,520 13,445,336 14,318,799 15,418,342