Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PNC - Công ty Cổ phần Văn hóa Phương Nam (HOSE)

Ngành: Truyền thông

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
8.50 -0.29 -3.30% 8.79 9.40 8.18 8.18-8.98 150 0.00 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
389,273 380,492 418,840 420,065 443,021
I. Tiền và tương đương tiền
34,161 84,758 42,122 80,146 77,569
1. Tiền
14,461 24,558 38,122 21,146 15,569
2. Các khoản tương đương tiền
19,700 60,200 4,000 59,000 62,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
5,000 50,200 72,200
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
105,604 49,921 132,696 39,899 52,515
1. Phải thu khách hàng
23,475 20,461 18,625 17,238 29,062
2. Trả trước người bán
16,278 11,587 14,953 10,299 13,834
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
11,431 23,347 19,331 19,990 14,227
6. Dự phòng nợ khó đòi
-9,614 -9,614 -9,614 -9,614 -9,614
IV. Hàng tồn kho, ròng
237,529 230,506 234,067 240,363 232,467
1. Hàng tồn kho
253,958 247,443 251,004 257,290 249,393
2. Dự phòng giảm giá HTK
-16,430 -16,937 -16,937 -16,927 -16,927
V. Tài sản lưu động khác
11,979 10,308 9,956 9,455 8,270
1. Trả trước ngắn
2,669 2,401 2,188 1,773 2,515
2. Thuế VAT phải thu
9,185 7,840 7,736 7,633 5,725
3. Phải thu thuế khác
125 67 31 50 31
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
85,987 80,141 82,245 71,179 73,413
I. Phải thu dài hạn
16,365 12,270 17,977 10,638 17,935
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
15,675 11,645 17,416 10,142 17,504
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
58,930 58,092 53,869 53,137 48,747
1. GTCL TSCĐ hữu hình
58,751 57,924 53,713 52,570 48,213
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
149,281 152,831 152,815 155,908 155,908
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-90,530 -94,907 -99,101 -103,338 -107,694
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
180 168 156 568 534
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
4,185 4,185 4,185 4,624 4,624
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-4,005 -4,017 -4,029 -4,056 -4,090
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
4,170 4,170 4,170 4,170 4,170
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-4,170 -4,170 -4,170 -4,170 -4,170
IV. Đầu tư dài hạn
2,500 2,500 2,500 2,500 2,500
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
2,500 2,500 2,500 2,500 2,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
7,065 6,954 6,608 4,823 4,104
1. Trả trước dài hạn
5,689 5,658 5,370 3,638 3,002
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
1,376 1,296 1,238 1,185 1,102
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
475,261 460,633 501,086 491,244 516,434
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
310,522 293,302 342,620 338,422 356,189
I. Nợ ngắn hạn
304,430 288,410 336,619 333,558 350,708
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
253,166 236,121 274,727 269,609 275,660
3. Tạm ứng của khách hàng
5,643 851 11,934 458 4,369
4. Các khoản phải trả về thuế
1,014 1,568 591 874 1,182
5. Phải trả người lao động
10,581 16,991 12,072 12,187 17,383
6. Chi phí phải trả
21,026 19,744 24,380 25,366 26,676
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
10,432 10,911 10,898 22,025 21,885
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
6,092 4,892 6,001 4,864 5,481
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
6,092 4,892 6,001 4,864 5,481
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
164,739 167,331 158,465 152,822 160,245
I. Vốn và các quỹ
164,739 167,331 158,465 152,822 160,245
1. Vốn góp
110,402 110,402 110,402 110,402 110,402
2. Thặng dư vốn cổ phần
24,738 24,738 24,738 24,738 24,738
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-2,616 -2,616 -2,616 -2,616 -2,616
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
1,999 1,999 1,999 1,999 1,999
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
30,215 32,807 23,942 18,298 25,721
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
475,261 460,633 501,086 491,244 516,434