Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PVT - Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
16.45 -0.15 -0.90% 16.60 17.75 15.45 15.65-16.50 52,460 0.85 60 Mua Bán

Q1 2017 Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
4,142,094 3,510,282 3,719,928 3,934,814 3,999,981
I. Tiền và tương đương tiền
1,947,679 1,957,005 1,897,097 2,002,808 1,391,541
1. Tiền
343,968 237,975 279,556 274,951 247,224
2. Các khoản tương đương tiền
1,603,711 1,719,030 1,617,540 1,727,857 1,144,318
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,090,919 844,795 982,673 917,698 1,423,124
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
1,008,016 575,049 702,651 854,896 1,038,179
1. Phải thu khách hàng
943,876 494,902 641,270 734,881 974,654
2. Trả trước người bán
12,616 33,867 26,099 10,368 14,810
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
156,241 151,070 139,830 215,816 158,233
6. Dự phòng nợ khó đòi
-104,718 -104,790 -104,547 -106,168 -109,519
IV. Hàng tồn kho, ròng
68,768 86,305 76,956 94,818 70,146
1. Hàng tồn kho
69,576 87,113 77,763 95,625 70,899
2. Dự phòng giảm giá HTK
-808 -808 -808 -808 -753
V. Tài sản lưu động khác
26,712 47,128 60,552 64,593 76,992
1. Trả trước ngắn
17,857 23,516 23,882 25,637 25,938
2. Thuế VAT phải thu
8,809 23,093 36,609 38,344 50,660
3. Phải thu thuế khác
45 518 60 612 393
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
5,232,001 5,490,265 5,498,981 5,256,723 5,286,854
I. Phải thu dài hạn
8,120 8,900 8,684 15,044 9,079
1. Phải thu khách hàng dài hạn
507
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
8,120 8,900 8,684 15,044 9,079
4. Dự phòng phải thu dài hạn
-507
II. Tài sản cố định
4,947,742 5,215,812 5,195,905 4,919,646 4,937,609
1. GTCL TSCĐ hữu hình
4,942,931 5,211,361 5,190,519 4,914,103 4,932,285
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
7,909,325 8,283,991 8,384,581 8,348,360 8,475,131
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-2,966,394 -3,072,629 -3,194,062 -3,434,257 -3,542,846
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
4,811 4,451 5,385 5,543 5,324
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
7,259 7,177 8,428 8,905 9,060
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,448 -2,726 -3,042 -3,362 -3,736
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
241,495 227,710 231,784 238,624 248,628
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
195,557 181,772 185,847 192,687 202,690
3. Đầu tư dài hạn khác
45,938 45,938 45,938 45,938 45,938
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
33,041 32,670 49,952 76,124 83,754
1. Trả trước dài hạn
20,864 18,103 34,968 59,893 52,471
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
12,177 14,567 14,984 16,231 31,283
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
9,374,095 9,000,548 9,218,910 9,191,537 9,286,836
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
4,958,916 4,724,653 4,831,977 4,546,060 4,475,225
I. Nợ ngắn hạn
2,170,675 1,978,564 2,072,976 2,043,897 1,971,501
1. Vay ngắn hạn
518,560 537,367 505,661 536,916 528,255
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
824,915 532,038 662,543 703,430 655,060
3. Tạm ứng của khách hàng
18,143 7,619 26,578 48,849 21,058
4. Các khoản phải trả về thuế
36,530 28,116 39,338 101,509 45,911
5. Phải trả người lao động
101,130 108,498 116,106 128,128 110,277
6. Chi phí phải trả
86,619 76,166 76,568 48,864 66,379
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
228,461 243,122 224,883 217,643 221,591
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
292,892 335,339 314,886 162,708 233,424
II. Nợ dài hạn
2,788,241 2,746,089 2,759,001 2,502,163 2,503,724
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
317,475 303,045 303,045 274,183 274,183
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
33,821 33,716 33,813 32,352 32,439
4. Vay dài hạn
2,396,546 2,356,997 2,355,718 2,153,038 2,149,551
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
33,093 34,478 44,086 37,862 42,820
B. Vốn chủ sở hữu
4,415,179 4,275,895 4,386,933 4,645,477 4,811,611
I. Vốn và các quỹ
4,415,179 4,275,895 4,386,933 4,645,477 4,811,611
1. Vốn góp
2,814,402 2,814,402 2,814,402 2,814,402 2,814,402
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
130,913 205,587 205,587 205,569 205,587
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
47,218 47,218 47,218 47,218 47,218
10. Lãi chưa phân phối
653,568 331,207 429,238 605,938 747,163
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
9,374,095 9,000,548 9,218,910 9,191,537 9,286,836