Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PVT - Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
16.80 -0.20 -1.18% 17.00 18.15 15.85 16.50-16.85 356,370 5.93 60 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
3,719,928 3,934,814 3,999,981 4,318,866 4,076,044
I. Tiền và tương đương tiền
1,897,097 2,002,808 1,391,541 1,273,173 1,102,816
1. Tiền
279,556 274,951 247,224 329,208 293,804
2. Các khoản tương đương tiền
1,617,540 1,727,857 1,144,318 943,965 809,012
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
982,673 917,698 1,423,124 1,844,459 1,620,949
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
702,651 854,896 1,038,179 1,035,854 1,161,257
1. Phải thu khách hàng
641,270 734,881 974,654 958,672 1,063,436
2. Trả trước người bán
26,099 10,368 14,810 11,014 14,344
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
139,830 215,816 158,233 174,831 192,198
6. Dự phòng nợ khó đòi
-104,547 -106,168 -109,519 -109,335 -108,721
IV. Hàng tồn kho, ròng
76,956 94,818 70,146 83,131 84,087
1. Hàng tồn kho
77,763 95,625 70,899 83,637 84,593
2. Dự phòng giảm giá HTK
-808 -808 -753 -506 -506
V. Tài sản lưu động khác
60,552 64,593 76,992 82,249 106,935
1. Trả trước ngắn
23,882 25,637 25,938 28,144 31,470
2. Thuế VAT phải thu
36,609 38,344 50,660 53,793 72,442
3. Phải thu thuế khác
60 612 393 312 3,023
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
5,498,981 5,256,723 5,286,854 5,541,350 5,724,357
I. Phải thu dài hạn
8,684 15,044 9,079 8,982 9,182
1. Phải thu khách hàng dài hạn
507
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
8,684 15,044 9,079 8,982 9,182
4. Dự phòng phải thu dài hạn
-507
II. Tài sản cố định
5,195,905 4,919,646 4,937,609 5,174,377 5,048,102
1. GTCL TSCĐ hữu hình
5,190,519 4,914,103 4,932,285 5,169,423 5,043,517
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
8,384,581 8,348,360 8,475,131 8,075,598 8,087,116
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-3,194,062 -3,434,257 -3,542,846 -2,906,175 -3,043,599
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
5,385 5,543 5,324 4,955 4,585
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
8,428 8,905 9,060 9,060 9,060
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-3,042 -3,362 -3,736 -4,106 -4,475
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
231,784 238,624 248,628 226,925 300,670
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
185,847 192,687 202,690 178,987 129,032
3. Đầu tư dài hạn khác
45,938 45,938 45,938 45,938 45,938
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
49,952 76,124 83,754 118,478 124,896
1. Trả trước dài hạn
34,968 59,893 52,471 80,075 85,697
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
14,984 16,231 31,283 38,404 39,199
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
9,218,910 9,191,537 9,286,836 9,860,216 9,800,401
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
4,831,977 4,546,060 4,475,225 5,161,670 4,990,155
I. Nợ ngắn hạn
2,072,976 2,043,897 1,971,501 2,561,875 2,301,829
1. Vay ngắn hạn
505,661 536,916 528,255 566,510 787,904
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
662,543 703,430 655,060 816,460 688,384
3. Tạm ứng của khách hàng
26,578 48,849 21,058 11,167 20,443
4. Các khoản phải trả về thuế
39,338 101,509 45,911 54,804 43,911
5. Phải trả người lao động
116,106 128,128 110,277 124,174 143,249
6. Chi phí phải trả
76,568 48,864 66,379 65,228 117,644
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
224,883 217,643 221,591 511,950 230,742
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
314,886 162,708 233,424 292,723 153,156
II. Nợ dài hạn
2,759,001 2,502,163 2,503,724 2,599,795 2,688,326
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
303,045 274,183 274,183 274,183 351,756
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
33,813 32,352 32,439 32,422 32,171
4. Vay dài hạn
2,355,718 2,153,038 2,149,551 2,208,739 2,091,325
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
79
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
44,086 37,862 42,820 79,670 208,135
B. Vốn chủ sở hữu
4,386,933 4,645,477 4,811,611 4,698,546 4,810,246
I. Vốn và các quỹ
4,386,933 4,645,477 4,811,611 4,698,546 4,810,246
1. Vốn góp
2,814,402 2,814,402 2,814,402 2,814,402 2,814,402
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
205,587 205,569 205,587 314,558 314,558
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
47,218 47,218 47,218 47,218 47,218
10. Lãi chưa phân phối
429,238 605,938 747,163 513,117 608,569
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
9,218,910 9,191,537 9,286,836 9,860,216 9,800,401