Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PVT - Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
17.95 0.05 0.28% 17.90 19.15 16.65 17.55-18.00 200,000 3.54 60 Mua Bán

Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
3,510,282 3,719,928 3,934,814 3,999,981 4,318,866
I. Tiền và tương đương tiền
1,957,005 1,897,097 2,002,808 1,391,541 1,273,173
1. Tiền
237,975 279,556 274,951 247,224 329,208
2. Các khoản tương đương tiền
1,719,030 1,617,540 1,727,857 1,144,318 943,965
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
844,795 982,673 917,698 1,423,124 1,844,459
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
575,049 702,651 854,896 1,038,179 1,035,854
1. Phải thu khách hàng
494,902 641,270 734,881 974,654 958,672
2. Trả trước người bán
33,867 26,099 10,368 14,810 11,014
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
151,070 139,830 215,816 158,233 174,831
6. Dự phòng nợ khó đòi
-104,790 -104,547 -106,168 -109,519 -109,335
IV. Hàng tồn kho, ròng
86,305 76,956 94,818 70,146 83,131
1. Hàng tồn kho
87,113 77,763 95,625 70,899 83,637
2. Dự phòng giảm giá HTK
-808 -808 -808 -753 -506
V. Tài sản lưu động khác
47,128 60,552 64,593 76,992 82,249
1. Trả trước ngắn
23,516 23,882 25,637 25,938 28,144
2. Thuế VAT phải thu
23,093 36,609 38,344 50,660 53,793
3. Phải thu thuế khác
518 60 612 393 312
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
5,490,265 5,498,981 5,256,723 5,286,854 5,541,350
I. Phải thu dài hạn
8,900 8,684 15,044 9,079 8,982
1. Phải thu khách hàng dài hạn
507
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
8,900 8,684 15,044 9,079 8,982
4. Dự phòng phải thu dài hạn
-507
II. Tài sản cố định
5,215,812 5,195,905 4,919,646 4,937,609 5,174,377
1. GTCL TSCĐ hữu hình
5,211,361 5,190,519 4,914,103 4,932,285 5,169,423
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
8,283,991 8,384,581 8,348,360 8,475,131 8,075,598
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-3,072,629 -3,194,062 -3,434,257 -3,542,846 -2,906,175
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
4,451 5,385 5,543 5,324 4,955
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
7,177 8,428 8,905 9,060 9,060
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,726 -3,042 -3,362 -3,736 -4,106
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
227,710 231,784 238,624 248,628 226,925
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
181,772 185,847 192,687 202,690 178,987
3. Đầu tư dài hạn khác
45,938 45,938 45,938 45,938 45,938
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
32,670 49,952 76,124 83,754 118,478
1. Trả trước dài hạn
18,103 34,968 59,893 52,471 80,075
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
14,567 14,984 16,231 31,283 38,404
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
9,000,548 9,218,910 9,191,537 9,286,836 9,860,216
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
4,724,653 4,831,977 4,546,060 4,475,225 5,161,670
I. Nợ ngắn hạn
1,978,564 2,072,976 2,043,897 1,971,501 2,561,875
1. Vay ngắn hạn
537,367 505,661 536,916 528,255 566,510
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
532,038 662,543 703,430 655,060 816,460
3. Tạm ứng của khách hàng
7,619 26,578 48,849 21,058 11,167
4. Các khoản phải trả về thuế
28,116 39,338 101,509 45,911 54,804
5. Phải trả người lao động
108,498 116,106 128,128 110,277 124,174
6. Chi phí phải trả
76,166 76,568 48,864 66,379 65,228
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
243,122 224,883 217,643 221,591 511,950
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
335,339 314,886 162,708 233,424 292,723
II. Nợ dài hạn
2,746,089 2,759,001 2,502,163 2,503,724 2,599,795
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
303,045 303,045 274,183 274,183 274,183
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
33,716 33,813 32,352 32,439 32,422
4. Vay dài hạn
2,356,997 2,355,718 2,153,038 2,149,551 2,208,739
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
34,478 44,086 37,862 42,820 79,670
B. Vốn chủ sở hữu
4,275,895 4,386,933 4,645,477 4,811,611 4,698,546
I. Vốn và các quỹ
4,275,895 4,386,933 4,645,477 4,811,611 4,698,546
1. Vốn góp
2,814,402 2,814,402 2,814,402 2,814,402 2,814,402
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
205,587 205,587 205,569 205,587 314,558
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
47,218 47,218 47,218 47,218 47,218
10. Lãi chưa phân phối
331,207 429,238 605,938 747,163 513,117
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
9,000,548 9,218,910 9,191,537 9,286,836 9,860,216