Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PXT - Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
1.99 0 0 1.99 2.12 1.86 1.98-1.99 3,140 0.01 100 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
372,034 367,126 343,203 322,784 356,503
I. Tiền và tương đương tiền
31,791 33,431 15,114 16,959 3,449
1. Tiền
1,992 1,873 915 4,705 3,449
2. Các khoản tương đương tiền
29,799 31,558 14,198 12,253
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
275,909 285,183 276,510 258,099 275,725
1. Phải thu khách hàng
283,144 289,210 271,674 229,771 246,783
2. Trả trước người bán
1,400 2,010 4,822 5,843 6,836
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
35,474 37,578 38,054 61,478 60,406
6. Dự phòng nợ khó đòi
-44,109 -43,615 -38,040 -38,993 -38,301
IV. Hàng tồn kho, ròng
63,602 48,008 50,996 47,332 76,253
1. Hàng tồn kho
70,652 50,033 52,472 50,330 80,262
2. Dự phòng giảm giá HTK
-7,050 -2,025 -1,475 -2,998 -4,010
V. Tài sản lưu động khác
732 505 582 394 1,076
1. Trả trước ngắn
496 304 280 194 539
2. Thuế VAT phải thu
35 1 102 338
3. Phải thu thuế khác
201 200 200 200 200
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
76,701 72,515 69,694 65,010 62,804
I. Phải thu dài hạn
1,261 1,255 1,350 619 1,346
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,261 1,255 1,350 619 1,346
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
70,401 67,457 64,614 62,367 59,995
1. GTCL TSCĐ hữu hình
57,823 55,343 52,964 50,335 48,455
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
147,373 147,110 145,979 145,979 144,222
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-89,550 -91,766 -93,015 -95,644 -95,767
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
3,951 3,775 3,599 4,269 4,062
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
4,927 4,927 4,927 5,800 5,800
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-976 -1,152 -1,328 -1,530 -1,737
3. GTCL tài sản cố định vô hình
8,627 8,339 8,051 7,763 7,477
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,293 10,293 10,293 10,293 10,293
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,665 -1,954 -2,242 -2,530 -2,816
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
5,038 3,803 2,776 2,023 1,463
1. Trả trước dài hạn
5,038 3,803 2,776 2,023 1,463
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
448,734 439,642 412,897 387,794 419,306
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
360,675 338,446 311,198 284,795 316,197
I. Nợ ngắn hạn
350,740 331,413 303,407 278,766 311,057
1. Vay ngắn hạn
74,474 84,753 59,748 63,903 51,351
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
110,127 108,725 96,554 95,839 102,095
3. Tạm ứng của khách hàng
50,334 45,670 49,124 44,485 55,592
4. Các khoản phải trả về thuế
6,053 5,292 12,646 14,667 11,617
5. Phải trả người lao động
55,012 29,150 25,530 14,021 13,336
6. Chi phí phải trả
38,240 43,820 47,129 31,745 62,758
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
11,669 10,782 12,194 12,669 13,002
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
4,482 2,872 132 1,089 957
II. Nợ dài hạn
9,936 7,033 7,792 6,029 5,140
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
7,858 7,033 6,971 5,849 4,960
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
2,078 820 180 180
B. Vốn chủ sở hữu
88,059 101,196 101,699 102,998 103,109
I. Vốn và các quỹ
88,059 101,196 101,699 102,998 103,109
1. Vốn góp
200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
151 151 151 151 151
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
14,985 14,985 14,985 14,985 14,985
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
-127,077 -113,939 -113,437 -112,137 -112,026
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
448,734 439,642 412,897 387,794 419,306