Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PXT - Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
2.02 0.12 6.32% 1.90 2.03 1.77 1.93-2.02 32,360 0.07 100 Mua Bán

Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
397,134 372,034 367,126 343,203 322,784
I. Tiền và tương đương tiền
34,465 31,791 33,431 15,114 16,959
1. Tiền
2,440 1,992 1,873 915 4,705
2. Các khoản tương đương tiền
32,025 29,799 31,558 14,198 12,253
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
272,897 275,909 285,183 276,510 258,099
1. Phải thu khách hàng
280,785 283,144 289,210 271,674 229,771
2. Trả trước người bán
1,306 1,400 2,010 4,822 5,843
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
34,922 35,474 37,578 38,054 61,478
6. Dự phòng nợ khó đòi
-44,115 -44,109 -43,615 -38,040 -38,993
IV. Hàng tồn kho, ròng
88,087 63,602 48,008 50,996 47,332
1. Hàng tồn kho
96,485 70,652 50,033 52,472 50,330
2. Dự phòng giảm giá HTK
-8,397 -7,050 -2,025 -1,475 -2,998
V. Tài sản lưu động khác
1,685 732 505 582 394
1. Trả trước ngắn
1,339 496 304 280 194
2. Thuế VAT phải thu
146 35 1 102
3. Phải thu thuế khác
200 201 200 200 200
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
80,743 76,701 72,515 69,694 65,010
I. Phải thu dài hạn
1,306 1,261 1,255 1,350 619
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,306 1,261 1,255 1,350 619
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
73,215 70,401 67,457 64,614 62,367
1. GTCL TSCĐ hữu hình
60,173 57,823 55,343 52,964 50,335
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
147,242 147,373 147,110 145,979 145,979
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-87,069 -89,550 -91,766 -93,015 -95,644
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
4,127 3,951 3,775 3,599 4,269
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
4,927 4,927 4,927 4,927 5,800
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-800 -976 -1,152 -1,328 -1,530
3. GTCL tài sản cố định vô hình
8,916 8,627 8,339 8,051 7,763
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,293 10,293 10,293 10,293 10,293
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,377 -1,665 -1,954 -2,242 -2,530
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
6,221 5,038 3,803 2,776 2,023
1. Trả trước dài hạn
6,221 5,038 3,803 2,776 2,023
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
477,877 448,734 439,642 412,897 387,794
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
391,946 360,675 338,446 311,198 284,795
I. Nợ ngắn hạn
380,565 350,740 331,413 303,407 278,766
1. Vay ngắn hạn
73,511 74,474 84,753 59,748 63,903
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
130,900 110,127 108,725 96,554 95,839
3. Tạm ứng của khách hàng
49,564 50,334 45,670 49,124 44,485
4. Các khoản phải trả về thuế
5,534 6,053 5,292 12,646 14,667
5. Phải trả người lao động
68,513 55,012 29,150 25,530 14,021
6. Chi phí phải trả
33,170 38,240 43,820 47,129 31,745
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
12,087 11,669 10,782 12,194 12,669
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
6,937 4,482 2,872 132 1,089
II. Nợ dài hạn
11,381 9,936 7,033 7,792 6,029
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
8,683 7,858 7,033 6,971 5,849
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
2,698 2,078 820 180
B. Vốn chủ sở hữu
85,931 88,059 101,196 101,699 102,998
I. Vốn và các quỹ
85,931 88,059 101,196 101,699 102,998
1. Vốn góp
200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
151 151 151 151
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
14,985 14,985 14,985 14,985 14,985
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
-129,205 -127,077 -113,939 -113,437 -112,137
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
477,877 448,734 439,642 412,897 387,794