Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PXT - Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
1.94 0.09 4.86% 1.85 1.97 1.73 1.94-1.94 60 0.00 100 Mua Bán

Q1 2017 Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
421,436 397,134 372,034 367,126 343,203
I. Tiền và tương đương tiền
37,592 34,465 31,791 33,431 15,114
1. Tiền
2,739 2,440 1,992 1,873 915
2. Các khoản tương đương tiền
34,853 32,025 29,799 31,558 14,198
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
267,063 272,897 275,909 285,183 276,510
1. Phải thu khách hàng
259,533 280,785 283,144 289,210 271,674
2. Trả trước người bán
976 1,306 1,400 2,010 4,822
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
36,819 34,922 35,474 37,578 38,054
6. Dự phòng nợ khó đòi
-30,264 -44,115 -44,109 -43,615 -38,040
IV. Hàng tồn kho, ròng
113,458 88,087 63,602 48,008 50,996
1. Hàng tồn kho
120,387 96,485 70,652 50,033 52,472
2. Dự phòng giảm giá HTK
-6,929 -8,397 -7,050 -2,025 -1,475
V. Tài sản lưu động khác
3,323 1,685 732 505 582
1. Trả trước ngắn
2,521 1,339 496 304 280
2. Thuế VAT phải thu
602 146 35 1 102
3. Phải thu thuế khác
200 200 201 200 200
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
86,188 80,743 76,701 72,515 69,694
I. Phải thu dài hạn
1,582 1,306 1,261 1,255 1,350
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,582 1,306 1,261 1,255 1,350
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
74,907 73,215 70,401 67,457 64,614
1. GTCL TSCĐ hữu hình
61,400 60,173 57,823 55,343 52,964
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
145,961 147,242 147,373 147,110 145,979
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-84,561 -87,069 -89,550 -91,766 -93,015
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
4,303 4,127 3,951 3,775 3,599
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
4,927 4,927 4,927 4,927 4,927
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-624 -800 -976 -1,152 -1,328
3. GTCL tài sản cố định vô hình
9,204 8,916 8,627 8,339 8,051
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,293 10,293 10,293 10,293 10,293
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,089 -1,377 -1,665 -1,954 -2,242
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
7,469 6,221 5,038 3,803 2,776
1. Trả trước dài hạn
7,469 6,221 5,038 3,803 2,776
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
507,624 477,877 448,734 439,642 412,897
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
423,942 391,946 360,675 338,446 311,198
I. Nợ ngắn hạn
399,412 380,565 350,740 331,413 303,407
1. Vay ngắn hạn
61,366 73,511 74,474 84,753 59,748
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
128,279 130,900 110,127 108,725 96,554
3. Tạm ứng của khách hàng
49,564 49,564 50,334 45,670 49,124
4. Các khoản phải trả về thuế
6,549 5,534 6,053 5,292 12,646
5. Phải trả người lao động
76,330 68,513 55,012 29,150 25,530
6. Chi phí phải trả
57,731 33,170 38,240 43,820 47,129
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
12,308 12,087 11,669 10,782 12,194
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
6,937 6,937 4,482 2,872 132
II. Nợ dài hạn
24,530 11,381 9,936 7,033 7,792
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
7,163 8,683 7,858 7,033 6,971
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
17,367 2,698 2,078 820
B. Vốn chủ sở hữu
83,682 85,931 88,059 101,196 101,699
I. Vốn và các quỹ
83,682 85,931 88,059 101,196 101,699
1. Vốn góp
200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
151 151 151 151
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
14,985 14,985 14,985 14,985 14,985
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
-131,453 -129,205 -127,077 -113,939 -113,437
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
507,624 477,877 448,734 439,642 412,897