Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

RDP - Công ty Cổ phần Nhựa Rạng Đông (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
13.40 0 0 13.40 14.30 12.50 13.00-13.50 8,770 0.12 100 Mua Bán

Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
635,799 682,893 798,706 1,072,103 640,936
I. Tiền và tương đương tiền
14,893 18,532 10,612 38,408 11,429
1. Tiền
14,893 18,532 10,612 38,408 11,429
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
343,827 393,039 531,418 749,287 358,445
1. Phải thu khách hàng
307,352 289,671 304,255 680,936 297,235
2. Trả trước người bán
34,221 98,391 43,791 43,435 31,344
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
3,506 6,229 184,624 26,169 31,118
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,252 -1,252 -1,252 -1,252 -1,252
IV. Hàng tồn kho, ròng
257,499 241,296 236,089 251,107 250,743
1. Hàng tồn kho
259,045 242,842 237,635 252,653 252,289
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,546 -1,546 -1,546 -1,546 -1,546
V. Tài sản lưu động khác
19,580 30,026 20,588 33,301 20,320
1. Trả trước ngắn
8,710 14,355 7,651 7,826 6,933
2. Thuế VAT phải thu
10,691 15,572 11,550 20,530 12,522
3. Phải thu thuế khác
179 100 1,387 4,946 865
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
659,330 696,197 774,604 858,433 879,966
I. Phải thu dài hạn
1,247 1,018 1,018 1,018 1,018
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,247 1,018 1,018 1,018 1,018
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
472,819 468,908 335,552 414,504 441,426
1. GTCL TSCĐ hữu hình
295,766 293,524 163,215 278,807 252,463
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
597,519 597,977 472,754 618,284 605,060
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-301,753 -304,453 -309,540 -339,477 -352,597
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
14,471 12,921 11,370 32,492 31,850
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
18,606 18,606 18,606 41,310 41,310
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-4,135 -5,685 -7,236 -8,818 -9,460
3. GTCL tài sản cố định vô hình
162,582 162,463 160,967 103,205 157,113
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
165,010 165,010 165,010 108,223 165,010
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,428 -2,546 -4,042 -5,018 -7,897
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1,186 1,186 1,186 5,186 5,124
1. Đầu tư vào các công ty con
4,000
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
4,233
3. Đầu tư dài hạn khác
1,186 1,186 1,186 1,186 891
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
1,922 2,745 5,580 61,925 6,573
1. Trả trước dài hạn
1,922 2,745 3,004 58,947 3,595
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,576 2,978 2,978
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,295,128 1,379,090 1,573,310 1,930,536 1,520,903
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
856,520 929,662 999,039 1,380,232 977,565
I. Nợ ngắn hạn
652,842 642,912 697,347 988,336 570,993
1. Vay ngắn hạn
465,351 495,617 467,216 379,691 425,898
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
151,706 118,057 164,110 530,690 93,529
3. Tạm ứng của khách hàng
12,364 5,648 5,872 15,118 9,222
4. Các khoản phải trả về thuế
5,669 8,531 31,987 28,779 12,386
5. Phải trả người lao động
3,778 5,004 2,501 1,948 2,904
6. Chi phí phải trả
1,184 1,299 9,810
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
12,354 8,471 22,951 29,485 15,871
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
203,678 286,750 301,692 391,896 406,572
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
203,678 286,750 301,692 391,447 404,937
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
449 1,636
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
438,608 449,428 574,271 550,303 543,337
I. Vốn và các quỹ
438,658 449,418 574,261 550,990 544,024
1. Vốn góp
282,861 282,861 282,861 282,861 282,861
2. Thặng dư vốn cổ phần
25,639 25,639 25,639 25,639 25,639
3. Vốn khác
1,912 1,912 1,912 1,912 1,912
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
68,705 68,705 68,705 68,705 68,705
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
22,037 32,322 106,405 87,724 81,785
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
-50 10 10 -687 -687
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
-50 10 10 -687 -687
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,295,128 1,379,090 1,573,310 1,930,536 1,520,903