Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

RDP - Công ty Cổ phần Nhựa Rạng Đông (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
10.45 0.45 4.50% 10.00 10.70 9.30 9.90-10.45 6,070 0.06 100 Mua Bán

Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
798,706 1,072,103 640,936 713,923 838,423
I. Tiền và tương đương tiền
10,612 38,408 11,429 32,300 39,410
1. Tiền
10,612 38,408 11,429 32,300 39,410
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
531,418 749,287 358,445 352,434 434,091
1. Phải thu khách hàng
304,255 680,936 297,235 306,606 386,141
2. Trả trước người bán
43,791 43,435 31,344 35,227 34,197
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
184,624 26,169 31,118 11,352 14,767
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,252 -1,252 -1,252 -1,252 -1,252
IV. Hàng tồn kho, ròng
236,089 251,107 250,743 295,948 320,382
1. Hàng tồn kho
237,635 252,653 252,289 297,494 321,155
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,546 -1,546 -1,546 -1,546 -773
V. Tài sản lưu động khác
20,588 33,301 20,320 33,242 44,540
1. Trả trước ngắn
7,651 7,826 6,933 13,287 20,828
2. Thuế VAT phải thu
11,550 20,530 12,522 19,163 22,783
3. Phải thu thuế khác
1,387 4,946 865 792 929
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
774,604 858,433 879,966 900,606 916,528
I. Phải thu dài hạn
1,018 1,018 1,018 6,655 6,655
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,018 1,018 1,018 6,655 6,655
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
335,552 414,504 441,426 554,373 621,325
1. GTCL TSCĐ hữu hình
163,215 278,807 252,463 399,044 466,315
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
472,754 618,284 605,060 759,638 832,951
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-309,540 -339,477 -352,597 -360,594 -366,636
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
11,370 32,492 31,850 52,800 45,436
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
18,606 41,310 41,310 63,770 63,777
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-7,236 -8,818 -9,460 -10,971 -18,341
3. GTCL tài sản cố định vô hình
160,967 103,205 157,113 102,529 109,574
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
165,010 108,223 165,010 108,223 116,835
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-4,042 -5,018 -7,897 -5,694 -7,261
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1,186 5,186 5,124 5,124 4,974
1. Đầu tư vào các công ty con
4,000
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
4,233 4,233 4,083
3. Đầu tư dài hạn khác
1,186 1,186 891 891 891
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
5,580 61,925 6,573 69,967 71,262
1. Trả trước dài hạn
3,004 58,947 3,595 66,989 68,284
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,576 2,978 2,978 2,978 2,978
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,573,310 1,930,536 1,520,903 1,614,529 1,754,951
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
999,039 1,380,232 977,565 1,069,521 1,214,222
I. Nợ ngắn hạn
697,347 988,336 570,993 629,749 788,468
1. Vay ngắn hạn
467,216 379,691 425,898 451,138 547,556
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
164,110 530,690 93,529 107,379 161,669
3. Tạm ứng của khách hàng
5,872 15,118 9,222 12,463 12,126
4. Các khoản phải trả về thuế
31,987 28,779 12,386 11,852 9,410
5. Phải trả người lao động
2,501 1,948 2,904 908 3,726
6. Chi phí phải trả
1,184 1,299 9,810 1,330 15,624
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
22,951 29,485 15,871 43,317 36,994
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
301,692 391,896 406,572 439,772 425,754
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
301,692 391,447 404,937 438,137 420,132
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
449 1,636 1,636 5,622
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
574,271 550,303 543,337 545,008 540,729
I. Vốn và các quỹ
574,261 550,990 544,024 545,045 540,979
1. Vốn góp
282,861 282,861 282,861 282,861 339,429
2. Thặng dư vốn cổ phần
25,639 25,639 25,639 25,639 25,639
3. Vốn khác
1,912 1,912 1,912 1,912 1,912
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
68,705 68,705 68,705 68,705 68,705
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
106,405 87,724 81,785 84,071 29,712
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
10 -687 -687 -37 -250
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
10 -687 -687 -37 -250
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,573,310 1,930,536 1,520,903 1,614,529 1,754,951