Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

RDP - Công ty Cổ phần Nhựa Rạng Đông (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
12.55 -0.90 -6.69% 13.45 14.35 12.55 12.55-12.55 300 0.00 100 Mua Bán

Q1 2017 Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
528,304 635,799 682,893 798,706 1,072,103
I. Tiền và tương đương tiền
31,079 14,893 18,532 10,612 38,408
1. Tiền
31,079 14,893 18,532 10,612 38,408
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
279,159 343,827 393,039 531,418 749,287
1. Phải thu khách hàng
221,476 307,352 289,671 304,255 680,936
2. Trả trước người bán
55,301 34,221 98,391 43,791 43,435
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
3,634 3,506 6,229 184,624 26,169
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,252 -1,252 -1,252 -1,252 -1,252
IV. Hàng tồn kho, ròng
205,087 257,499 241,296 236,089 251,107
1. Hàng tồn kho
207,564 259,045 242,842 237,635 252,653
2. Dự phòng giảm giá HTK
-2,477 -1,546 -1,546 -1,546 -1,546
V. Tài sản lưu động khác
12,979 19,580 30,026 20,588 33,301
1. Trả trước ngắn
4,730 8,710 14,355 7,651 7,826
2. Thuế VAT phải thu
7,506 10,691 15,572 11,550 20,530
3. Phải thu thuế khác
743 179 100 1,387 4,946
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
563,149 659,330 696,197 774,604 858,433
I. Phải thu dài hạn
1,247 1,247 1,018 1,018 1,018
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,247 1,247 1,018 1,018 1,018
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
458,822 472,819 468,908 335,552 414,504
1. GTCL TSCĐ hữu hình
280,950 295,766 293,524 163,215 278,807
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
589,004 597,519 597,977 472,754 618,284
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-308,053 -301,753 -304,453 -309,540 -339,477
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
16,022 14,471 12,921 11,370 32,492
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
18,606 18,606 18,606 18,606 41,310
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-2,584 -4,135 -5,685 -7,236 -8,818
3. GTCL tài sản cố định vô hình
161,850 162,582 162,463 160,967 103,205
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
164,159 165,010 165,010 165,010 108,223
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,309 -2,428 -2,546 -4,042 -5,018
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1,186 1,186 1,186 1,186 5,186
1. Đầu tư vào các công ty con
4,000
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
1,186 1,186 1,186 1,186 1,186
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
1,457 1,922 2,745 5,580 61,925
1. Trả trước dài hạn
1,457 1,922 2,745 3,004 58,947
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,576 2,978
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,091,453 1,295,128 1,379,090 1,573,310 1,930,536
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
649,509 856,520 929,662 999,039 1,380,232
I. Nợ ngắn hạn
490,831 652,842 642,912 697,347 988,336
1. Vay ngắn hạn
381,182 465,351 495,617 467,216 379,691
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
86,027 151,706 118,057 164,110 530,690
3. Tạm ứng của khách hàng
12,591 12,364 5,648 5,872 15,118
4. Các khoản phải trả về thuế
1,663 5,669 8,531 31,987 28,779
5. Phải trả người lao động
1,288 3,778 5,004 2,501 1,948
6. Chi phí phải trả
283 1,184 1,299
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
7,721 12,354 8,471 22,951 29,485
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
158,678 203,678 286,750 301,692 391,896
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
158,678 203,678 286,750 301,692 391,447
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
449
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
441,944 438,608 449,428 574,271 550,303
I. Vốn và các quỹ
441,994 438,658 449,418 574,261 550,990
1. Vốn góp
293,361 282,861 282,861 282,861 282,861
2. Thặng dư vốn cổ phần
25,639 25,639 25,639 25,639 25,639
3. Vốn khác
1,912 1,912 1,912 1,912 1,912
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
62,798 68,705 68,705 68,705 68,705
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
58,284 22,037 32,322 106,405 87,724
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
-50 -50 10 10 -687
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
-50 -50 10 10 -687
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,091,453 1,295,128 1,379,090 1,573,310 1,930,536