Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

S4A - Công ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4A (HOSE)

Ngành: Tiện ích cộng đồng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
28.50 0.50 1.79% 28.00 29.95 26.05 28.00-28.50 2,940 0.08 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
153,190 85,143 62,667 71,101 100,785
I. Tiền và tương đương tiền
36,348 31,122 14,591 14,821 7,005
1. Tiền
13,260 20,866 7,591 4,821 4,005
2. Các khoản tương đương tiền
23,089 10,256 7,000 10,000 3,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
28,039 2,000 2,000 2,000 11,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
80,679 44,380 32,800 51,642 76,703
1. Phải thu khách hàng
77,464 42,099 29,460 47,071 74,422
2. Trả trước người bán
1,394 445 1,413 1,635 395
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
1,822 1,836 1,926 2,937 1,886
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,661 1,569 2,854 2,301 3,479
1. Hàng tồn kho
1,661 1,569 2,854 2,301 3,479
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
6,463 6,072 10,422 336 2,597
1. Trả trước ngắn
6,463 6,072 9,882 336 2,597
2. Thuế VAT phải thu
3. Phải thu thuế khác
541
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
1,049,266 1,037,661 1,025,114 1,012,350 998,461
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,042,934 1,031,330 1,018,782 1,006,825 994,206
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,039,534 1,027,930 1,015,382 1,003,425 990,806
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,388,359 1,386,845 1,386,845 1,387,695 1,387,695
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-348,825 -358,916 -371,463 -384,271 -396,889
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
3,400 3,400 3,400 3,400 3,400
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
3,400 3,400 3,400 3,400 3,400
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
6,252 6,252 6,252 5,446 4,080
1. Trả trước dài hạn
1,366
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,202,456 1,122,804 1,087,781 1,083,451 1,099,246
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
693,717 643,703 637,330 613,646 619,196
I. Nợ ngắn hạn
94,275 91,827 85,439 92,881 98,431
1. Vay ngắn hạn
73,414 78,090 78,075 78,388 78,388
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
1,202 0 50 1,629 2,381
3. Tạm ứng của khách hàng
4. Các khoản phải trả về thuế
14,596 8,258 4,552 7,526 13,755
5. Phải trả người lao động
585 1,098 537 263
6. Chi phí phải trả
745 1,560 1 680 1
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
1,705 1,892 2,093 2,012 2,095
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
599,442 551,876 551,891 520,765 520,765
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
599,442 551,876 551,891 520,765 520,765
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
508,739 479,102 450,451 469,806 480,051
I. Vốn và các quỹ
508,739 479,102 450,451 469,806 480,051
1. Vốn góp
422,000 422,000 422,000 422,000 422,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
15,026 15,026 15,026 18,026 18,026
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
71,713 42,075 13,424 29,779 40,024
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,202,456 1,122,804 1,087,781 1,083,451 1,099,246