Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SAV - Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
20.70 -0.10 -0.48% 20.80 22.25 19.35 20.40-20.80 5,730 1.18 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
310,582 321,362 301,411 302,983 323,573
I. Tiền và tương đương tiền
19,097 67,014 32,749 22,699 55,758
1. Tiền
13,302 17,786 20,701 17,699 11,758
2. Các khoản tương đương tiền
5,795 49,228 12,049 5,000 44,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
24,500 10,000 30,000 42,025 29,025
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
95,675 68,472 56,577 58,145 79,245
1. Phải thu khách hàng
125,693 73,546 57,509 66,475 83,281
2. Trả trước người bán
6,332 5,154 9,317 1,506 5,472
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
7,930 6,548 6,527 6,839 7,165
6. Dự phòng nợ khó đòi
-44,280 -16,776 -16,776 -16,674 -16,674
IV. Hàng tồn kho, ròng
99,880 109,430 105,245 91,059 79,387
1. Hàng tồn kho
114,167 125,593 121,408 113,211 101,539
2. Dự phòng giảm giá HTK
-14,287 -16,163 -16,163 -22,152 -22,152
V. Tài sản lưu động khác
71,431 66,446 76,839 89,055 80,159
1. Trả trước ngắn
4,668 1,381 2,685 3,238 4,293
2. Thuế VAT phải thu
66,069 64,372 73,297 85,123 75,140
3. Phải thu thuế khác
694 694 857 694 726
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
197,228 193,769 191,479 193,769 196,130
I. Phải thu dài hạn
561 545 528 503 478
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
395 395 395 395 395
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
67,869 66,524 67,166 66,663 66,787
1. GTCL TSCĐ hữu hình
63,870 62,538 62,865 62,634 62,779
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
198,936 200,674 199,074 200,646 201,738
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-135,066 -138,136 -136,210 -138,012 -138,959
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
3,999 3,985 4,302 4,028 4,008
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
6,935 6,935 7,290 7,024 7,024
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,936 -2,950 -2,988 -2,996 -3,016
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
14,911 14,751 14,591 14,430 14,270
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
20,153 20,153 20,153 20,153 20,153
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-5,242 -5,402 -5,563 -5,723 -5,883
IV. Đầu tư dài hạn
11,095 11,095 11,095 11,095 11,095
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
13,120 13,120 13,120 13,120 13,120
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-2,026 -2,026 -2,026 -2,026 -2,026
V. Tài sản dài hạn khác
3,096 2,852 2,944 3,115 2,829
1. Trả trước dài hạn
3,096 2,852 2,944 3,115 2,829
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
507,810 515,131 492,890 496,751 519,704
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
241,759 244,925 215,818 228,068 237,267
I. Nợ ngắn hạn
235,896 239,358 210,252 222,404 231,711
1. Vay ngắn hạn
82,002 60,306 50,369 39,165 46,941
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
76,041 84,678 65,861 71,252 65,367
3. Tạm ứng của khách hàng
17,236 20,160 25,645 20,111 24,083
4. Các khoản phải trả về thuế
5,371 19,362 8,182 18,003 14,700
5. Phải trả người lao động
20,671 31,428 15,879 26,935 30,795
6. Chi phí phải trả
22,499 8,067 28,042 18,037 30,369
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
5,104 2,620 4,185 11,912 2,702
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
1,167 7,236 6,965 6,448 6,448
II. Nợ dài hạn
5,864 5,566 5,566 5,664 5,556
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
2,650 2,353 2,353 2,451 2,343
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
266,050 270,207 277,072 268,683 282,437
I. Vốn và các quỹ
266,050 270,207 277,072 268,683 282,437
1. Vốn góp
139,238 139,238 139,238 139,238 145,999
2. Thặng dư vốn cổ phần
55,064 55,064 55,064 55,064 48,304
3. Vốn khác
27,438 27,438 27,438 27,438 27,438
4. Cổ phiếu quỹ
-7,315 -7,315 -7,315 -7,315 -7,315
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
13,882 13,882 13,882 13,882 13,882
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
907 907 907 2,175 2,175
10. Lãi chưa phân phối
36,837 40,994 47,859 38,202 51,955
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
507,810 515,131 492,890 496,751 519,704