Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SC5 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
25.20 -1.70 -6.32% 26.90 28.75 25.05 25.20-26.00 430 0.01 100 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,931,281 1,834,731 1,781,431 2,368,850 1,709,068
I. Tiền và tương đương tiền
314,754 230,812 285,102 468,780 292,459
1. Tiền
156,087 224,144 279,434 463,112 286,707
2. Các khoản tương đương tiền
158,667 6,668 5,668 5,668 5,752
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
18,429 27,356 27,356 27,356 27,497
1. Đầu tư ngắn hạn
32,002 32,002 32,002 32,002 32,002
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-13,574 -9,778 -9,778 -9,778 -9,778
III. Các khoản phải thu
604,661 771,826 564,163 791,593 887,266
1. Phải thu khách hàng
392,001 538,010 267,941 455,686 499,364
2. Trả trước người bán
70,254 59,408 95,281 103,015 82,371
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
141,407 173,409 199,941 232,892 305,531
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
990,273 799,874 893,824 1,060,275 499,881
1. Hàng tồn kho
990,273 799,874 893,824 1,060,275 499,881
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
3,164 4,862 10,985 20,846 1,966
1. Trả trước ngắn
1,218 1,141
2. Thuế VAT phải thu
3,164 6,319 18,399
3. Phải thu thuế khác
4,862 4,666 1,230 825
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
179,889 178,909 177,892 80,192 79,021
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
79,023 77,998 76,943 77,203 76,039
1. GTCL TSCĐ hữu hình
78,807 77,799 76,760 77,037 75,889
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
115,306 109,388 109,449 110,829 110,899
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-36,499 -31,589 -32,689 -33,792 -35,010
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
216 199 183 166 150
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
864 864 864 864 864
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-648 -665 -681 -698 -714
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
100,400 100,400 100,400 2,400 2,400
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
98,000 98,000 98,000
3. Đầu tư dài hạn khác
2,400 2,400 2,400 2,400 2,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
466 510 549 589 582
1. Trả trước dài hạn
466 510 549 589 582
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,111,170 2,013,640 1,959,323 2,449,042 1,788,089
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,773,295 1,668,202 1,612,538 2,123,405 1,446,134
I. Nợ ngắn hạn
1,645,029 1,599,898 1,544,050 2,046,344 1,366,825
1. Vay ngắn hạn
457,341 437,728 368,349 592,289 469,136
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
240,435 388,282 272,141 358,234 401,629
3. Tạm ứng của khách hàng
426,998 188,057 342,114 488,802 416,993
4. Các khoản phải trả về thuế
474,172 485,635 471,585 471,585 26,158
5. Phải trả người lao động
3,976 5,931 3,886 4,133 2,362
6. Chi phí phải trả
50 51,000 51,000 59,014 11,906
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
36,470 38,517 33,051 65,115 32,064
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
128,266 68,305 68,488 77,061 79,309
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
27,120 27,012 27,102 27,099 27,162
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
13,565 7,912 7,912 16,517 16,400
B. Vốn chủ sở hữu
337,876 345,438 346,785 325,637 341,955
I. Vốn và các quỹ
337,876 345,438 346,785 325,637 341,955
1. Vốn góp
149,846 149,846 149,846 149,846 149,846
2. Thặng dư vốn cổ phần
20,950 20,950 20,950 20,950 20,950
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-11 -11 -11 -11 -11
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
73,658 73,658 73,658 73,658 73,658
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
93,433 100,995 102,343 81,194 97,513
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,111,170 2,013,640 1,959,323 2,449,042 1,788,089