Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SC5 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 27.25 29.15 25.35 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,877,065 1,931,281 1,834,731 1,781,431 2,368,850
I. Tiền và tương đương tiền
310,215 314,754 230,812 285,102 468,780
1. Tiền
148,615 156,087 224,144 279,434 463,112
2. Các khoản tương đương tiền
161,600 158,667 6,668 5,668 5,668
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
18,429 18,429 27,356 27,356 27,356
1. Đầu tư ngắn hạn
37,402 32,002 32,002 32,002 32,002
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-18,974 -13,574 -9,778 -9,778 -9,778
III. Các khoản phải thu
407,523 604,661 771,826 564,163 791,593
1. Phải thu khách hàng
247,437 392,001 538,010 267,941 455,686
2. Trả trước người bán
77,328 70,254 59,408 95,281 103,015
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
107,151 141,407 173,409 199,941 232,892
6. Dự phòng nợ khó đòi
-25,393
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,116,731 990,273 799,874 893,824 1,060,275
1. Hàng tồn kho
1,116,731 990,273 799,874 893,824 1,060,275
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
24,168 3,164 4,862 10,985 20,846
1. Trả trước ngắn
1,218
2. Thuế VAT phải thu
21,551 3,164 6,319 18,399
3. Phải thu thuế khác
2,617 4,862 4,666 1,230
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
175,223 179,889 178,909 177,892 80,192
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
74,351 79,023 77,998 76,943 77,203
1. GTCL TSCĐ hữu hình
74,119 78,807 77,799 76,760 77,037
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
111,014 115,306 109,388 109,449 110,829
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-36,895 -36,499 -31,589 -32,689 -33,792
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
233 216 199 183 166
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
864 864 864 864 864
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-631 -648 -665 -681 -698
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
100,400 100,400 100,400 100,400 2,400
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
98,000 98,000 98,000 98,000
3. Đầu tư dài hạn khác
2,400 2,400 2,400 2,400 2,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
471 466 510 549 589
1. Trả trước dài hạn
471 466 510 549 589
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,052,288 2,111,170 2,013,640 1,959,323 2,449,042
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,747,302 1,773,295 1,668,202 1,612,538 2,123,405
I. Nợ ngắn hạn
1,481,851 1,645,029 1,599,898 1,544,050 2,046,344
1. Vay ngắn hạn
424,205 457,341 437,728 368,349 592,289
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
249,367 240,435 388,282 272,141 358,234
3. Tạm ứng của khách hàng
221,817 426,998 188,057 342,114 488,802
4. Các khoản phải trả về thuế
471,567 474,172 485,635 471,585 471,585
5. Phải trả người lao động
3,298 3,976 5,931 3,886 4,133
6. Chi phí phải trả
31 50 51,000 51,000 59,014
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
105,013 36,470 38,517 33,051 65,115
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
265,451 128,266 68,305 68,488 77,061
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
26,970 27,120 27,012 27,102 27,099
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
13,567 13,565 7,912 7,912 16,517
B. Vốn chủ sở hữu
304,986 337,876 345,438 346,785 325,637
I. Vốn và các quỹ
304,986 337,876 345,438 346,785 325,637
1. Vốn góp
149,846 149,846 149,846 149,846 149,846
2. Thặng dư vốn cổ phần
20,950 20,950 20,950 20,950 20,950
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-11 -11 -11 -11 -11
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
73,658 73,658 73,658 73,658 73,658
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
60,544 93,433 100,995 102,343 81,194
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,052,288 2,111,170 2,013,640 1,959,323 2,449,042