Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SC5 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
23.00 1.50 6.98% 21.50 23.00 20.00 22.45-23.00 4,280 0.10 100 Mua Bán

Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,834,731 1,781,431 2,368,850 1,709,068 1,838,589
I. Tiền và tương đương tiền
230,812 285,102 468,780 292,459 313,908
1. Tiền
224,144 279,434 463,112 286,707 209,010
2. Các khoản tương đương tiền
6,668 5,668 5,668 5,752 104,899
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
27,356 27,356 27,356 27,497 32,036
1. Đầu tư ngắn hạn
32,002 32,002 32,002 32,002 32,002
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-9,778 -9,778 -9,778 -9,778 -6,738
III. Các khoản phải thu
771,826 564,163 791,593 887,266 526,117
1. Phải thu khách hàng
538,010 267,941 455,686 499,364 231,168
2. Trả trước người bán
59,408 95,281 103,015 82,371 50,041
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
173,409 199,941 232,892 305,531 244,908
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
799,874 893,824 1,060,275 499,881 941,873
1. Hàng tồn kho
799,874 893,824 1,060,275 499,881 941,873
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
4,862 10,985 20,846 1,966 24,654
1. Trả trước ngắn
1,218 1,141
2. Thuế VAT phải thu
6,319 18,399 22,375
3. Phải thu thuế khác
4,862 4,666 1,230 825 2,280
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
178,909 177,892 80,192 79,021 78,052
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
77,998 76,943 77,203 76,039 74,824
1. GTCL TSCĐ hữu hình
77,799 76,760 77,037 75,889 74,691
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
109,388 109,449 110,829 110,899 108,910
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-31,589 -32,689 -33,792 -35,010 -34,219
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
199 183 166 150 133
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
864 864 864 864 864
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-665 -681 -698 -714 -731
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
100,400 100,400 2,400 2,400 2,400
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
98,000 98,000
3. Đầu tư dài hạn khác
2,400 2,400 2,400 2,400 2,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
510 549 589 582 828
1. Trả trước dài hạn
510 549 589 582 828
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,013,640 1,959,323 2,449,042 1,788,089 1,916,641
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,668,202 1,612,538 2,123,405 1,446,134 1,567,484
I. Nợ ngắn hạn
1,599,898 1,544,050 2,046,344 1,366,825 1,496,329
1. Vay ngắn hạn
437,728 368,349 592,289 469,136 414,868
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
388,282 272,141 358,234 401,629 423,902
3. Tạm ứng của khách hàng
188,057 342,114 488,802 416,993 614,633
4. Các khoản phải trả về thuế
485,635 471,585 471,585 26,158 32
5. Phải trả người lao động
5,931 3,886 4,133 2,362 1,214
6. Chi phí phải trả
51,000 51,000 59,014 11,906 9,533
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
38,517 33,051 65,115 32,064 26,289
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
68,305 68,488 77,061 79,309 71,155
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
27,012 27,102 27,099 27,162 27,045
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
7,912 7,912 16,517 16,400 16,274
B. Vốn chủ sở hữu
345,438 346,785 325,637 341,955 349,156
I. Vốn và các quỹ
345,438 346,785 325,637 341,955 349,156
1. Vốn góp
149,846 149,846 149,846 149,846 149,846
2. Thặng dư vốn cổ phần
20,950 20,950 20,950 20,950 20,950
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-11 -11 -11 -11 -11
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
73,658 73,658 73,658 73,658 73,658
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
100,995 102,343 81,194 97,513 104,714
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,013,640 1,959,323 2,449,042 1,788,089 1,916,641