Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SFI - Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải Safi (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
20.60 -0.05 -0.24% 20.65 22.05 19.25 19.25-20.80 120 0.00 100 Mua Bán

Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
233,371 284,648 286,053 292,083 317,416
I. Tiền và tương đương tiền
48,878 61,676 76,726 79,971 104,149
1. Tiền
43,722 56,505 71,555 74,824 99,527
2. Các khoản tương đương tiền
5,156 5,171 5,171 5,147 4,622
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
168,369 217,113 202,510 196,141 206,459
1. Phải thu khách hàng
140,632 185,010 166,066 167,882 173,254
2. Trả trước người bán
844 1,662 1,076 2,182 1,686
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
26,892 30,441 35,368 26,077 31,519
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
9,667 295 479 6,998 381
1. Hàng tồn kho
9,667 295 479 6,998 381
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
6,457 5,564 6,338 8,973 6,427
1. Trả trước ngắn
670 835 407 4,010 1,175
2. Thuế VAT phải thu
5,767 4,729 4,874 4,964 5,252
3. Phải thu thuế khác
20 1,057
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
267,748 268,417 268,479 257,603 257,427
I. Phải thu dài hạn
217 178 178 139 178
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
217 178 178 139 178
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
92,786 91,873 87,044 82,167 77,454
1. GTCL TSCĐ hữu hình
86,992 86,237 81,517 76,749 72,005
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
163,206 167,525 167,592 166,046 165,292
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-76,214 -81,288 -86,074 -89,296 -93,287
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
5,793 5,636 5,527 5,418 5,450
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
8,568 8,568 8,568 8,568 8,715
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,775 -2,932 -3,041 -3,150 -3,265
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
73,466 72,662 71,858 71,110 70,388
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
98,875 98,875 98,875 98,875 98,875
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-25,409 -26,213 -27,017 -27,766 -28,487
IV. Đầu tư dài hạn
94,080 99,581 105,275 99,990 102,760
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
7,979 9,439 9,490 9,149 8,562
3. Đầu tư dài hạn khác
87,664 90,862 96,505 98,803 110,228
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-1,563 -720 -720 -7,962 -16,029
V. Tài sản dài hạn khác
1. Trả trước dài hạn
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
501,119 553,066 554,532 549,685 574,844
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
92,194 122,087 114,271 104,633 117,382
I. Nợ ngắn hạn
89,646 120,357 112,541 104,021 115,951
1. Vay ngắn hạn
3,973
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
76,627 107,563 100,621 89,146 105,961
3. Tạm ứng của khách hàng
600 11 248 0 449
4. Các khoản phải trả về thuế
3,695 6,280 4,424 2,736 2,307
5. Phải trả người lao động
3,781 499 542 5,924 2,478
6. Chi phí phải trả
32 2 2 2
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
3,266 3,136 4,205 3,069
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
2,548 1,730 1,730 612 1,430
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
2,548 1,730 1,730 612 1,430
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
408,925 430,979 440,260 445,052 457,462
I. Vốn và các quỹ
408,925 430,979 440,260 445,052 457,462
1. Vốn góp
125,202 125,202 143,746 143,746 150,853
2. Thặng dư vốn cổ phần
41,816 41,816 41,816 41,816 41,816
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-1,300 -1,550 -1,550 -1,600 -1,600
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
37,421 42,345 42,345 42,345 42,345
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
112,974 137,026 137,026 137,026 137,026
10. Lãi chưa phân phối
92,046 84,699 76,747 80,053 85,583
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
501,119 553,066 554,532 549,685 574,844