Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SFI - Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải Safi (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
23.50 0.10 0.43% 23.40 25.00 21.80 23.50-23.50 1,030 0.02 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
431,226 457,046 233,371 284,648 286,053
I. Tiền và tương đương tiền
88,384 99,494 48,878 61,676 76,726
1. Tiền
83,275 94,338 43,722 56,505 71,555
2. Các khoản tương đương tiền
5,109 5,156 5,156 5,171 5,171
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
336,560 351,400 168,369 217,113 202,510
1. Phải thu khách hàng
238,671 248,372 140,632 185,010 166,066
2. Trả trước người bán
1,681 1,781 844 1,662 1,076
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
96,208 101,247 26,892 30,441 35,368
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
245 800 9,667 295 479
1. Hàng tồn kho
245 800 9,667 295 479
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
6,037 5,351 6,457 5,564 6,338
1. Trả trước ngắn
593 187 670 835 407
2. Thuế VAT phải thu
5,444 5,164 5,767 4,729 4,874
3. Phải thu thuế khác
20 1,057
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
254,111 260,773 267,748 268,417 268,479
I. Phải thu dài hạn
1,502 222 217 178 178
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,502 222 217 178 178
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
96,318 96,725 92,786 91,873 87,044
1. GTCL TSCĐ hữu hình
90,274 90,854 86,992 86,237 81,517
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
161,772 166,944 163,206 167,525 167,592
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-71,498 -76,090 -76,214 -81,288 -86,074
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
6,044 5,871 5,793 5,636 5,527
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
8,518 8,518 8,568 8,568 8,568
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,474 -2,646 -2,775 -2,932 -3,041
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
75,074 74,270 73,466 72,662 71,858
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
98,875 98,875 98,875 98,875 98,875
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-23,802 -24,606 -25,409 -26,213 -27,017
IV. Đầu tư dài hạn
76,877 85,183 94,080 99,581 105,275
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
6,893 3,508 7,979 9,439 9,490
3. Đầu tư dài hạn khác
70,583 82,395 87,664 90,862 96,505
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-600 -720 -1,563 -720 -720
V. Tài sản dài hạn khác
291 263
1. Trả trước dài hạn
291 263
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
685,337 717,819 501,119 553,066 554,532
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
293,856 310,804 92,194 122,087 114,271
I. Nợ ngắn hạn
291,307 308,256 89,646 120,357 112,541
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
109,080 131,130 76,627 107,563 100,621
3. Tạm ứng của khách hàng
19,109 18,524 600 11 248
4. Các khoản phải trả về thuế
14,087 15,903 3,695 6,280 4,424
5. Phải trả người lao động
3,194 10,128 3,781 499 542
6. Chi phí phải trả
5 38 32 2 2
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
143,677 130,566 3,266 3,136 4,205
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
2,548 2,548 2,548 1,730 1,730
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
2,548 2,548 2,548 1,730 1,730
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
391,481 407,014 408,925 430,979 440,260
I. Vốn và các quỹ
391,481 407,014 408,925 430,979 440,260
1. Vốn góp
119,302 125,202 125,202 125,202 143,746
2. Thặng dư vốn cổ phần
41,816 41,816 41,816 41,816 41,816
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-1,300 -1,300 -1,300 -1,550 -1,550
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
37,421 37,421 37,421 42,345 42,345
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
112,974 112,974 112,974 137,026 137,026
10. Lãi chưa phân phối
76,279 84,476 92,046 84,699 76,747
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
685,337 717,819 501,119 553,066 554,532