Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SFI - Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải Safi (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
42.00 2.40 6.06% 39.60 42.35 36.85 39.60-42.00 4,480 1.80 100 Mua Bán

Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
292,083 317,416 334,133 311,277 376,408
I. Tiền và tương đương tiền
79,971 104,149 111,714 101,457 136,331
1. Tiền
74,824 99,527 107,090 101,457 129,831
2. Các khoản tương đương tiền
5,147 4,622 4,624 6,500
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
196,141 206,459 212,414 201,734 231,378
1. Phải thu khách hàng
167,882 173,254 145,000 171,842 201,906
2. Trả trước người bán
2,182 1,686 2,120 3,049 3,973
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
26,077 31,519 65,294 26,842 25,498
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
6,998 381 2,512 452 274
1. Hàng tồn kho
6,998 381 2,512 452 274
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
8,973 6,427 7,493 7,634 8,425
1. Trả trước ngắn
4,010 1,175 2,081 1,905 1,975
2. Thuế VAT phải thu
4,964 5,252 5,413 5,729 6,361
3. Phải thu thuế khác
89
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
257,603 257,427 266,609 298,043 320,419
I. Phải thu dài hạn
139 178 250 250 250
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
139 178 250 250 250
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
82,167 77,454 74,808 69,686 80,143
1. GTCL TSCĐ hữu hình
76,749 72,005 69,486 64,486 74,701
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
166,046 165,292 167,595 166,975 181,388
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-89,296 -93,287 -98,109 -102,490 -106,687
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
5,418 5,450 5,322 5,201 5,442
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
8,568 8,715 8,715 8,715 9,115
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-3,150 -3,265 -3,393 -3,514 -3,673
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
71,110 70,388 69,667 68,946 68,224
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
98,875 98,875 98,875 98,875 98,875
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-27,766 -28,487 -29,208 -29,930 -30,651
IV. Đầu tư dài hạn
99,990 102,760 117,180 151,331 170,951
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
9,149 8,562 8,823 8,823 8,823
3. Đầu tư dài hạn khác
98,803 110,228 115,312 143,438 163,059
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-7,962 -16,029 -6,955 -930 -930
V. Tài sản dài hạn khác
1. Trả trước dài hạn
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
549,685 574,844 600,742 609,320 696,827
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
104,633 117,382 116,842 147,570 215,456
I. Nợ ngắn hạn
104,021 115,951 115,411 146,139 214,026
1. Vay ngắn hạn
3,973 1,426 1
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
89,146 105,961 101,855 124,814 196,083
3. Tạm ứng của khách hàng
0 449 475 7 376
4. Các khoản phải trả về thuế
2,736 2,307 7,549 12,921 3,772
5. Phải trả người lao động
5,924 2,478 538 580 8,401
6. Chi phí phải trả
2
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
3,069 3,569 5,311 3,059
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
612 1,430 1,430 1,430 1,430
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
612 1,430 1,430 1,430
4. Vay dài hạn
1,430
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
445,052 457,462 483,901 461,750 481,370
I. Vốn và các quỹ
445,052 457,462 483,901 461,750 481,370
1. Vốn góp
143,746 150,853 150,853 150,853 150,853
2. Thặng dư vốn cổ phần
41,816 41,816 41,816 26,883 26,883
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-1,600 -1,600 -2,200 -17,300 -17,300
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
42,345 42,345 42,345 46,369 46,369
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
137,026 137,026 137,026 152,006 152,006
10. Lãi chưa phân phối
80,053 85,583 112,231 101,442 120,703
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
549,685 574,844 600,742 609,320 696,827