Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SGT - Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn (HOSE)

Ngành: Công nghệ thông tin

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
16.20 -0.10 -0.61% 16.30 17.40 15.20 15.50-16.60 15,410 2.45 100 Mua Bán

Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
873,299 1,182,416 1,110,064 1,359,085 1,414,375
I. Tiền và tương đương tiền
23,142 76,853 10,189 60,161 123,671
1. Tiền
19,142 74,853 9,984 38,461 69,971
2. Các khoản tương đương tiền
4,000 2,000 205 21,700 53,700
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
14,294 466 263 470 472
1. Đầu tư ngắn hạn
13,830
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
501,494 807,862 731,310 885,208 865,567
1. Phải thu khách hàng
182,290 169,609 114,952 135,705 65,694
2. Trả trước người bán
157,617 146,283 182,077 149,794 173,409
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
201,893 445,017 440,689 420,417 445,665
6. Dự phòng nợ khó đòi
-50,968 -42,441 -41,819 -41,819 -41,819
IV. Hàng tồn kho, ròng
318,238 268,250 342,309 385,044 407,605
1. Hàng tồn kho
318,238 268,250 342,309 385,044 407,605
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
16,132 28,986 25,992 28,202 17,060
1. Trả trước ngắn
674 15,892 12,689 9,863 6,292
2. Thuế VAT phải thu
15,139 12,040 12,444 16,399 9,584
3. Phải thu thuế khác
573 310 1,382 568
4. Tài sản lưu động khác
318 480 549 559 616
B. Tài sản dài hạn
1,245,116 1,101,323 1,171,658 1,115,679 1,105,597
I. Phải thu dài hạn
26,038 26,038 26,038 26,231 33,777
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
26,038 26,038 26,038 26,231 33,777
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
85,280 85,792 82,959 80,851 79,011
1. GTCL TSCĐ hữu hình
85,187 85,717 82,902 80,810 78,982
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
133,986 137,295 137,295 138,021 138,935
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-48,799 -51,578 -54,393 -57,211 -59,953
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
93 75 57 41 29
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
622 622 622 622 622
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-528 -546 -565 -580 -593
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
187,140 181,043 185,446 180,440 158,351
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
262,587 262,587 272,330 272,815 245,523
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-75,448 -81,544 -86,883 -92,375 -87,173
IV. Đầu tư dài hạn
847,719 649,786 738,523 722,486 711,249
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
7,500 137,242 137,206 140,432
3. Đầu tư dài hạn khác
882,904 699,390 648,990 632,990 620,490
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-42,686 -49,603 -47,709 -47,709 -49,672
V. Tài sản dài hạn khác
47,334 73,995 41,054 38,370 32,991
1. Trả trước dài hạn
29,834 56,995 24,192 22,007 17,129
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
362 362 362
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,118,414 2,283,739 2,281,722 2,474,764 2,519,972
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,352,157 1,513,551 1,501,850 1,613,578 1,658,085
I. Nợ ngắn hạn
993,364 1,045,715 896,835 1,030,860 805,941
1. Vay ngắn hạn
335,805 334,806 313,088 394,880 390,835
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
119,462 120,589 48,982 76,228 35,928
3. Tạm ứng của khách hàng
33,572 67,422 71,434 72,962 99,966
4. Các khoản phải trả về thuế
64,429 57,245 59,199 69,166 61,840
5. Phải trả người lao động
-124 2,288 85 355 341
6. Chi phí phải trả
293,358 291,417 134,502 143,723 108,798
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
126,446 162,923 241,443 238,352 69,365
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
358,793 467,836 605,015 582,718 852,143
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
229,012 319,920 320,042 320,042 551,677
4. Vay dài hạn
79,623 86,966 66,688 45,073 83,522
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
26,530 26,369 26,454 26,454 26,477
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
766,258 770,188 779,872 861,186 861,887
I. Vốn và các quỹ
766,258 770,188 779,872 861,186 861,887
1. Vốn góp
740,019 740,019 740,019 740,019 740,019
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
11,242 14,442 23,796 25,380 25,251
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,118,414 2,283,739 2,281,722 2,474,764 2,519,972