Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SJF - Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thái Dương (HOSE)

Ngành: Dược phẩm và Y tế

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
2.22 0.01 0.45% 2.21 2.36 2.06 2.19-2.23 652,210 1.44 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
468,944 550,406 590,640 640,819 749,347
I. Tiền và tương đương tiền
39,529 33,665 32,246 28,585 37,800
1. Tiền
39,529 33,665 32,246 28,585 37,800
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
376,014 453,991 485,783 535,955 632,948
1. Phải thu khách hàng
204,714 314,957 390,084 403,160 483,113
2. Trả trước người bán
95,591 65,855 25,371 24,866 98,547
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
67,758 65,205 62,343 90,944 34,303
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,049 -1,026 -1,015 -1,015 -1,015
IV. Hàng tồn kho, ròng
49,195 59,047 68,982 72,691 74,896
1. Hàng tồn kho
49,195 59,047 68,982 72,691 74,896
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
4,206 3,702 3,629 3,587 3,702
1. Trả trước ngắn
22 22
2. Thuế VAT phải thu
4,130 3,580 3,607 3,587 3,680
3. Phải thu thuế khác
44 100 0 0
4. Tài sản lưu động khác
32 22
B. Tài sản dài hạn
745,864 742,211 784,755 781,291 776,906
I. Phải thu dài hạn
80,037 80,037 80,037 80,037 80,037
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
80,037 80,037 80,037 80,037 80,037
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
388,076 384,731 380,372 375,552 370,592
1. GTCL TSCĐ hữu hình
209,722 206,527 202,316 197,647 192,836
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
243,986 245,203 245,452 245,244 244,696
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-34,264 -38,676 -43,135 -47,598 -51,859
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
178,354 178,205 178,055 177,906 177,756
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
180,000 180,000 180,000 180,000 180,000
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,646 -1,795 -1,945 -2,094 -2,244
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
179,464 179,472 177,599 179,905 179,905
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
179,265 179,274 177,400 179,706 179,706
3. Đầu tư dài hạn khác
199 199 199 199 199
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
1,667 1,349 1,202 827 1,402
1. Trả trước dài hạn
1,667 1,349 1,202 827 1,402
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,214,809 1,292,616 1,375,395 1,422,110 1,526,253
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
351,817 424,110 498,354 535,702 646,617
I. Nợ ngắn hạn
275,139 353,331 423,331 473,419 567,804
1. Vay ngắn hạn
158,533 159,304 147,566 161,212 137,000
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
41,623 155,053 223,550 252,975 383,866
3. Tạm ứng của khách hàng
16,988 9,002 19,123 24,953 27,653
4. Các khoản phải trả về thuế
11,623 11,653 11,611 11,530 11,001
5. Phải trả người lao động
328 489 350 131 388
6. Chi phí phải trả
3,155 5,533 2,724 6,632 7,711
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
42,890 12,296 18,407 15,988 185
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
76,678 70,779 75,023 62,283 78,813
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
75,869 69,970 73,704 59,949 76,479
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
808 808 1,318 2,334 2,334
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
862,992 868,506 877,041 886,408 879,636
I. Vốn và các quỹ
862,992 868,506 877,041 886,408 879,636
1. Vốn góp
792,000 792,000 792,000 792,000 792,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
44,279 49,359 55,658 64,936 58,337
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,214,809 1,292,616 1,375,395 1,422,110 1,526,253