Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SJF - Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thái Dương (HOSE)

Ngành: Dược phẩm và Y tế

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
3.22 0.05 1.58% 3.17 3.39 2.95 3.06-3.35 472,520 1.51 100 Mua Bán

Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
564,692 495,471 468,944 550,406 590,640
I. Tiền và tương đương tiền
50,605 69,080 39,529 33,665 32,246
1. Tiền
50,605 69,080 39,529 33,665 32,246
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
473,180 380,005 376,014 453,991 485,783
1. Phải thu khách hàng
168,661 249,972 204,714 314,957 390,084
2. Trả trước người bán
109,058 71,353 95,591 65,855 25,371
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
153,475 50,633 67,758 65,205 62,343
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,014 -954 -1,049 -1,026 -1,015
IV. Hàng tồn kho, ròng
35,347 42,328 49,195 59,047 68,982
1. Hàng tồn kho
35,347 42,328 49,195 59,047 68,982
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
5,560 4,059 4,206 3,702 3,629
1. Trả trước ngắn
32 22
2. Thuế VAT phải thu
5,560 4,026 4,130 3,580 3,607
3. Phải thu thuế khác
44 100
4. Tài sản lưu động khác
32 22
B. Tài sản dài hạn
658,036 750,436 745,864 742,211 784,755
I. Phải thu dài hạn
37 80,037 80,037 80,037 80,037
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
37 80,037 80,037 80,037 80,037
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
403,656 392,633 388,076 384,731 380,372
1. GTCL TSCĐ hữu hình
225,003 214,129 209,722 206,527 202,316
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
256,417 243,986 243,986 245,203 245,452
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-31,414 -29,857 -34,264 -38,676 -43,135
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
178,654 178,504 178,354 178,205 178,055
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
180,000 180,000 180,000 180,000 180,000
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,346 -1,496 -1,646 -1,795 -1,945
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
148,197 179,464 179,464 179,472 177,599
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
147,998 179,265 179,265 179,274 177,400
3. Đầu tư dài hạn khác
199 199 199 199 199
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
2,056 1,681 1,667 1,349 1,202
1. Trả trước dài hạn
2,056 1,681 1,667 1,349 1,202
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,222,728 1,245,907 1,214,809 1,292,616 1,375,395
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
378,001 395,484 351,817 424,110 498,354
I. Nợ ngắn hạn
295,855 318,551 275,139 353,331 423,331
1. Vay ngắn hạn
160,651 158,405 158,533 159,304 147,566
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
73,148 102,114 41,623 155,053 223,550
3. Tạm ứng của khách hàng
1,923 2,999 16,988 9,002 19,123
4. Các khoản phải trả về thuế
11,574 11,950 11,623 11,653 11,611
5. Phải trả người lao động
384 365 328 489 350
6. Chi phí phải trả
4,027 889 3,155 5,533 2,724
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
44,146 41,829 42,890 12,296 18,407
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
82,146 76,933 76,678 70,779 75,023
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
81,890 76,125 75,869 69,970 73,704
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
256 808 808 808 1,318
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
844,727 850,424 862,992 868,506 877,041
I. Vốn và các quỹ
844,727 850,424 862,992 868,506 877,041
1. Vốn góp
660,000 660,000 792,000 792,000 792,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
137,263 164,136 44,279 49,359 55,658
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,222,728 1,245,907 1,214,809 1,292,616 1,375,395