Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SMA - Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
11.70 0 0 11.70 12.50 10.90 11.70-12.00 4,040 0.05 100 Mua Bán

Q2 2019 Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
40,778 42,958 44,236 19,554 30,790
I. Tiền và tương đương tiền
2,072 2,799 5,872 2,104 7,367
1. Tiền
1,072 1,799 2,372 1,104 7,367
2. Các khoản tương đương tiền
1,000 1,000 3,500 1,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
34,674 35,949 34,786 8,912 16,253
1. Phải thu khách hàng
32,270 33,173 35,058 9,443 15,164
2. Trả trước người bán
879 1,161 592 567 437
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
2,969 3,060 281 37 100
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,445 -1,445 -1,145 -1,135 552
IV. Hàng tồn kho, ròng
4,032 4,210 3,215 7,172 5,125
1. Hàng tồn kho
4,032 4,210 3,215 7,181 5,133
2. Dự phòng giảm giá HTK
-9 -9
V. Tài sản lưu động khác
364 1,365 2,045
1. Trả trước ngắn
2. Thuế VAT phải thu
364 1,365 2,045
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
448,421 442,589 436,588 430,838 434,058
I. Phải thu dài hạn
182 185 20 20
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
182 185 20 20
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
448,195 442,362 436,528 430,695 431,742
1. GTCL TSCĐ hữu hình
448,195 442,362 436,528 430,695 431,742
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
590,295 589,833 589,833 589,833 596,714
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-142,100 -147,471 -153,305 -159,138 -164,972
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
43 42 40 124 2,316
1. Trả trước dài hạn
43 42 40 124 2,316
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
489,199 485,547 480,824 450,392 464,848
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
284,829 273,351 262,000 238,096 270,689
I. Nợ ngắn hạn
59,112 47,634 81,600 18,158 54,357
1. Vay ngắn hạn
28,096 12,746 45,617 2,417 15,917
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
22,785 23,988 28,486 13,105 21,505
3. Tạm ứng của khách hàng
1,672 1,672 858 925 874
4. Các khoản phải trả về thuế
1,146 3,643 4,153 139 280
5. Phải trả người lao động
65 237
6. Chi phí phải trả
4,909 4,841 1,367 1,332
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
362 603 185 99 14,291
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
726
II. Nợ dài hạn
225,717 225,717 180,400 219,938 216,332
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
225,717 225,717 180,400 219,938 216,332
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
204,370 212,196 218,824 212,296 194,158
I. Vốn và các quỹ
204,370 212,196 218,824 212,296 194,158
1. Vốn góp
190,215 190,215 190,215 190,215 190,215
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
14,072 14,072 14,072 14,072 14,072
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
52 51 51 51 51
10. Lãi chưa phân phối
32 7,859 14,487 7,959 -10,179
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
489,199 485,547 480,824 450,392 464,848