Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SMA - Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 14.10 15.05 13.15 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019 Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
71,396 54,243 29,000 40,778 42,958
I. Tiền và tương đương tiền
24,118 13,690 7,199 2,072 2,799
1. Tiền
2,118 3,690 2,199 1,072 1,799
2. Các khoản tương đương tiền
22,000 10,000 5,000 1,000 1,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
38,783 27,002 4,246 34,674 35,949
1. Phải thu khách hàng
45,114 26,215 3,692 32,270 33,173
2. Trả trước người bán
1,947 740 1,207 879 1,161
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
1,822 3,612 2,912 2,969 3,060
6. Dự phòng nợ khó đòi
-10,100 -3,565 -3,565 -1,445 -1,445
IV. Hàng tồn kho, ròng
8,331 13,043 16,144 4,032 4,210
1. Hàng tồn kho
8,331 13,043 16,144 4,032 4,210
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
164 507 1,411
1. Trả trước ngắn
1,407
2. Thuế VAT phải thu
164 507 4
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
465,912 460,069 454,331 448,421 442,589
I. Phải thu dài hạn
162 162 182 182 185
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
162 162 182 182 185
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
465,696 459,862 454,029 448,195 442,362
1. GTCL TSCĐ hữu hình
465,696 459,862 454,029 448,195 442,362
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
590,368 590,368 590,368 590,295 589,833
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-124,672 -130,506 -136,339 -142,100 -147,471
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
54 45 120 43 42
1. Trả trước dài hạn
54 45 120 43 42
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
537,308 514,312 483,332 489,199 485,547
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
311,321 298,717 280,954 284,829 273,351
I. Nợ ngắn hạn
53,624 72,650 54,887 59,112 47,634
1. Vay ngắn hạn
10,366 29,825 28,096 28,096 12,746
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
26,622 24,646 13,396 22,785 23,988
3. Tạm ứng của khách hàng
3,230 2,709 4,989 1,672 1,672
4. Các khoản phải trả về thuế
7,424 5,768 121 1,146 3,643
5. Phải trả người lao động
94
6. Chi phí phải trả
4,176 8,593 7,583 4,909 4,841
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
704 417 423 362 603
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
358 76
II. Nợ dài hạn
257,697 226,067 226,067 225,717 225,717
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
257,697 226,067 226,067 225,717 225,717
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
225,987 215,595 202,378 204,370 212,196
I. Vốn và các quỹ
225,987 215,595 202,378 204,370 212,196
1. Vốn góp
190,215 190,215 190,215 190,215 190,215
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
14,255 14,194 14,194 14,072 14,072
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
60 52 52 52 51
10. Lãi chưa phân phối
21,457 11,134 -2,083 32 7,859
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
537,308 514,312 483,332 489,199 485,547