Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SMC - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC (HOSE)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
14.45 -0.35 -2.36% 14.80 15.80 13.80 14.40-14.90 131,300 1.91 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
4,040,696 3,861,724 4,190,121 4,271,193 4,443,847
I. Tiền và tương đương tiền
366,954 596,391 677,572 736,629 836,759
1. Tiền
286,954 386,391 421,572 319,629 385,759
2. Các khoản tương đương tiền
80,000 210,000 256,000 417,000 451,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
324,263 274,460 287,554 291,254 400,002
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
1,659,393 1,464,066 1,643,697 1,696,537 1,763,681
1. Phải thu khách hàng
1,612,164 1,320,104 1,620,900 1,567,552 1,597,708
2. Trả trước người bán
47,598 111,195 12,725 18,202 77,792
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
10,816 45,493 23,739 131,164 116,263
6. Dự phòng nợ khó đòi
-11,185 -12,726 -13,666 -20,382 -28,082
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,349,581 1,209,248 1,254,778 1,292,318 1,233,764
1. Hàng tồn kho
1,353,984 1,227,515 1,278,146 1,311,594 1,247,974
2. Dự phòng giảm giá HTK
-4,403 -18,267 -23,368 -19,276 -14,210
V. Tài sản lưu động khác
340,506 317,559 326,520 254,455 209,641
1. Trả trước ngắn
8,774 6,897 10,826 4,316 6,854
2. Thuế VAT phải thu
331,629 310,018 315,643 250,106 202,037
3. Phải thu thuế khác
102 643 51 33 750
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
1,172,862 1,250,650 1,233,439 1,205,968 1,184,931
I. Phải thu dài hạn
2,723 5,923 6,727 6,727 7,611
1. Phải thu khách hàng dài hạn
109,170 108,965 108,765 21,041 20,991
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
2,232 5,737 6,542 6,377 7,261
4. Dự phòng phải thu dài hạn
-109,790 -109,590 -109,390 -21,041 -20,991
II. Tài sản cố định
795,929 784,934 847,280 830,402 816,570
1. GTCL TSCĐ hữu hình
510,426 504,502 553,469 542,151 526,388
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
933,805 944,644 986,906 1,015,224 1,017,626
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-423,379 -440,143 -433,437 -473,073 -491,238
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
147,163 142,028 154,373 148,798 151,038
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
166,209 166,209 183,835 183,835 191,873
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-19,046 -24,180 -29,462 -35,037 -40,835
3. GTCL tài sản cố định vô hình
138,340 138,404 139,438 139,453 139,144
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
142,141 142,401 143,676 143,973 143,973
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-3,801 -3,997 -4,238 -4,521 -4,829
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
55,436 55,346 55,255 8,112 8,021
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
56,133 56,133 56,133 9,081 9,081
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-696 -787 -878 -969 -1,059
IV. Đầu tư dài hạn
215,541 239,114 216,242 243,606 244,857
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
108,708 108,776 112,045 113,445 114,082
3. Đầu tư dài hạn khác
146,515 146,515 146,515 146,515 146,515
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-72,681 -61,177 -87,318 -61,354 -48,739
V. Tài sản dài hạn khác
91,284 91,459 92,225 101,354 101,532
1. Trả trước dài hạn
83,901 82,939 82,849 87,980 87,747
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
7,384 8,520 9,375 13,375 13,785
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
5,213,557 5,112,374 5,423,560 5,477,161 5,628,778
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
3,840,514 3,775,926 4,074,144 4,089,504 4,171,736
I. Nợ ngắn hạn
3,750,009 3,704,191 3,989,304 4,026,592 4,102,526
1. Vay ngắn hạn
2,191,064 2,080,822 2,141,850 2,105,731 2,590,522
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
1,466,779 1,511,847 1,769,743 1,745,499 1,248,189
3. Tạm ứng của khách hàng
21,619 54,618 19,607 38,236 80,636
4. Các khoản phải trả về thuế
37,666 26,270 10,657 17,757 46,004
5. Phải trả người lao động
764 1
6. Chi phí phải trả
15,012 21,172 24,564 16,425 30,484
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
964 480 756 95,530 95,639
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
90,505 71,736 84,840 62,912 69,210
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
88,974 70,204 83,759 62,229 68,579
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
1,373,043 1,336,448 1,349,416 1,387,657 1,457,043
I. Vốn và các quỹ
1,373,043 1,336,448 1,349,416 1,387,657 1,457,043
1. Vốn góp
610,228 610,420 609,947 609,947 609,947
2. Thặng dư vốn cổ phần
253,133 253,133 253,133 253,133 253,133
3. Vốn khác
683 683 683 683 683
4. Cổ phiếu quỹ
-281 -474 -718 -718 -718
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
310,481 310,481 310,481 310,481 340,556
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
146,401 109,225 118,415 159,731 196,615
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
5,213,557 5,112,374 5,423,560 5,477,161 5,628,778