Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

T12 - Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Tràng Thi (UPCOM)

Ngành: Bán lẻ

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 18.20 20.90 15.50 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019 Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
149,350 149,348 155,554 164,846 195,689
I. Tiền và tương đương tiền
14,437 16,959 25,064 29,306 52,725
1. Tiền
13,437 13,959 20,064 24,306 46,725
2. Các khoản tương đương tiền
1,000 3,000 5,000 5,000 6,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
19,000 19,000 11,000 19,500 16,500
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
88,210 85,208 91,545 86,532 88,540
1. Phải thu khách hàng
12,409 9,642 12,087 10,859 13,023
2. Trả trước người bán
67,340 67,641 71,935 67,869 67,378
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
3,462 2,926 2,522 2,803 3,139
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
27,008 27,513 27,246 28,891 36,839
1. Hàng tồn kho
27,008 27,513 28,060 29,756 37,720
2. Dự phòng giảm giá HTK
-814 -865 -882
V. Tài sản lưu động khác
695 667 699 618 1,086
1. Trả trước ngắn
90 62 196 114 93
2. Thuế VAT phải thu
490
3. Phải thu thuế khác
605 605 503 503 503
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
147,911 144,908 141,959 139,204 136,585
I. Phải thu dài hạn
810 945 638 355 355
1. Phải thu khách hàng dài hạn
620 755 448 165 165
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
100 100 100 100 100
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
93,605 91,811 90,018 88,225 86,431
1. GTCL TSCĐ hữu hình
78,429 76,718 75,007 73,295 71,584
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
130,341 130,341 130,176 129,670 129,670
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-51,912 -53,623 -55,169 -56,375 -58,086
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
15,176 15,093 15,011 14,929 14,847
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
16,430 16,430 16,430 16,430 16,430
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,255 -1,337 -1,419 -1,501 -1,583
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
23,697 23,120 23,120 23,120 23,120
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
23,120 23,120 23,120 23,120 23,120
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
19,969 19,085 18,101 17,267 16,297
1. Trả trước dài hạn
19,969 19,085 18,101 17,267 16,297
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
297,261 294,256 297,513 304,051 332,273
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
149,751 145,323 149,417 154,875 187,940
I. Nợ ngắn hạn
25,547 21,781 26,265 31,441 63,687
1. Vay ngắn hạn
4,091 4,174 3,919 4,077
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
8,384 8,142 11,320 19,797 44,407
3. Tạm ứng của khách hàng
31 167 693 1,017 175
4. Các khoản phải trả về thuế
6,891 4,370 6,290 3,302 6,484
5. Phải trả người lao động
1,083 1,563 710 755 823
6. Chi phí phải trả
62
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
2,863 2,507 2,127 1,712 10,254
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
124,205 123,542 123,152 123,434 124,253
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
121,100 120,468 120,108 120,421 121,270
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
147,510 148,933 148,096 149,175 144,333
I. Vốn và các quỹ
147,510 148,933 148,096 149,175 144,333
1. Vốn góp
135,000 135,000 135,000 135,000 135,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
7,539 7,539 7,539 7,539 7,539
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
1,093 1,093 1,093 1,093 1,093
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
3,878 5,301 4,464 5,544 702
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
297,261 294,256 297,513 304,051 332,273