Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TDP - Công ty Cổ phần Thuận Đức (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
27.00 -0.50 -1.82% 27.50 29.40 25.60 26.80-27.40 11,920 3.26 100 Mua Bán

Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,159,068 1,170,166 1,286,620 1,280,712 1,504,414
I. Tiền và tương đương tiền
33,183 34,064 25,719 68,648 25,716
1. Tiền
33,183 34,064 25,719 68,648 25,716
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
7,000 18,150 23,150 33,150 57,970
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
225,755 237,117 306,858 273,594 438,198
1. Phải thu khách hàng
162,990 160,201 187,125 112,425 238,813
2. Trả trước người bán
43,636 42,548 71,444 12,730 26,732
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
3,767 3,468 17,389 91,439 94,253
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
871,262 863,180 913,228 896,614 972,413
1. Hàng tồn kho
871,262 863,180 913,228 896,614 972,413
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
21,869 17,655 17,664 8,707 10,118
1. Trả trước ngắn
2,711 1,580 3,153 1,870 2,232
2. Thuế VAT phải thu
19,061 15,704 14,185 6,720 7,885
3. Phải thu thuế khác
98 371 326 117 1
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
522,229 546,649 551,731 550,085 541,668
I. Phải thu dài hạn
2,614 2,532 2,415 3,601 3,432
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
2,614 2,532 2,415 3,601 3,432
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
395,836 424,048 429,338 468,028 461,885
1. GTCL TSCĐ hữu hình
381,189 409,975 415,678 442,075 437,170
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
511,302 551,292 567,916 604,193 611,027
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-130,113 -141,318 -152,238 -162,118 -173,857
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
14,412 13,855 13,457 25,765 24,544
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
16,699 15,764 15,764 28,937 28,937
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-2,287 -1,909 -2,307 -3,172 -4,393
3. GTCL tài sản cố định vô hình
235 219 203 187 171
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
374 374 374 374 374
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-139 -155 -171 -187 -203
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
43,500 43,500 43,500 48,500 48,500
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
33,500 33,500 33,500 33,500 33,500
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
14,441 15,801 20,726 17,322 16,460
1. Trả trước dài hạn
14,441 15,237 14,597 15,425 14,614
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
563 1,077 1,896 1,847
3. Tài sản dài hạn khác
5,053
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,681,297 1,716,815 1,838,351 1,830,798 2,046,082
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,109,446 1,130,114 1,225,211 1,199,894 1,385,001
I. Nợ ngắn hạn
976,086 997,921 1,097,763 1,078,361 1,244,155
1. Vay ngắn hạn
801,799 868,668 884,225 931,748 1,073,387
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
117,793 87,593 133,143 94,029 122,938
3. Tạm ứng của khách hàng
27,520 9,429 38,311 16,355 9,165
4. Các khoản phải trả về thuế
11,142 10,702 16,916 18,460 24,036
5. Phải trả người lao động
10,186 8,758 11,072 10,062 8,017
6. Chi phí phải trả
4,527 6,747 8,626 4,631 3,827
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
2,678 5,700 5,210 2,816 2,524
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
133,361 132,192 127,448 121,533 140,846
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
916
4. Vay dài hạn
133,361 132,192 127,448 121,533 139,929
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
571,850 586,701 613,140 630,904 661,081
I. Vốn và các quỹ
571,850 586,701 613,140 630,904 661,081
1. Vốn góp
480,000 480,000 480,000 537,598 537,598
2. Thặng dư vốn cổ phần
-90
3. Vốn khác
-5,478 -5,478 -5,478 -5,478 -5,478
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
3,000 9,200 9,200 9,200 9,200
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
94,328 102,979 129,508 89,583 119,761
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,681,297 1,716,815 1,838,351 1,830,798 2,046,082