Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TDW - Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức (HOSE)

Ngành: Tiện ích cộng đồng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
27.70 1.70 6.54% 26.00 27.80 24.20 27.70-27.70 20 0.01 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
139,343 121,907 173,278 231,362 278,142
I. Tiền và tương đương tiền
59,155 53,700 54,423 99,533 172,809
1. Tiền
44,155 34,631 35,368 95,533 127,809
2. Các khoản tương đương tiền
15,000 19,069 19,055 4,000 45,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
36,000 36,273 85,273 87,214 57,214
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
21,646 9,869 15,931 24,226 20,781
1. Phải thu khách hàng
16,970 9,464 15,995 22,844 18,732
2. Trả trước người bán
5,263 1,701 1,797 2,415 4,090
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
2,689 2,146 1,970 2,981 2,184
6. Dự phòng nợ khó đòi
-3,276 -3,443 -3,831 -4,014 -4,224
IV. Hàng tồn kho, ròng
16,667 15,067 14,959 16,136 20,530
1. Hàng tồn kho
16,667 15,067 14,959 16,136 20,530
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
5,876 6,997 2,692 4,253 6,808
1. Trả trước ngắn
2,412 4,494 2,689 4,250 5,253
2. Thuế VAT phải thu
1,654 1,441 3 3 201
3. Phải thu thuế khác
1,810 1,062 1,355
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
251,652 254,631 248,480 242,870 233,111
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
232,827 243,553 234,231 229,465 218,479
1. GTCL TSCĐ hữu hình
232,107 242,649 233,486 228,873 218,006
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
706,963 728,330 731,939 740,011 741,724
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-474,856 -485,681 -498,453 -511,138 -523,718
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
720 904 745 592 473
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
6,804 7,203 7,203 7,203 7,203
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-6,084 -6,299 -6,458 -6,611 -6,730
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
2,852 2,958 2,576 2,620 2,963
1. Trả trước dài hạn
2,852 2,958 2,576 2,620 2,963
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
390,995 376,538 421,758 474,232 511,253
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
249,725 228,325 263,521 330,687 360,347
I. Nợ ngắn hạn
167,431 153,402 189,235 260,345 290,004
1. Vay ngắn hạn
9,581 12,865 9,727 12,943 9,727
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
89,868 79,885 115,550 143,732 179,605
3. Tạm ứng của khách hàng
6,318 4,881 4,995 10,909 15,572
4. Các khoản phải trả về thuế
9,072 10,829 11,473 11,918 10,965
5. Phải trả người lao động
18,326 22,245 11,491 17,534 16,392
6. Chi phí phải trả
20,345 12,234 26,769 45,483 41,836
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
9,542 8,479 8,878 11,819 9,978
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
82,294 74,923 74,286 70,343 70,343
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
939
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
6,026 6,026 5,389 7,878 7,878
4. Vay dài hạn
75,329 68,897 68,897 62,465 62,465
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
141,270 148,212 158,238 143,545 150,906
I. Vốn và các quỹ
141,270 148,212 158,238 143,545 150,906
1. Vốn góp
85,000 85,000 85,000 85,000 85,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
33,234 33,405 33,678 35,105 35,291
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
23,036 29,808 39,560 23,440 30,616
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
390,995 376,538 421,758 474,232 511,253