Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TIX - Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
32.00 -0.80 -2.44% 32.80 35.05 30.55 32.00-32.00 10 0.00 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019 Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
369,717 420,313 435,171 423,303 441,436
I. Tiền và tương đương tiền
116,772 174,840 83,110 64,353 76,000
1. Tiền
42,172 130,840 36,610 44,353 36,000
2. Các khoản tương đương tiền
74,600 44,000 46,500 20,000 40,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
112,320 96,000 181,000 178,000 180,000
1. Đầu tư ngắn hạn
0 0 0
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
30,922 39,821 60,652 66,999 74,659
1. Phải thu khách hàng
22,565 31,154 43,666 43,201 49,837
2. Trả trước người bán
3,833 4,925 5,490 8,453 5,355
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
4,594 3,812 11,555 15,404 19,469
6. Dự phòng nợ khó đòi
-71 -71 -59 -59 -2
IV. Hàng tồn kho, ròng
108,856 109,637 110,366 112,857 109,781
1. Hàng tồn kho
108,856 109,637 110,366 112,857 109,781
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
848 15 42 1,094 996
1. Trả trước ngắn
15 42 1,094 105
2. Thuế VAT phải thu
848 891
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
646,643 712,387 703,345 691,199 705,727
I. Phải thu dài hạn
1,851 1,851 101 101
1. Phải thu khách hàng dài hạn
3,967 3,967 2,217 2,217 1,616
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
-2,116 -2,116 -2,116 -2,116 -1,616
II. Tài sản cố định
31,829 30,748 29,536 28,330 22,653
1. GTCL TSCĐ hữu hình
31,621 30,565 29,376 28,190 22,532
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
153,436 153,562 153,562 153,562 146,660
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-121,814 -122,997 -124,186 -125,372 -124,129
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
207 183 160 141 121
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
337 337 337 337 337
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-130 -154 -177 -196 -216
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
194,812 186,471 209,200 243,165 268,821
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
396,960 396,960 428,168 471,490 505,628
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-202,148 -210,489 -218,968 -228,325 -236,807
IV. Đầu tư dài hạn
233,129 290,268 279,760 259,475 262,401
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
182,421 222,121 222,121 201,836 210,294
3. Đầu tư dài hạn khác
33,881 26,321 26,321 26,321 26,321
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-3,174 -3,174 -3,682 -3,682 -4,215
V. Tài sản dài hạn khác
145,041 141,302 137,970 153,464 151,852
1. Trả trước dài hạn
142,708 138,969 135,637 151,131 149,519
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,333 2,333 2,333 2,333 2,333
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,016,360 1,132,700 1,138,515 1,114,502 1,147,163
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
345,125 357,382 367,525 357,225 363,456
I. Nợ ngắn hạn
88,116 95,808 106,002 91,460 111,350
1. Vay ngắn hạn
1,932 1,932 2,124 2,124
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
5,516 18,290 8,753 4,076 22,411
3. Tạm ứng của khách hàng
4 1,244 0 502 17
4. Các khoản phải trả về thuế
3,672 5,355 6,279 7,422 9,083
5. Phải trả người lao động
6,663 3,479 3,455 3,477 5,917
6. Chi phí phải trả
70 70 70 70 6,597
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
34,454 34,701 48,192 37,025 34,797
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
257,009 261,575 261,523 265,764 252,106
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
60,880 58,561 58,963 63,357 62,344
4. Vay dài hạn
6,462 12,906 12,231 11,748
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
671,235 775,318 770,990 757,277 783,707
I. Vốn và các quỹ
671,235 775,318 770,990 757,277 783,707
1. Vốn góp
264,000 264,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
116,819 116,795 170,790 170,675 170,675
3. Vốn khác
90,000
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
147,032 147,032 151,366 151,366 151,366
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
143,384 157,491 148,834 135,236 161,666
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,016,360 1,132,700 1,138,515 1,114,502 1,147,163