Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TIX - Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
29.50 -0.50 -1.67% 30.00 32.10 27.90 29.00-29.50 1,770 0.05 100 Mua Bán

Q1 2019 Q2 2019 Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
435,171 423,303 441,436 395,227 447,149
I. Tiền và tương đương tiền
83,110 64,353 76,000 53,945 92,806
1. Tiền
36,610 44,353 36,000 39,945 38,806
2. Các khoản tương đương tiền
46,500 20,000 40,000 14,000 54,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
181,000 178,000 180,000 165,000 176,000
1. Đầu tư ngắn hạn
0
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
60,652 66,999 74,659 65,406 66,308
1. Phải thu khách hàng
43,666 43,201 49,837 42,986 41,244
2. Trả trước người bán
5,490 8,453 5,355 2,391 2,808
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
11,555 15,404 19,469 20,030 22,258
6. Dự phòng nợ khó đòi
-59 -59 -2 -2 -2
IV. Hàng tồn kho, ròng
110,366 112,857 109,781 110,877 111,949
1. Hàng tồn kho
110,366 112,857 109,781 110,877 111,949
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
42 1,094 996 87
1. Trả trước ngắn
42 1,094 105 87
2. Thuế VAT phải thu
891
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
703,345 691,199 705,727 699,922 681,633
I. Phải thu dài hạn
101 101 5,720
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2,217 2,217 1,616 1,616 1,416
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
5,720
4. Dự phòng phải thu dài hạn
-2,116 -2,116 -1,616 -1,616 -1,416
II. Tài sản cố định
29,536 28,330 22,653 21,633 20,654
1. GTCL TSCĐ hữu hình
29,376 28,190 22,532 21,531 20,571
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
153,562 153,562 146,660 146,529 146,529
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-124,186 -125,372 -124,129 -124,999 -125,958
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
160 141 121 102 83
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
337 337 337 337 337
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-177 -196 -216 -235 -254
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
209,200 243,165 268,821 262,369 254,229
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
428,168 471,490 505,628 508,509 508,585
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-218,968 -228,325 -236,807 -246,141 -254,356
IV. Đầu tư dài hạn
279,760 259,475 262,401 262,805 245,824
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
222,121 201,836 210,294 205,398 175,344
3. Đầu tư dài hạn khác
26,321 26,321 26,321 26,321 30,221
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-3,682 -3,682 -4,215 -4,215 -5,041
V. Tài sản dài hạn khác
137,970 153,464 151,852 153,116 154,643
1. Trả trước dài hạn
135,637 151,131 149,519 150,782 152,310
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,333 2,333 2,333 2,333 2,333
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,138,515 1,114,502 1,147,163 1,095,149 1,128,782
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
367,525 357,225 363,456 335,613 360,519
I. Nợ ngắn hạn
106,002 91,460 111,350 80,844 105,364
1. Vay ngắn hạn
2,124 2,124
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
8,753 4,076 22,411 3,496 975
3. Tạm ứng của khách hàng
0 502 17 569 0
4. Các khoản phải trả về thuế
6,279 7,422 9,083 6,232 10,102
5. Phải trả người lao động
3,455 3,477 5,917 3,648 3,648
6. Chi phí phải trả
70 70 6,597 734 70
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
48,192 37,025 34,797 37,398 53,049
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
261,523 265,764 252,106 254,769 255,155
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
58,963 63,357 62,344 64,656 64,107
4. Vay dài hạn
12,231 11,748
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
770,990 757,277 783,707 759,536 768,264
I. Vốn và các quỹ
770,990 757,277 783,707 759,536 768,264
1. Vốn góp
300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
170,790 170,675 170,675 170,675 170,675
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
151,366 151,366 151,366 151,366 151,366
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
148,834 135,236 161,666 137,495 146,222
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,138,515 1,114,502 1,147,163 1,095,149 1,128,782