Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TMS - Công ty Cổ phần Transimex (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
29.95 0 0 29.95 32.00 27.90 29.00-29.95 110 0.00 80 Mua Bán

Q1 2017 Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
311,024 763,549 904,725 824,832 725,885
I. Tiền và tương đương tiền
99,908 244,625 211,514 242,392 180,263
1. Tiền
45,371 112,203 105,186 172,384 140,021
2. Các khoản tương đương tiền
54,536 132,422 106,329 70,008 40,242
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
51,304 58,723 158,417 109,459 66,898
1. Đầu tư ngắn hạn
21,776 31,090 36,557 41,568 47,766
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-472 -472 -472 -3,019 -3,019
III. Các khoản phải thu
133,351 432,194 507,101 448,427 451,065
1. Phải thu khách hàng
95,201 265,973 295,935 287,783 239,026
2. Trả trước người bán
2,250 11,784 17,333 10,235 5,052
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
36,299 166,041 192,744 162,218 165,610
6. Dự phòng nợ khó đòi
-399 -11,605 -11,980 -11,809 -12,793
IV. Hàng tồn kho, ròng
5,501 4,938 5,462 5,294 6,478
1. Hàng tồn kho
5,501 4,938 5,462 5,294 6,478
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
20,961 23,069 22,230 19,260 21,180
1. Trả trước ngắn
5,935 5,975 6,153 5,366 6,737
2. Thuế VAT phải thu
14,945 17,094 15,616 13,327 13,759
3. Phải thu thuế khác
80 461 241 685
4. Tài sản lưu động khác
326
B. Tài sản dài hạn
1,715,098 1,736,886 1,722,655 1,907,747 1,897,012
I. Phải thu dài hạn
290 42,777 7,999 7,999 10,196
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
290 42,777 7,999 7,999 10,196
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
761,723 773,699 759,761 777,203 793,047
1. GTCL TSCĐ hữu hình
696,722 708,443 695,706 705,705 723,116
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
949,326 983,654 985,283 1,006,824 1,039,513
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-252,604 -275,211 -289,577 -301,119 -316,397
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
19,822 19,463 19,104 26,820 26,144
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
20,481 20,481 20,481 28,873 28,873
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-659 -1,018 -1,377 -2,053 -2,729
3. GTCL tài sản cố định vô hình
45,178 45,793 44,952 44,678 43,788
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
54,081 57,011 57,011 57,168 57,416
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-8,903 -11,219 -12,060 -12,490 -13,628
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
62,072 61,392 60,712 59,155 59,353
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
84,498 84,498 84,498 84,498 84,498
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-22,426 -23,106 -23,786 -25,343 -25,145
IV. Đầu tư dài hạn
828,789 775,854 792,777 978,336 971,571
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
828,789 765,360 772,811 814,131 869,629
3. Đầu tư dài hạn khác
7,293 11,540 159,780 98,942
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-3,575 -3,575
V. Tài sản dài hạn khác
32,731 57,040 63,094 60,761 56,799
1. Trả trước dài hạn
29,734 27,134 26,428 28,939 25,744
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
2,997 7,527 3,450 3,450
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,026,122 2,500,435 2,627,380 2,732,578 2,622,897
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
860,913 1,147,616 1,218,951 1,305,659 1,187,958
I. Nợ ngắn hạn
204,129 544,097 576,220 742,077 660,786
1. Vay ngắn hạn
79,012 195,120 184,249 228,496 271,702
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
41,643 181,107 153,263 279,067 142,888
3. Tạm ứng của khách hàng
103 3,181 4,115 3,697 4,333
4. Các khoản phải trả về thuế
9,623 14,858 24,702 16,297 8,389
5. Phải trả người lao động
13,153 18,171 20,012 16,078 4,490
6. Chi phí phải trả
19,061 28,194 56,073 22,628 40,689
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
32,691 82,840 103,565 150,973 168,794
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
656,785 603,519 642,732 563,581 527,173
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
8,578 11,915 11,784 11,687 13,829
4. Vay dài hạn
648,206 591,604 628,831 551,895 513,344
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
1,165,209 1,352,819 1,408,428 1,426,920 1,434,938
I. Vốn và các quỹ
1,165,209 1,352,819 1,408,428 1,426,920 1,434,938
1. Vốn góp
345,643 345,643 345,643 345,643 345,643
2. Thặng dư vốn cổ phần
210,148 211,377 211,386 211,388 211,398
3. Vốn khác
-59 -139 -187 -187 -188
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
75,182 84,508 86,973 86,767 86,803
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
523,094 574,731 621,697 638,899 646,722
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,026,122 2,500,435 2,627,380 2,732,578 2,622,897