Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TMS - Công ty Cổ phần Transimex (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
26.20 0.20 0.77% 26.00 27.80 24.20 26.00-26.30 7,810 0.20 80 Mua Bán

Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
763,549 904,725 824,832 725,885 1,046,625
I. Tiền và tương đương tiền
244,625 211,514 242,392 180,263 408,884
1. Tiền
112,203 105,186 172,384 140,021 164,336
2. Các khoản tương đương tiền
132,422 106,329 70,008 40,242 244,548
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
58,723 158,417 109,459 66,898 112,218
1. Đầu tư ngắn hạn
31,090 36,557 41,568 47,766 53,847
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-472 -472 -3,019 -3,019 -1,350
III. Các khoản phải thu
432,194 507,101 448,427 451,065 492,743
1. Phải thu khách hàng
265,973 295,935 287,783 239,026 274,036
2. Trả trước người bán
11,784 17,333 10,235 5,052 13,954
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
166,041 192,744 162,218 165,610 171,395
6. Dự phòng nợ khó đòi
-11,605 -11,980 -11,809 -12,793 -12,812
IV. Hàng tồn kho, ròng
4,938 5,462 5,294 6,478 6,709
1. Hàng tồn kho
4,938 5,462 5,294 6,478 6,709
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
23,069 22,230 19,260 21,180 26,071
1. Trả trước ngắn
5,975 6,153 5,366 6,737 8,398
2. Thuế VAT phải thu
17,094 15,616 13,327 13,759 17,673
3. Phải thu thuế khác
461 241 685
4. Tài sản lưu động khác
326
B. Tài sản dài hạn
1,736,886 1,722,655 1,907,747 1,897,012 1,975,891
I. Phải thu dài hạn
42,777 7,999 7,999 10,196 11,499
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
42,777 7,999 7,999 10,196 11,499
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
773,699 759,761 777,203 793,047 780,941
1. GTCL TSCĐ hữu hình
708,443 695,706 705,705 723,116 712,440
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
983,654 985,283 1,006,824 1,039,513 1,034,837
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-275,211 -289,577 -301,119 -316,397 -322,397
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
19,463 19,104 26,820 26,144 25,468
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
20,481 20,481 28,873 28,873 28,873
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-1,018 -1,377 -2,053 -2,729 -3,405
3. GTCL tài sản cố định vô hình
45,793 44,952 44,678 43,788 43,032
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
57,011 57,011 57,168 57,416 57,460
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-11,219 -12,060 -12,490 -13,628 -14,427
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
61,392 60,712 59,155 59,353 58,674
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
84,498 84,498 84,498 84,498 84,498
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-23,106 -23,786 -25,343 -25,145 -25,825
IV. Đầu tư dài hạn
775,854 792,777 978,336 971,571 955,407
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
765,360 772,811 814,131 869,629 894,107
3. Đầu tư dài hạn khác
7,293 11,540 159,780 98,942 83,777
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-3,575 -3,575 -23,477
V. Tài sản dài hạn khác
57,040 63,094 60,761 56,799 85,494
1. Trả trước dài hạn
27,134 26,428 28,939 25,744 34,330
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
7,527 3,450 3,450
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,500,435 2,627,380 2,732,578 2,622,897 3,022,515
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,147,616 1,218,951 1,305,659 1,187,958 1,465,264
I. Nợ ngắn hạn
544,097 576,220 742,077 660,786 737,079
1. Vay ngắn hạn
195,120 184,249 228,496 271,702 237,760
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
181,107 153,263 279,067 142,888 225,337
3. Tạm ứng của khách hàng
3,181 4,115 3,697 4,333 1,489
4. Các khoản phải trả về thuế
14,858 24,702 16,297 8,389 19,214
5. Phải trả người lao động
18,171 20,012 16,078 4,490 9,076
6. Chi phí phải trả
28,194 56,073 22,628 40,689 21,346
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
82,840 103,565 150,973 168,794 196,212
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
603,519 642,732 563,581 527,173 728,185
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
11,915 11,784 11,687 13,829 10,704
4. Vay dài hạn
591,604 628,831 551,895 513,344 717,481
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
1,352,819 1,408,428 1,426,920 1,434,938 1,557,252
I. Vốn và các quỹ
1,352,819 1,408,428 1,426,920 1,434,938 1,557,252
1. Vốn góp
345,643 345,643 345,643 345,643 432,020
2. Thặng dư vốn cổ phần
211,377 211,386 211,388 211,398 211,383
3. Vốn khác
-139 -187 -187 -188 -187
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
84,508 86,973 86,767 86,803 96,373
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
574,731 621,697 638,899 646,722 638,398
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,500,435 2,627,380 2,732,578 2,622,897 3,022,515