Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TMS - Công ty Cổ phần Transimex (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
22.80 0 0 22.80 24.35 21.25 22.75-22.90 3,000 0.07 80 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
904,725 824,832 725,885 1,046,625 1,029,962
I. Tiền và tương đương tiền
211,514 242,392 180,263 408,884 278,010
1. Tiền
105,186 172,384 140,021 164,336 129,679
2. Các khoản tương đương tiền
106,329 70,008 40,242 244,548 148,330
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
158,417 109,459 66,898 112,218 198,030
1. Đầu tư ngắn hạn
36,557 41,568 47,766 53,847 70,681
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-472 -3,019 -3,019 -1,350 -472
III. Các khoản phải thu
507,101 448,427 451,065 492,743 517,070
1. Phải thu khách hàng
295,935 287,783 239,026 274,036 290,570
2. Trả trước người bán
17,333 10,235 5,052 13,954 4,668
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
192,744 162,218 165,610 171,395 189,124
6. Dự phòng nợ khó đòi
-11,980 -11,809 -12,793 -12,812 -13,463
IV. Hàng tồn kho, ròng
5,462 5,294 6,478 6,709 6,648
1. Hàng tồn kho
5,462 5,294 6,478 6,709 6,648
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
22,230 19,260 21,180 26,071 30,204
1. Trả trước ngắn
6,153 5,366 6,737 8,398 6,487
2. Thuế VAT phải thu
15,616 13,327 13,759 17,673 23,673
3. Phải thu thuế khác
461 241 685 44
4. Tài sản lưu động khác
326
B. Tài sản dài hạn
1,722,655 1,907,747 1,897,012 1,975,891 2,098,456
I. Phải thu dài hạn
7,999 7,999 10,196 11,499 8,357
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
7,999 7,999 10,196 11,499 8,357
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
759,761 777,203 793,047 780,941 777,542
1. GTCL TSCĐ hữu hình
695,706 705,705 723,116 712,440 710,184
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
985,283 1,006,824 1,039,513 1,034,837 1,047,004
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-289,577 -301,119 -316,397 -322,397 -336,820
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
19,104 26,820 26,144 25,468 24,792
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
20,481 28,873 28,873 28,873 28,873
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-1,377 -2,053 -2,729 -3,405 -4,081
3. GTCL tài sản cố định vô hình
44,952 44,678 43,788 43,032 42,566
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
57,011 57,168 57,416 57,460 57,807
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-12,060 -12,490 -13,628 -14,427 -15,241
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
60,712 59,155 59,353 58,674 57,994
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
84,498 84,498 84,498 84,498 84,498
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-23,786 -25,343 -25,145 -25,825 -26,504
IV. Đầu tư dài hạn
792,777 978,336 971,571 955,407 1,020,963
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
772,811 814,131 869,629 894,107 960,564
3. Đầu tư dài hạn khác
11,540 159,780 98,942 83,777 80,650
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-3,575 -3,575 -23,477 -21,251
V. Tài sản dài hạn khác
63,094 60,761 56,799 85,494 65,297
1. Trả trước dài hạn
26,428 28,939 25,744 34,330 27,950
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
7,527 3,450 3,450 3,471
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,627,380 2,732,578 2,622,897 3,022,515 3,128,418
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,218,951 1,305,659 1,187,958 1,465,264 1,506,929
I. Nợ ngắn hạn
576,220 742,077 660,786 737,079 631,345
1. Vay ngắn hạn
184,249 228,496 271,702 237,760 122,148
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
153,263 279,067 142,888 225,337 188,788
3. Tạm ứng của khách hàng
4,115 3,697 4,333 1,489 1,056
4. Các khoản phải trả về thuế
24,702 16,297 8,389 19,214 28,871
5. Phải trả người lao động
20,012 16,078 4,490 9,076 12,295
6. Chi phí phải trả
56,073 22,628 40,689 21,346 36,868
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
103,565 150,973 168,794 196,212 212,907
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
642,732 563,581 527,173 728,185 875,584
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
11,784 11,687 13,829 10,704 10,949
4. Vay dài hạn
628,831 551,895 513,344 717,481 864,635
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
1,408,428 1,426,920 1,434,938 1,557,252 1,621,489
I. Vốn và các quỹ
1,408,428 1,426,920 1,434,938 1,557,252 1,621,489
1. Vốn góp
345,643 345,643 345,643 432,020 432,020
2. Thặng dư vốn cổ phần
211,386 211,388 211,398 211,383 211,388
3. Vốn khác
-187 -187 -188 -187 -187
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
86,973 86,767 86,803 96,373 100,986
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
621,697 638,899 646,722 638,398 680,945
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,627,380 2,732,578 2,622,897 3,022,515 3,128,418