Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TMS - Công ty Cổ phần Transimex (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
27.00 -0.30 -1.10% 27.30 29.20 25.40 26.60-27.00 230 0.01 80 Mua Bán

Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
824,832 725,885 1,046,625 1,029,962 953,932
I. Tiền và tương đương tiền
242,392 180,263 408,884 278,010 325,402
1. Tiền
172,384 140,021 164,336 129,679 158,322
2. Các khoản tương đương tiền
70,008 40,242 244,548 148,330 167,080
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
109,459 66,898 112,218 198,030 84,428
1. Đầu tư ngắn hạn
41,568 47,766 53,847 70,681 36,075
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-3,019 -3,019 -1,350 -472 -3,389
III. Các khoản phải thu
448,427 451,065 492,743 517,070 516,411
1. Phải thu khách hàng
287,783 239,026 274,036 290,570 297,765
2. Trả trước người bán
10,235 5,052 13,954 4,668 28,081
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
162,218 165,610 171,395 189,124 196,749
6. Dự phòng nợ khó đòi
-11,809 -12,793 -12,812 -13,463 -9,183
IV. Hàng tồn kho, ròng
5,294 6,478 6,709 6,648 8,165
1. Hàng tồn kho
5,294 6,478 6,709 6,648 8,165
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
19,260 21,180 26,071 30,204 19,525
1. Trả trước ngắn
5,366 6,737 8,398 6,487 6,164
2. Thuế VAT phải thu
13,327 13,759 17,673 23,673 13,361
3. Phải thu thuế khác
241 685 44
4. Tài sản lưu động khác
326
B. Tài sản dài hạn
1,907,747 1,897,012 1,975,891 2,098,456 2,256,854
I. Phải thu dài hạn
7,999 10,196 11,499 8,357 11,761
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
7,999 10,196 11,499 8,357 11,761
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
777,203 793,047 780,941 777,542 825,585
1. GTCL TSCĐ hữu hình
705,705 723,116 712,440 710,184 759,290
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,006,824 1,039,513 1,034,837 1,047,004 1,110,647
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-301,119 -316,397 -322,397 -336,820 -351,357
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
26,820 26,144 25,468 24,792 24,116
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
28,873 28,873 28,873 28,873 28,873
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-2,053 -2,729 -3,405 -4,081 -4,756
3. GTCL tài sản cố định vô hình
44,678 43,788 43,032 42,566 42,178
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
57,168 57,416 57,460 57,807 57,898
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-12,490 -13,628 -14,427 -15,241 -15,720
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
59,155 59,353 58,674 57,994 56,437
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
84,498 84,498 84,498 84,498 84,498
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-25,343 -25,145 -25,825 -26,504 -28,061
IV. Đầu tư dài hạn
978,336 971,571 955,407 1,020,963 1,148,491
1. Đầu tư vào các công ty con
28,976
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
814,131 869,629 894,107 960,564 1,047,865
3. Đầu tư dài hạn khác
159,780 98,942 83,777 80,650 78,471
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-3,575 -23,477 -21,251 -17,821
V. Tài sản dài hạn khác
60,761 56,799 85,494 65,297 40,795
1. Trả trước dài hạn
28,939 25,744 34,330 27,950 40,794
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
3,450 3,450 3,471 1
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,732,578 2,622,897 3,022,515 3,128,418 3,210,786
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,305,659 1,187,958 1,465,264 1,506,929 1,582,127
I. Nợ ngắn hạn
742,077 660,786 737,079 631,345 775,447
1. Vay ngắn hạn
228,496 271,702 237,760 122,148 197,943
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
279,067 142,888 225,337 188,788 292,676
3. Tạm ứng của khách hàng
3,697 4,333 1,489 1,056 5,344
4. Các khoản phải trả về thuế
16,297 8,389 19,214 28,871 37,079
5. Phải trả người lao động
16,078 4,490 9,076 12,295 18,983
6. Chi phí phải trả
22,628 40,689 21,346 36,868 25,937
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
150,973 168,794 196,212 212,907 172,140
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
563,581 527,173 728,185 875,584 806,679
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
11,687 13,829 10,704 10,949 9,755
4. Vay dài hạn
551,895 513,344 717,481 864,635 796,924
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
1,426,920 1,434,938 1,557,252 1,621,489 1,628,659
I. Vốn và các quỹ
1,426,920 1,434,938 1,557,252 1,621,489 1,628,659
1. Vốn góp
345,643 345,643 432,020 432,020 475,205
2. Thặng dư vốn cổ phần
211,388 211,398 211,383 211,388 239,184
3. Vốn khác
-187 -188 -187 -187 -187
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
86,767 86,803 96,373 100,986 100,986
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
638,899 646,722 638,398 680,945 611,901
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,732,578 2,622,897 3,022,515 3,128,418 3,210,786